Tấm Cao Su Dày 2mm Đến 20mm

Đặc điểm nổi bật

  • Dải độ dày 2mm–20mm dùng cho lót sàn, chống rung, gioăng đệm.
  • Chất liệu cao su tự nhiên, tổng hợp, tái sinh ảnh hưởng trực tiếp đến giá và độ bền.
  • Bề mặt nhẵn, gân, nhám hoặc lõi thép đáp ứng từng mục đích chống trượt, vệ sinh, chịu lực.
  • Độ dày 10–20mm phù hợp sàn công nghiệp, phòng gym, giảm chấn mạnh.
  • Giá tham khảo 60.000–650.000 VNĐ/m2 tùy theo độ dày.

Khi cần lót sàn, chống rung cho máy móc hay làm gioăng đệm, người ta thường tìm đến tấm cao su có độ dày cụ thể.

Với dải sản phẩm tấm cao su dày từ 2mm đến 20mm, bạn có thể chọn đúng mức cần dùng mà không phải mua quá dày gây tốn chi phí hoặc quá mỏng dẫn đến nhanh hỏng.

Bài viết này giúp bạn hiểu thành phần, cấu tạo, ứng dụng phổ biến và báo giá tham khảo để chọn được loại phù hợp.

Thành phần và cấu tạo của tấm cao su dày từ 2mm đến 20mm khác nhau thế nào?

Cùng một độ dày 5mm hay 10mm, giá và độ bền của tấm cao su có thể chênh lệch rõ rệt.

Nguyên nhân chính đến từ chất liệu cao su và cấu trúc bề mặt.

Phân loại theo chất liệu: cao su tự nhiên, cao su tổng hợp, cao su tái sinh

Cao su tự nhiên có độ đàn hồi tốt, ít mùi, phù hợp nhiều ứng dụng dân dụng và công nghiệp nhẹ.

Cao su tổng hợp như NBR thường chịu dầu tốt hơn, EPDM chịu thời tiết tốt, còn cao su tái sinh có giá rẻ nhưng độ bền và mùi thường kém hơn.

tấm cao su dày 3 4 5mm tấm cao su tròn 3 5mm

Nếu môi trường tiếp xúc dầu nhớt hoặc hóa chất, nên ưu tiên cao su tổng hợp; nếu dùng trong nhà, ít yêu cầu khắt khe, cao su tự nhiên hoặc tái sinh vẫn đáp ứng được.

Bề mặt và cấu trúc: nhẵn, gân, nhám, có lõi thép hay không

Tấm cao su bề mặt nhẵn dễ vệ sinh, ít bám bụi, thường dùng cho gioăng, đệm hoặc lót bàn.

Tấm có gân hoặc nhám tăng ma sát, hạn chế trơn trượt nên phù hợp lối đi, sàn xưởng, khu vực ẩm ướt.

Loại có lõi thép gia cố bên trong thường dùng cho vị trí chịu lực kéo lớn hoặc cần giữ hình dạng khi bắt vít, làm gioăng mặt bích.

Thông số kỹ thuật cần xem trước khi mua

Trước khi mua, bạn nên xem độ cứng Shore A, tỷ trọng, khả năng chịu nhiệt và chịu dầu.

Các khổ tấm thông dụng gồm 1m x 2m, 1.2m x 5m và dạng cuộn dài; kích thước này ảnh hưởng trực tiếp đến cách tính giá và lượng hao hụt khi cắt.

Tấm cao su dày 1mm, 2mm, 3mm, 5mm, 8mm, 10mm, 15mm, 20mm dùng để làm gì?

Dưới đây là ứng dụng phổ biến theo từng độ dày để bạn dễ đối chiếu với nhu cầu thực tế.

Độ dày Ứng dụng phổ biến Ghi chú
2mm Gioăng, đệm lót máy giặt, tủ lạnh, lót sàn tạm Dễ cắt, giá thấp
3mm Đệm chống rung nhẹ, lót khe, bọc góc Độ dày phổ biến cho nội thất
4mm Lót sàn nhẹ, đệm cách âm, gioăng cửa Ít dùng hơn 3mm và 5mm
5mm Lót sàn nhà xưởng nhẹ, lót chuồng trại, đệm chống rung máy nhỏ Dày vừa, dễ thi công
8mm Lót sàn xưởng, chống trượt, chống rung máy vừa Chịu tải tốt hơn 5mm
10mm Lót sàn công nghiệp, phòng gym, chống rung máy nén khí, máy dập Độ dày phổ biến cho chịu lực
15mm Sân chơi trẻ em, khu vực tập luyện, lót chuồng trại chịu lực Giảm chấn tốt
20mm Phòng gym tạ nặng, sân chơi ngoài trời, chống rung máy công suất lớn An toàn, giảm chấn cao

Tấm 2mm, 3mm dùng cho gioăng đệm nhẹ, gọn. Tấm cao su dày 10mm và 20mm được dùng nhiều cho nơi cần giảm chấn mạnh.

Báo giá tấm cao su dày từ 2 đến 20mm cập nhật theo thị trường

Giá tấm cao su dày từ 2mm đến 20mm phụ thuộc vào chất liệu, kích thước tấm và số lượng mua.

Mức giá dưới đây mang tính chất tham khảo. Quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp Hotline 0829.188.883 để nhận báo giá chính xác theo số lượng thực tế và kích thước yêu cầu.

Độ dày Đơn giá (VNĐ/m2) Ghi chú
2mm 60.000 – 90.000 Rẻ, thường mua theo tấm hoặc cuộn
3mm 80.000 – 120.000 Dùng nhiều cho gioăng đệm
5mm 120.000 – 180.000 Phổ biến, nhiều loại bề mặt
8mm 180.000 – 260.000 Chịu lực tốt hơn
10mm 220.000 – 340.000 Dùng cho sàn xưởng, phòng gym
15mm 350.000 – 480.000 Giảm chấn tốt
20mm 480.000 – 650.000 Cao su dày, giá cao hơn

Lưu ý: Để nhận báo giá chi tiết và chính xác nhất cho đơn hàng của mình, xin vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi. Khi mua số lượng lớn, bạn nên yêu cầu báo giá theo mét vuông hoặc theo tấm để dễ so sánh. Nhiều đơn vị còn hỗ trợ cắt theo yêu cầu và giao hàng toàn quốc.

Chọn độ dày bao nhiêu cho từng mục đích cụ thể?

Nếu bạn chỉ cần chống rung cho máy giặt hoặc tủ lạnh, tấm cao su dày 3mm đến 5mm là đủ.

Với máy nén khí, máy dập nhỏ, nên chọn 10mm; máy công suất lớn hoặc rung mạnh cần 15mm đến 20mm.

Lót sàn xưởng có xe đẩy qua lại nên dùng 8mm đến 10mm. Sân chơi trẻ em hoặc phòng gym tập tạ nặng nên dùng 15mm đến 20mm để bảo vệ chân và giảm chấn.

Trước khi đặt hàng, bạn nên đo diện tích cần lót và cộng thêm 3-5% hao hụt khi cắt.

Chọn sai độ dày có thể khiến sàn nhanh rách, máy vẫn rung hoặc tốn thêm chi phí không cần thiết.

Nếu bạn đang cần chọn tấm cao su dày từ 2mm đến 20mm cho công việc cụ thể, hãy ghi rõ độ dày, kích thước và môi trường sử dụng khi yêu cầu báo giá.

Thông tin càng cụ thể, đơn vị cung cấp càng dễ chọn đúng loại và báo mức giá sát với nhu cầu.

Câu hỏi thường gặp

Tấm cao su dày từ 2mm đến 20mm có mùi không?

Cao su tái sinh thường có mùi nhẹ lúc mới. Cao su tự nhiên và tổng hợp chất lượng tốt ít mùi hơn.

Có an toàn cho người và vật nuôi không?

Nên chọn loại có nguồn gốc rõ ràng, không dùng cao su tái sinh giá quá rẻ ở khu vực trẻ em hoặc chuồng trại lâu ngày.

Có cắt theo yêu cầu không?

Hầu hết đơn vị cung cấp đều nhận cắt tấm cao su theo kích thước riêng. Bạn nên gửi bản vẽ hoặc số đo để nhận báo giá chính xác.

Loại nào chịu dầu tốt?

Tấm cao su NBR hoặc cao su tổng hợp chuyên dụng chịu dầu tốt hơn cao su tự nhiên. Nếu môi trường thường xuyên tiếp xúc dầu nhớt, nên nói rõ khi hỏi báo giá.

Bảo quản thế nào để tấm cao su bền?

Tránh để tấm cao su dưới nắng gay gắt hoặc nơi có nhiệt độ cao kéo dài. Nên vệ sinh bằng nước sạch, không dùng hóa chất tẩy mạnh.

Đánh giá sản phẩm

Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này.

0 đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Viết đánh giá

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *