




Gioăng Cao Su Tròn Dẹt
Đặc điểm nổi bật
- Tiết diện oval, mặt trên dưới hơi dẹt, hai bên bo tròn
- Tăng diện tích tiếp xúc khi nén để chống rò rỉ nước, bụi, khí
- Vật liệu phổ biến: EPDM chịu thời tiết, NBR chịu dầu, Silicone chịu nhiệt
- Kích thước thường gặp: phi 3–20 mm, độ dày tiết diện 1–5 mm
- Phù hợp tủ điện, nắp hộp kỹ thuật, mối nối ống gió, cửa nhôm kính
Gioăng cao su tròn dẹt thường được tìm khi cần loại gioăng có tiết diện oval, vừa làm kín tốt vừa dễ lắp vào khe hở hẹp. Khác với gioăng tròn đặc và gioăng dẹt thông thường, loại tròn dẹt có bề mặt tiếp xúc đều hơn khi bị nén.
Bài viết giúp bạn phân biệt sản phẩm, so sánh vật liệu, chọn size và nắm các thông tin cần hỏi nhà cung cấp trước khi mua.
Gioăng cao su tròn dẹt nên được hiểu thế nào để không mua nhầm?
Gioăng cao su tròn dẹt là loại gioăng có tiết diện gần giống hình oval, mặt trên và dưới hơi dẹt, hai bên bo tròn. Khi bị ép, nó tăng diện tích tiếp xúc với bề mặt cần làm kín, giúp bít khe hở và chống rò rỉ nước, bụi hoặc khí.

Người mua dễ nhầm với gioăng tròn đặc vì cùng dạng sợi. Gioăng tròn đặc có tiết diện tròn hoàn toàn, thường dùng cho rãnh vòng hoặc nắp đậy. Gioăng dẹt truyền thống có tiết diện chữ nhật hoặc băng mỏng, phù hợp bề mặt phẳng rộng.
Loại tròn dẹt thường được chọn khi khe hở không quá sâu nhưng cần nén tốt hơn gioăng dẹt thông thường. Ví dụ ở cửa tủ điện, nắp hộp kỹ thuật hoặc mối nối ống gió.
Các loại gioăng tròn dẹt nhiều size đang được cung cấp theo vật liệu và kích thước
Khi nhà cung cấp nói có gioăng tròn dẹt nhiều size, bạn nên xem họ phân loại theo hai trục: vật liệu và thông số tiết diện. Vật liệu quyết định độ bền và môi trường dùng, còn kích thước quyết định khả năng lắp vừa.
Theo vật liệu cao su
EPDM là loại phổ biến nhất cho môi trường ngoài trời. Vật liệu này chịu thời tiết, chống ozone và tia UV tốt, ít lão hóa khi tiếp xúc nắng mưa.
Silicone thích hợp cho nơi nhiệt độ cao và yêu cầu an toàn. Loại này thường mềm và đàn hồi tốt, nhưng khả năng chống xé không bằng một số cao su tổng hợp.

NBR có điểm mạnh là chịu dầu mỡ. Người dùng thường chọn NBR cho máy công nghiệp, thiết bị thủy lực hoặc các vị trí tiếp xúc nhiên liệu.
Neoprene là lựa chọn cân bằng giữa chịu thời tiết và chịu dầu. Loại này phù hợp cho máy móc đặt ngoài trời hoặc khu vực có hơi dầu nhẹ.
Cao su tự nhiên có độ đàn hồi tốt và giá mềm hơn. Tuy nhiên, khả năng chịu nhiệt, chịu dầu và chống lão hóa kém hơn các loại tổng hợp.
Theo kích thước và quy cách cuộn
Kích thước thường được đo bằng đường kính ngoài gọi là phi và độ dày tiết diện. Các mức phổ biến gồm phi 3, 5, 8, 10, 15 và 20 mm, độ dày từ 1 mm đến 5 mm tùy tiết diện.
Nhiều nơi cung cấp dạng cuộn 10 m, 20 m hoặc 30 m để tiện cắt theo nhu cầu. Không phải size nào cũng có sẵn dạng tròn dẹt, một số phi lớn hoặc độ dày bất thường cần đặt cắt theo yêu cầu.
Thông số kỹ thuật nào cần xem trước khi chốt loại gioăng?
Khi so sánh hai cuộn gioăng cùng phi, bạn không nên chỉ nhìn giá. Cần xem độ cứng Shore A, nhiệt độ làm việc, khả năng chịu dầu nước và độ đàn hồi sau nén.
Độ cứng Shore A thường nằm trong khoảng 30 đến 70. Số càng thấp thì gioăng càng mềm và dễ nén, nhưng quá mềm có thể không giữ hình dạng. Số quá cao thì lắp khó và bề mặt kín có thể không bám đều.
Nhiệt độ làm việc nên đối chiếu với môi trường thực tế. Ví dụ EPDM thường dùng được ở môi trường nắng mưa, còn Silicone có thể chịu nhiệt cao hơn nhưng cần kiểm tra thông số cụ thể của từng nhà cung cấp.
Khả năng chịu dầu và nước giúp dự đoán gioăng có phồng, co hoặc lão hóa sớm hay không. Cùng size nhưng khác vật liệu có thể khác giá và tuổi thọ vì lý do này.
Ứng dụng thực tế của gioăng tròn dẹt theo môi trường làm việc
Với tủ điện trong nhà, loại EPDM hoặc Neoprene phi nhỏ từ 3 đến 8 mm thường được dùng làm kín mép cửa. Với cửa nhôm kính tiếp xúc nắng mưa, EPDM là lựa chọn phổ biến vì ít lão hóa dưới tia UV.

Trong máy móc công nghiệp tiếp xúc dầu thủy lực, NBR hoặc Neoprene phù hợp hơn. Với bể nước hoặc hệ thống ống gió, cần loại chịu ẩm và ít bị nấm mốc, thường ưu tiên EPDM.
Ô tô thường yêu cầu gioăng chịu nhiệt và dầu, có thể dùng NBR hoặc Silicone tùy vị trí. Khe co giãn trong xây dựng cần gioăng dày hơn, tiết diện đủ lớn để chịu dịch chuyển.
Cách tự đo khe hở và chọn size gioăng tròn dẹt để không mua sai
Trước khi đặt mua, nên đo chiều rộng khe hở và chiều sâu rãnh nếu có. Gioăng cần nhỉnh hơn khe hở một chút để khi ép vào sẽ tạo lực nén, nhưng không nên chọn quá to vì cửa hoặc nắp đậy khó đóng kín.
Nếu đo tiết diện, lấy mẫu gioăng cũ cắt vuông góc rồi đo bề rộng chỗ phẳng và độ dày chỗ bo tròn. Khi không có mẫu, bạn có thể đo khe rồi nhờ nhà cung cấp gợi ý size gần nhất.

Chọn vật liệu theo môi trường: ngoài trời chịu nắng mưa nên dùng EPDM, tiếp xúc dầu nên dùng NBR, nhiệt cao nên dùng Silicone. Độ cứng nên chọn vừa phải để vừa kín vừa dễ thao tác.
Giá bán, quy cách đóng gói và chính sách cung cấp gioăng nhiều size
Giá gioăng tròn dẹt thường được báo theo mét tới hoặc theo cuộn. Khi so sánh giá, cần hỏi rõ giá đã gồm chiều dài cuộn bao nhiêu mét, loại vật liệu và độ dày nào.
Nếu mua số lượng lớn, nên hỏi chính sách chiết khấu, thời gian giao hàng và khả năng cắt theo yêu cầu. Với nhà cung cấp linh hoạt, bạn có thể đặt đúng phi và độ dày cần dùng, tránh mua cả cuộn rồi bỏ phí.
Trước khi chốt, nên xác nhận có được đổi trả nếu sai size hoặc có hỗ trợ bảo hành vật liệu không. Điều này đặc biệt quan trọng khi mua theo bản vẽ hoặc thay thế gioăng cũ.
Người mua gioăng cao su tròn dẹt nên ưu tiên xác định đúng vật liệu, phi, độ dày và môi trường sử dụng trước khi hỏi báo giá. Nhờ đó bạn rút ngắn thời gian so sánh, tránh mua nhầm loại tròn đặc hoặc dẹt thường và chọn được nhà cung cấp có đủ size cần dùng.
Đánh giá sản phẩm
1 đánh giá từ khách hàng







Đã mua một số gioăng dẹt của Kingseal, đánh giá khách quan là rất ok về mẫu và phục vụ