Tấm Nhựa PE 2mm 5mm 8mm 10mm 15mm 20mm 30mm 40mm 70mm

Đặc điểm nổi bật

  • Có độ dày phổ biến từ 2mm đến 70mm, khổ thông dụng 1000x2000mm, 1220x2440mm.
  • PE300 là HDPE giá thấp nhất, PE500 chịu mài mòn tốt hơn, PE1000 chịu mài mòn và va đập tốt nhất.
  • Độ dày 2-5mm dùng lót máng, vách ngăn nhẹ; 8-15mm dùng lót băng tải, bàn thao tác; 20-70mm dùng chi tiết chịu tải nặng

Khi tìm mua tấm nhựa PE theo các độ dày 2mm, 5mm, 8mm, 10mm, 15mm, 20mm, 30mm, 40mm hay 70mm, người mua thường muốn so sánh nhanh quy cách, trọng lượng và giá trước khi quyết định.

Tấm nhựa PE là vật liệu nhựa nhiệt dẻo dạng tấm phẳng, có tính dẻo dai cao, chống thấm nước tốt và bền bỉ trong nhiều môi trường công nghiệp.

tấm nhựa pe giá rẻ

Bài viết tổng hợp bảng quy cách theo độ dày, so sánh các mác PE300, PE500, PE1000 và hướng dẫn chọn đúng loại theo nhu cầu thực tế.

Bảng giá và quy cách tấm nhựa PE theo từng độ dày (2mm, 5mm, 8mm, 10mm, 15mm, 20mm, 30mm, 40mm, 70mm)

Bảng dưới đây liệt kê các độ dày phổ biến, khổ tấm thông dụng và tình trạng hàng thường gặp.

Giá bán lẻ thay đổi theo mác nhựa, khổ tấm và số lượng đặt mua, do đó nhà cung cấp thường báo giá theo từng thời điểm.

Bảng giá tham khảo theo độ dày và khổ tấm

Độ dày Khổ tấm Tình trạng Đơn giá (VNĐ)
2mm 1000x2000mm, 1220x2440mm Sẵn kho 200.000
5mm 1000x2000mm, 1220x2440mm Sẵn kho 500.000
8mm 1000x2000mm, 1220x2440mm Sẵn kho 800.000
10mm 1000x2000mm, 1220x2440mm, 1500x3000mm Sẵn kho 1.000.000
15mm 1000x2000mm, 1220x2440mm Sẵn kho 1.500.000
20mm 1000x2000mm, 1220x2440mm, 1500x3000mm Sẵn kho/Đặt hàng 2.000.000
30mm 1000x2000mm, 1220x2440mm Đặt hàng 3.000.000
40mm 1000x2000mm, 1220x2440mm Đặt hàng 4.000.000
70mm 1000x2000mm, 1220x2440mm Đặt hàng 7.000.000

Với các yêu cầu mua số lượng lớn, khách hàng nên yêu cầu báo giá theo kg hoặc theo tấm, không chỉ nhìn vào đơn giá ban đầu.

Khổ tấm lớn thường có giá tính theo mét vuông tốt hơn so với tấm cắt lẻ.

Trọng lượng ước tính cho từng độ dày

Có thể tính nhanh trọng lượng tấm bằng công thức Dày x Rộng x Dài x tỷ trọng, với tỷ trọng PE thường từ 0.94 đến 0.96 g/cm3.

Bảng bên dưới ước tính cho khổ 1220x2440mm ở mức tỷ trọng trung bình 0.95 g/cm3.

Độ dày Trọng lượng ước tính khổ 1220x2440mm
2mm Khoảng 5.7 kg
5mm Khoảng 14.1 kg
8mm Khoảng 22.6 kg
10mm Khoảng 28.3 kg
15mm Khoảng 42.4 kg
20mm Khoảng 56.6 kg
30mm Khoảng 84.8 kg
40mm Khoảng 113.1 kg
70mm Khoảng 198.0 kg

Trọng lượng thực tế có thể chênh lệch nhẹ tùy theo tỷ trọng của từng lô nhựa.

Tấm nhựa PE 300, PE 500, PE 1000 khác nhau thế nào? Loại nào phù hợp với nhu cầu của bạn?

PE300, PE500 và PE1000 là cách gọi theo khối lượng phân tử của nhựa, không phải kích thước dài rộng.

PE300 tương đương HDPE, PE500 là HMW-PE, PE1000 là UHMW-PE. Khối lượng phân tử càng cao thì khả năng chịu mài mòn và chịu va đập càng tốt, nhưng giá thành cũng cao hơn.

giá tấm nhựa pe

Bảng so sánh tính chất cơ lý PE300, PE500, PE1000

Tiêu chí PE300 PE500 PE1000
Mác tương đương HDPE HMW-PE UHMW-PE
Khối lượng phân tử Thấp hơn Trung bình Cao nhất
Khả năng chịu mài mòn Khá Tốt Rất tốt
Độ bền kéo Trung bình Cao hơn PE300 Cao hơn PE500
Độ cứng bề mặt Shore D Trung bình Cao hơn Cao hơn
Hệ số ma sát Thấp Thấp Thấp hơn
Nhiệt độ làm việc Khoảng -100 đến 80 độ C Khoảng -100 đến 80 độ C Khoảng -100 đến 80 độ C
Giá thành tương đối Thấp nhất Trung bình Cao nhất

Ứng dụng điển hình cho từng mác nhựa

  • PE300 dùng cho tấm lót thông thường, vách ngăn nhẹ, máng ăn, chuồng trại, tấm ốp bảo vệ.
  • PE500 phù hợp với băng tải chịu mài mòn vừa, bàn thao tác, tấm lót khoang xe tải.
  • PE1000 dùng cho phễu chứa liệu, bạc lót, bánh răng, con lăn và chi tiết chịu tải nặng.

Độ dày tấm nhựa PE nào phù hợp với từng nhu cầu thực tế?

Không phải nhu cầu nào cũng cần tấm càng dày càng tốt. Chọn đúng độ dày giúp đủ độ cứng, tránh lãng phí chi phí và đảm bảo an toàn khi chịu lực.

Các khoảng độ dày và ứng dụng thực tế tương ứng

  • Từ 2mm đến 5mm: lót máng, vách ngăn nhẹ, lót chuồng trại, máng ăn, tấm ốp chống thấm.
  • Từ 8mm đến 15mm: lót băng tải, bàn thao tác, tấm lót sàn khu vực vệ sinh, tấm che chắn máy.
  • Từ 20mm đến 30mm: chi tiết chịu lực vừa, lót sàn xe tải, tấm đỡ, vách ngăn hóa chất.
  • Từ 40mm đến 70mm: tiện bạc lót, bánh răng, con lăn, chi tiết chịu tải nặng, tấm lót phễu.

Nếu dùng cho bề mặt trượt hoặc chịu mài mòn liên tục, nên ưu tiên PE1000 ở độ dày từ 10mm trở lên thay vì chỉ tăng độ dày PE300.

Kích thước tấm nhựa PE chuẩn và cắt theo yêu cầu (ví dụ 20 300 400mm)

Khi ghi kích thước tấm nhựa PE, thứ tự phổ biến là Dày x Rộng x Dài. Ví dụ 20 300 400mm nghĩa là tấm dày 20mm, rộng 300mm và dài 400mm.

Việc ghi đúng thứ tự giúp tránh nhầm lẫn khi báo giá và cắt tấm, đặc biệt với các đơn hàng cắt lẻ.

Cách ghi kích thước và khổ tấm chuẩn

Các khổ tấm tiêu chuẩn thường gặp gồm 1000x2000mm, 1220x2440mm và 1500x3000mm. Khi mua theo khổ chuẩn, khách hàng ít phải chờ cắt và dễ kiểm tra dung sai.

tấm nhựa PE màu trắng

Với yêu cầu kích thước nhỏ như 300x400mm, nhà cung cấp có thể cắt từ tấm lớn, phần hao hụt sẽ tính theo diện tích thực nhận hoặc tính thêm phí cắt.

Khả năng cắt theo yêu cầu và phí cắt

Nhiều nhà cung cấp nhận cắt tấm nhựa PE theo bản vẽ hoặc kích thước lẻ. Mức phí cắt thường phụ thuộc vào số lượng và độ phức tạp của chi tiết.

Khi mua số lượng lớn, khách hàng nên hỏi rõ chính sách miễn phí cắt, dung sai cho phép và khả năng gia công thêm như khoan, tiện, hàn.

Mua tấm nhựa PE giá rẻ có đảm bảo chất lượng không?

Giá rẻ không có nghĩa là kém chất lượng, nhưng người mua cần phân biệt giữa nhựa nguyên sinh và nhựa tái chế. Tấm nhựa PE làm từ hạt nguyên sinh thường bề mặt đều màu, ít mùi và dung sai ổn định.

Tấm làm từ nhựa tái chế hoặc pha trộn có thể giảm giá thành, nhưng độ bền cơ học và khả năng chịu hóa chất thường thấp hơn.

nhựa hdpe tấm

Dấu hiệu nhận biết tấm nhựa PE kém chất lượng

  • Bề mặt lồi lõm, có vết rỗ khí hoặc gợn sóng nhìn thấy rõ.
  • Màu sắc không đồng đều, chỗ đậm chỗ nhạt trên cùng một tấm.
  • Ngửi thấy mùi nhựa lạ, mùi hắc hoặc mùi dầu khi cắt thử.
  • Dung sai độ dày vượt mức cho phép, đo ở nhiều điểm có chênh lệch lớn.
  • Cạnh cắt bị nham nhở, dễ gãy mép hoặc xuất hiện vết nứt nhỏ khi uốn nhẹ.

Chọn đúng nhà cung cấp và kiểm tra các dấu hiệu trên giúp giảm rủi ro tấm bị cong vênh, nứt gãy khi đưa vào sử dụng.

Nhà cung cấp tấm nhựa PE uy tín cần đáp ứng những tiêu chí nào?

Một nhà cung cấp đáng tin cậy cần có chứng từ CO/CQ rõ ràng, kho hàng đủ độ dày và khổ tấm phổ biến, đồng thời hỗ trợ giao hàng toàn quốc.

Khách hàng nên ưu tiên nơi tư vấn kỹ thuật dựa trên ứng dụng thực tế thay vì chỉ báo giá chung chung.

  • Có chứng từ CO/CQ, chứng nhận chất lượng hoặc nguồn gốc nhập khẩu rõ ràng.
  • Kho hàng có sẵn nhiều mác PE, độ dày từ 2mm đến 70mm và nhận cắt theo yêu cầu.
  • Chính sách đổi trả rõ ràng nếu hàng lỗi hoặc sai dung sai.
  • Hỗ trợ giao hàng toàn quốc và có thể giao số lượng lẻ.
  • Báo giá minh bạch theo kg hoặc theo tấm, không phát sinh phí khó hiểu.

Với hàng nhập khẩu từ Đức, Nhật, Hàn hay Trung Quốc, khách hàng nên yêu cầu xem giấy tờ lô hàng trước khi chốt đơn.

Khi đã xác định được độ dày, mác nhựa và kích thước cần dùng, việc so sánh báo giá sẽ nhanh và chính xác hơn.

Khách hàng nên gửi kèm quy cách cụ thể như 20 300 400mm để nhà cung cấp báo giá đúng loại. Với các ứng dụng chịu mài mòn cao hoặc chi tiết chịu lực, nên ưu tiên PE1000 thay vì chỉ chọn theo giá rẻ ban đầu.

Đánh giá sản phẩm

Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này.

0 đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Viết đánh giá

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *