




Tấm phíp cam bakelite dày 1mm 2mm 3mm 5mm 8mm đến 40mm
Đặc điểm nổi bật
- Tấm phíp cam bakelite có cấu tạo từ giấy kraft tẩm phenolic, cứng và cách điện tốt.
- Dải độ dày phổ biến từ 1mm đến 40mm, chia thành nhóm mỏng, trung bình và dày theo ứng dụng.
- Độ dày 5mm–15mm thích hợp cho đồ gá, bạc lót và bánh răng nhựa.
- Giá tính theo tấm, m2 hoặc kg và phụ thuộc vào độ dày, khổ tấm.
Khi cần làm đồ gá, bạc lót hay chi tiết cách điện, việc chọn đúng độ dày tấm phíp bakelite ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền và chi phí gia công của sản phẩm.
Tấm phíp cam bakelite dày 1mm, 1.5mm, 2mm, 3mm, 5mm, 6mm, 8mm, 10mm, 12mm, 15mm, 20mm, 25mm đến 40mm là dải kích thước phổ biến được nhiều xưởng cơ khí, khuôn mẫu và tủ điện tìm mua.
Bài viết dưới đây giúp bạn nắm rõ đặc điểm nhận biết, ứng dụng theo từng nhóm độ dày, thông số kỹ thuật cần kiểm tra và cách tính giá trước khi đặt hàng.
Tấm phíp cam bakelite: Thành phần, màu sắc và đặc điểm nhận biết
Tấm phíp cam có tên gọi kỹ thuật chính xác là tấm bakelite. Đây là loại nhựa kỹ thuật dạng tấm với màu cam đặc trưng, được tạo thành từ các lớp giấy kraft tẩm nhựa phenolic, ép dưới nhiệt độ và áp suất cao.

Cấu trúc nhiều lớp giấy giúp tấm có độ cứng và khả năng cách điện tốt, nhưng cũng khiến vật liệu có tính giòn nhất định. Đây là điểm cần lưu ý khi gia công cắt, khoan hay tiện.
Trong ngành cơ khí, nhiều người gọi là “tấm phíp” hoặc gõ nhầm thành “tấm phố”. Cả hai cách gọi đều chỉ cùng một loại vật liệu bakelite màu cam, không phải tấm nhựa PVC, PP hay PE.
Độ dày phổ biến từ 1mm 2mm 3mm 5mm 8mm đến 40mm, và ứng dụng thực tế theo từng nhóm
Các độ dày phổ biến của tấm phíp cam bakelite gồm 1mm, 1.5mm, 2mm, 3mm, 5mm, 6mm, 8mm, 10mm, 12mm, 15mm, 20mm, 25mm đến 40mm.
Không phải nhà cung cấp nào cũng có sẵn toàn bộ dải độ dày này. Bạn nên xác nhận trước với nhà cung cấp để tránh mất thời gian chờ đợi hoặc phải chuyển sang độ dày gần nhất.
Dưới đây là cách chia nhóm độ dày theo ứng dụng thực tế để bạn dễ tra cứu và lựa chọn.
Nhóm độ dày mỏng (1mm – 3mm)
Độ dày 1mm, 1.5mm, 2mm và 3mm thường được dùng cho tấm lót mỏng, miếng đệm cách điện hoặc các chi tiết nhẹ không chịu tải trọng lớn.

Các tấm mỏng dễ cắt, dễ dập định hình và gia công nhanh. Tuy nhiên độ cứng vững thấp nên không phù hợp cho chi tiết chịu uốn hoặc va đập.
Nhóm độ dày trung bình (5mm – 15mm)
Đây là nhóm được dùng phổ biến nhất cho đồ gá, bạc lót, bánh răng nhựa, con lăn và tấm đỡ trong khuôn ép.
Các độ dày 5mm, 6mm, 8mm, 10mm, 12mm và 15mm cân bằng tốt giữa độ cứng, khả năng chịu lực và khả năng gia công CNC, tiện, phay.
Nhóm độ dày lớn (20mm – 40mm)
Độ dày 20mm, 25mm, 30mm, 35mm và 40mm dành cho chi tiết chịu tải nặng, tấm cách điện cao thế, tấm kê chịu lực hoặc chi tiết máy cần độ dày lớn.
Nhóm này có trọng lượng và chi phí cao hơn rõ rệt so với nhóm mỏng. Bạn nên tính toán kỹ yêu cầu chịu lực và cách điện để không mua dày hơn mức cần thiết.

Thông số kỹ thuật, khổ tấm tiêu chuẩn và xuất xứ của tấm phíp bakelite
Thông số kỹ thuật quan trọng cần xem khi mua tấm phíp bakelite gồm tỷ trọng, độ bền kéo, độ bền uốn, độ bền nén, nhiệt độ làm việc dài hạn, điện áp đánh thủng và hệ số ma sát.
Các chỉ số này thường được nhà cung cấp cung cấp kèm theo chứng chỉ chất lượng CO/CQ. Bạn nên yêu cầu bảng thông số cụ thể cho từng lô hàng thay vì chỉ nhìn thông số chung trên website.
Về khổ của tấm phíp cam bakelite, có các kích thước phổ biến bao gồm 1000x2000mm, 1220x2440mm và đôi khi là 1000x1000mm. Khổ tấm thực tế có thể thay đổi tùy nhà sản xuất và quy cách nhập.
Thị trường có tấm phíp bakelite xuất xứ từ Việt Nam, Đài Loan và Trung Quốc. Nguồn gốc xuất xứ ảnh hưởng đến chất lượng, độ ổn định kích thước và giá thành, vì vậy cần kiểm tra rõ trước khi chốt đơn.
Giá tấm phíp bakelite được tính như thế nào?
Giá tấm phíp bakelite thường được tính theo tấm, theo m2 hoặc theo kg, tùy cách bán của từng nhà cung cấp.
Giá thay đổi dựa trên độ dày, khổ tấm, xuất xứ và biến động giá nguyên liệu tại thời điểm mua. Không nên chỉ so sánh giá theo độ dày mà bỏ qua khổ tấm và xuất xứ.

Cách chính xác nhất là gửi yêu cầu báo giá cụ thể theo độ dày và số lượng bạn cần. Nhà cung cấp sẽ báo giá theo quy cách thực tế, kèm điều kiện vận chuyển và cắt lẻ nếu có.
Nên chọn độ dày nào cho từng yêu cầu chịu lực, cách điện và gia công?
Việc chọn độ dày phụ thuộc vào ba yếu tố chính: tải trọng cơ học, yêu cầu cách điện và môi trường làm việc.
Với chi tiết chịu lực nhẹ như tấm lót, miếng đệm, bạn có thể dùng độ dày 1mm đến 3mm. Với đồ gá thông thường, bạc lót hoặc bánh răng nhựa, độ dày 8mm đến 12mm thường là lựa chọn hợp lý.
Khi cần tấm cách điện cao thế hoặc chi tiết chịu tải nặng, hãy chọn từ 20mm trở lên. Độ dày lớn giúp tăng khoảng cách cách điện và khả năng chịu nén, nhưng cũng làm tăng chi phí và khối lượng chi tiết.
Nếu môi trường làm việc có nhiệt độ cao, hãy kiểm tra nhiệt độ làm việc dài hạn của tấm phíp bakelite từ nhà cung cấp. Tránh dùng tấm quá mỏng cho môi trường rung động hoặc chịu uốn thường xuyên.
Tấm phíp bakelite khác gì so với tấm PVC, melamine và nylon?
Nhiều người nhầm lẫn bakelite với các loại nhựa kỹ thuật khác. Điểm khác biệt lớn nhất nằm ở độ cứng, khả năng chịu nhiệt và tính cách điện.
So với PVC, bakelite cứng hơn, chịu nhiệt tốt hơn và cách điện ổn định hơn, nhưng giòn hơn. PVC mềm dẻo hơn, giá rẻ hơn nhưng không phù hợp cho chi tiết chịu nhiệt cao hoặc cần độ cứng cao.

So với nylon, bakelite có độ cứng bề mặt cao hơn, chịu mài mòn tốt nhưng kém dẻo dai. Nylon thường được chọn khi cần khả năng tự bôi trơn và chịu va đập tốt hơn.
So với melamine, cả hai đều là nhựa nhiệt rắn. Tuy nhiên bakelite màu cam đặc trưng từ giấy kraft tẩm phenolic, còn melamine thường có màu sáng và bề mặt bóng hơn.
Bảng so sánh nhanh dưới đây giúp bạn thấy rõ điểm khác biệt chính giữa bốn loại.
| Vật liệu | Độ cứng | Cách điện | Chịu nhiệt | Giá thành |
|---|---|---|---|---|
| Bakelite phíp cam | Cao | Tốt | Tốt | Trung bình – cao |
| PVC | Thấp – trung bình | Khá | Kém | Thấp |
| Melamine | Cao | Tốt | Tốt | Trung bình |
| Nylon | Trung bình | Khá | Khá | Trung bình – cao |
Lưu ý khi gia công tấm phíp bakelite để tránh nứt, mẻ và bụi phenolic
Tấm phíp bakelite có đặc tính giòn, dễ nứt mẻ nếu dùng dao cùn hoặc tốc độ cắt quá cao.
Khi gia công CNC, tiện, phay hay khoan, nên dùng dao sắc, giữ tốc độ thấp và tiến dao ổn định. Với lỗ khoan lớn, hãy khoan mồi bằng mũi nhỏ trước để giảm nguy cơ nứt mép.
Quá trình cắt và mài tạo ra bụi nhựa phenolic. Loại bụi này có thể gây kích ứng da và đường hô hấp nếu hít phải thường xuyên.
Do đó cần đeo khẩu trang, kính bảo hộ và sử dụng hệ thống hút bụi tại khu vực gia công. Làm sạch bụi sau khi cắt cũng giúp bảo vệ máy móc và người làm.
Mua tấm phíp cam bakelite ở đâu và cần kiểm tra gì trước khi đặt hàng?
Để chọn đúng nhà cung cấp tấm phíp cam, bạn cần hỏi rõ về xuất xứ, chứng chỉ CO/CQ, khả năng cung cấp đầy đủ các độ dày từ 1mm đến 40mm và chính sách cắt lẻ. Kingseal là một địa chỉ uy tín bạn có thể tham khảo.
Hãy liên hệ với Kingseal qua số hotline : 0829.188.883 để nhận báo giá theo đúng độ dày và khổ tấm bạn cần, đồng thời yêu cầu thông số kỹ thuật cụ thể trước khi mua số lượng lớn.
Đánh giá sản phẩm
Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này.
Chưa có đánh giá nào.






