Bài viết này giúp bạn tra nhanh các cỡ dây tết chèn vuông từ 4×4 đến 40×40, so sánh đặc tính vật liệu phổ biến và biết cách đo kích thước để mua đúng loại.

Vì sao cần tra kích thước dây tết chèn trước khi thay thế?

Dây tết chèn còn gọi là compression packing hay gland packing. Nó được nhét vào hộp đệm để bịt kín khe hở quanh trục van hoặc trục bơm.

bảng tra kích thước dây tết chèn

Nếu dây quá nhỏ, chất lỏng hoặc hơi vẫn lọt qua và người vận hành phải xiết hộp đệm quá mức. Nếu dây quá lớn, bạn không thể lắp vào buồng đệm hoặc gây kẹt trục, mài mòn nhanh.

Vì vậy, trước khi mua dây thay thế, bạn cần biết chính xác tiết diện dây và đối chiếu với môi trường làm việc của thiết bị.

Bảng tra kích thước dây tết chèn vuông từ 4×4 đến 40×40

Các bảng dưới đây tổng hợp các cỡ tiết diện vuông phổ biến. Cột inch chỉ mang tính quy đổi gần đúng để đối chiếu thiết bị nhập.

Nhóm 4×4 mm đến 10×10 mm

Nhóm này thường dùng cho van nhỏ, bơm trục nhỏ và khe hở hẹp.

Kích thước mm Inch gần đúng Ứng dụng tham khảo Vật liệu thường dùng
4×4 5/32 in Van nhỏ, khe hở hẹp PTFE, aramid
5×5 3/16 in Van nhỏ, bơm trục nhỏ PTFE, aramid
6×6 1/4 in Van nhỏ, bơm hóa chất PTFE, aramid, graphite
8×8 5/16 in Bơm ly tâm trục nhỏ, van cổng nhỏ PTFE, graphite, aramid
10×10 3/8 in Van công nghiệp, bơm trục nhỏ đến trung bình Graphite, PTFE bọc aramid

Nhóm 11×11 mm đến 20×20 mm

Nhóm này phổ biến cho van cổng, van cầu và bơm ly tâm trục trung bình.

Kích thước mm Inch gần đúng Ứng dụng tham khảo Vật liệu thường dùng
11×11 7/16 in Van cổng, bơm trục trung bình Graphite, PTFE bọc aramid
12×12 1/2 in Van cầu, bơm ly tâm Graphite, aramid
14×14 9/16 in Van công nghiệp, bơm trục trung bình Graphite, PTFE bọc aramid
16×16 5/8 in Van cổng lớn, bơm ly tâm Graphite, aramid
18×18 3/4 in Van công nghiệp, bơm hóa chất Graphite, PTFE bọc aramid
20×20 13/16 in Van lớn, bơm công nghiệp Graphite, aramid

Nhóm 21×21 mm đến 30×30 mm

Nhóm này dùng cho van lớn, bơm piston và máy khuấy.

Kích thước mm Inch gần đúng Ứng dụng tham khảo Vật liệu thường dùng
22×22 7/8 in Van lớn, bơm piston Graphite, carbon
25×25 1 in Van công nghiệp, máy khuấy Graphite, aramid chịu mài mòn
28×28 1-1/8 in Bơm piston, máy khuấy Graphite, carbon
30×30 1-3/16 in Thiết bị công nghiệp lớn Graphite, aramid

Nhóm 31×31 mm đến 40×40 mm

Nhóm này thường dùng cho thiết bị cỡ lớn, van công nghiệp và trục khuấy.

Kích thước mm Inch gần đúng Ứng dụng tham khảo Vật liệu thường dùng
32×32 1-1/4 in Van công nghiệp, trục khuấy Graphite tổng hợp
35×35 1-3/8 in Thiết bị cỡ lớn, van công nghiệp Graphite tổng hợp, aramid
38×38 1-1/2 in Trục khuấy, bơm lớn Graphite tổng hợp
40×40 1-9/16 in Van công nghiệp lớn, máy khuấy Aramid hoặc PTFE bện đa lớp

So sánh đặc tính kỹ thuật các loại dây tết chèn phổ biến

Bảng dưới đây so sánh nhanh một số vật liệu phổ biến. Thông số mang tính tham khảo, tùy cấu trúc bện và nhà sản xuất.

Vật liệu Nhiệt độ tối đa Áp suất tối đa pH tham khảo Môi trường phù hợp
PTFE -100°C đến +260°C Trung bình 0–14 Axit, kiềm, thực phẩm
Aramid Đến +280°C Trung bình đến cao 1–13 Bùn mài mòn, xi măng, nước lẫn hạt rắn
Graphite Đến +550°C Cao 0–14 Hơi quá nhiệt, nước nóng
Carbon Đến +350°C Cao 0–14 Tốc độ trục cao, nước nóng
Acrylic Đến +120°C Thấp đến trung bình 0–14 Nước biển, dịch vụ nhẹ
Sợi thủy tinh Đến +300°C Thấp đến trung bình 0–14 Môi trường ít ăn mòn, chi phí thấp

Dây tết chèn PTFE

Dây tết chèn PTFE kháng hóa chất rất rộng, gần như không phản ứng với axit, kiềm hay dung môi thông thường. Nhiệt độ làm việc tham khảo từ -100°C đến +260°C.

ảnh dây tết chèn ptfe thực tế

Loại này phù hợp cho van hóa chất, thiết bị thực phẩm và môi trường yêu cầu sạch. Nhược điểm lớn nhất là truyền nhiệt kém, nên không nên dùng cho trục quay tốc độ cao hoặc nơi nhiệt sinh ra nhiều.

Dây tết chèn aramid

Dây tết chèn aramid có độ bền kéo cao và chịu mài mòn tốt hơn nhiều loại sợi khác. Nhiệt độ làm việc tối đa tham khảo khoảng +280°C.

Nhờ bền cơ học, aramid thường được chọn cho bơm bùn, xi măng hoặc nước có lẫn hạt rắn. Tuy nhiên loại này thấm hơi và kém bền trong axit mạnh, nên cần tránh môi trường axit đặc.

Dây tết chèn graphite

Dây tết chèn graphite chịu nhiệt cao đến khoảng +550°C trong điều kiện ít oxy hóa. Trong môi trường có không khí nóng liên tục, mức nhiệt an toàn thực tế thấp hơn.

dây tết chèn graphite amiang

Loại này phù hợp cho van hơi quá nhiệt, nước nóng và hệ thống áp suất cao. Nhược điểm là sợi graphite dễ vỡ nếu bị nén quá mạnh và không nên dùng trong môi trường oxy hóa mạnh.

Dây tết chèn amiăng

Amiăng từng được dùng nhiều vì chịu nhiệt và kháng hóa chất tốt. Hiện nay loại này bị cấm hoặc hạn chế ở nhiều nơi do nguy cơ ung thư khi hít phải sợi.

kích thước dây tết chèn graphite

Khi tháo thiết bị cũ có dây amiăng, nên phun ẩm để hạn chế bụi, đeo khẩu trang chuyên dụng và không chà khô. Nếu được, hãy thay thế bằng graphite, PTFE hoặc aramid tùy theo môi trường.

Các vật liệu khác

Carbon chịu nhiệt và tốc độ trục cao, thường dùng cho nước nóng hoặc bơm có vòng tua lớn. Acrylic mềm, thích hợp cho nước biển và dịch vụ nhẹ.

Sợi thủy tinh là lựa chọn kinh tế trong môi trường ít ăn mòn, nhưng không bền bằng carbon hay aramid khi gặp hạt rắn.

Làm sao đo khe hở và tính đúng kích thước dây tết chèn khi thay thế?

Công thức chọn nhanh là lấy nửa hiệu giữa đường kính buồng đệm và đường kính trục. Kích thước dây bằng đường kính buồng đệm trừ đường kính trục rồi chia đôi.

cách đo và lắp dây tết chèn

Ví dụ buồng đệm đo được 40 mm, trục van đo được 24 mm. Hiệu số là 16 mm, chia đôi ra 8 mm, nên chọn dây 8×8.

Nếu dây cũ đã mòn hoặc bị dẹt, không nên đo trực tiếp dây cũ. Hãy đo buồng đệm và trục rồi tính lại theo công thức trên.

Với thiết bị nhập dùng inch, 1 inch bằng 25,4 mm. Kết quả đo ra 6,35 mm thì có thể đối chiếu về cỡ chuẩn gần nhất như 6×6 hoặc 8×8, tùy khe hở thực tế xiết được.

Kích thước dây tết chèn phổ biến nhất và thương hiệu tham khảo

Các cỡ thường gặp trong bảo trì van và bơm ly tâm là 6×6, 8×8, 10×10, 12×12 và 16×16. Đây cũng là những cỡ dễ tìm mua tại nhà cung cấp trong nước.

Với hơi nóng hoặc hơi quá nhiệt, graphite là lựa chọn phổ biến. Với axit và hóa chất ăn mòn, PTFE thường được ưu tiên, còn môi trường bùn mài mòn thì aramid phát huy điểm mạnh.

Khi đã có số đo khe hở và môi trường vận hành, bạn có thể chọn đúng cỡ dây tết chèn và loại vật liệu phù hợp. Nếu thiết bị thường xuyên rò rỉ hoặc dây cũ mòn nhanh, hãy xem lại cả kích thước lẫn vật liệu thay vì chỉ thay cùng cỡ cũ.