




Tấm Cao Su FKM 1mm 2mm 3mm
Đặc điểm nổi bật
- Chịu nhiệt đến 260°C.
- Kháng dầu và nhiều hóa chất công nghiệp.
- Có sẵn độ dày 1mm, 2mm, 3mm.
- Dùng làm đệm kín, gioăng trong ô tô, dầu khí, hóa chất, thực phẩm.
- Không dùng với ketone, ester, amine nóng.
Tấm cao su FKM 1mm 2mm 3mm được nhiều xưởng cơ khí và kỹ sư bảo trì tìm mua khi cần vật liệu đệm kín làm việc trong môi trường khắc nghiệt. Loại tấm này vừa chịu nhiệt tốt, vừa kháng dầu và hóa chất mạnh.
Bài viết sẽ giúp bạn hiểu rõ đặc tính, ứng dụng và cách chọn độ dày phù hợp trước khi liên hệ báo giá.
FKM và Viton khác nhau thế nào? Vì sao tấm FKM chịu được 260°C và kháng hóa chất tốt?
FKM là tên kỹ thuật theo tiêu chuẩn ASTM dành cho cao su fluorocarbon. Viton là tên thương mại do Chemours, trước đây là DuPont, đặt cho dòng sản phẩm cùng nhóm vật liệu này.
Tấm cao su FKM có khả năng chịu nhiệt lên đến 260°C. Nó không bị mềm nhũn hay phân hủy nhanh khi tiếp xúc với dầu, axit loãng và nhiều loại hóa chất công nghiệp.

Chính cấu trúc phân tử chứa fluor giúp FKM bền với nhiệt và ít bị hóa chất xâm nhập. Vì vậy, tấm FKM thường được chọn cho các vị trí đệm kín mà cao su NBR hay EPDM nhanh hỏng.
Tấm cao su Viton FKM có sẵn độ dày 1mm, 2mm và 3mm để phục vụ nhiều kiểu lắp đặt khác nhau.
Thông số kỹ thuật cần kiểm tra trước khi chọn tấm FKM 1mm 2mm 3mm
Trước khi mua, bạn nên xem các thông số điển hình của tấm để đảm bảo vật liệu đúng với thiết kế.
- Độ cứng Shore A thường nằm trong khoảng 70±5 hoặc 75–90, tùy dòng sản phẩm.
- Độ bền kéo và độ giãn dài cho biết tấm có chịu lực tốt và không bị rách khi siết chặt hay không.
- Tỷ trọng của FKM cao hơn các loại cao su thông thường, nên tấm có cảm giác chắc tay.
- Màu sắc phổ biến là đen.
- Kích thước tấm tiêu chuẩn thường là 1m x 2m hoặc 1m x 5m, có thể cắt lẻ theo yêu cầu.
Về khả năng kháng hóa chất, tấm FKM làm việc tốt với dầu thủy lực, xăng, dầu khoáng, axit loãng và hơi nước nóng.
Tuy nhiên, FKM có giới hạn với ketone, ester và amine nóng. Nếu hệ thống của bạn tiếp xúc với nhóm hóa chất này, cần kiểm tra kỹ trước khi chọn.

Độ dày 1mm, 2mm, 3mm ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng bù dung sai và độ bền nén của tấm đệm. Độ dày nhỏ phù hợp bề mặt phẳng, độ dày lớn giúp che lấp các sai lệch nhỏ trên mặt bích.
Ứng dụng thực tế của tấm cao su FKM (Viton) theo từng ngành
Tấm cao su FKM được dùng ở nhiều ngành nhờ sự kết hợp giữa chịu nhiệt, kháng dầu và kháng hóa chất. Dưới đây là các ứng dụng phổ biến.
- Ô tô, xe máy: Làm gioăng phốt trục, gioăng kim phun, đệm bích chịu xăng dầu và nhiệt từ động cơ.
- Dầu khí: Dùng cho đệm bích, gioăng van, phớt bơm tiếp xúc với dầu thô, khí đốt và nhiệt độ cao.
- Hóa chất: Dùng làm đệm bồn chứa axit, dung môi, mặt bích thiết bị trao đổi nhiệt trong nhà máy hóa chất.
- Thực phẩm, dược phẩm: Dùng làm gioăng thiết bị chế biến nếu chọn loại FKM đạt chứng nhận FDA.
- Điện lực: Làm gioăng cách điện, chịu nhiệt trong tủ điện, máy biến áp hoặc các thiết bị vận hành nóng.
- Cơ khí chế tạo: Dùng cắt ron, đệm kín cho van, máy nén khí và thiết bị áp lực.
Mỗi ứng dụng đều tận dụng đặc tính chịu nhiệt và kháng hóa chất của FKM để giảm rò rỉ và kéo dài chu kỳ bảo trì.
Vì sao có độ dày 1mm, 2mm, 3mm và nên chọn loại nào?
Độ dày tấm FKM cần khớp với khe hở lắp đặt và tình trạng bề mặt tiếp xúc. Chọn sai độ dày có thể gây rò rỉ hoặc nhanh hỏng đệm.
| Độ dày | Ưu điểm | Ứng dụng phù hợp |
|---|---|---|
| 1mm | Mỏng, linh hoạt, phù hợp khe hở nhỏ | Mặt bích phẳng, khe hẹp, vị trí cần chính xác |
| 2mm | Cân bằng giữa linh hoạt và chịu nén | Đệm lót thông thường, gioăng mặt bích tiêu chuẩn |
| 3mm | Bù dung sai tốt, chịu nén cao hơn | Bề mặt không phẳng, mặt bích cũ, cần chống rò rỉ tốt |
Nếu mặt bích đã phẳng và được gia công tốt, tấm 1mm hoặc 2mm là đủ. Nếu bề mặt có độ lệch nhỏ hoặc đã từng bị ăn mòn, tấm 3mm sẽ an toàn hơn. Áp lực làm việc cũng ảnh hưởng đến lựa chọn. Với áp lực cao, bạn nên ưu tiên độ dày vừa đủ để tránh đệm bị đùn ra ngoài.

So sánh nhanh tấm FKM với NBR, EPDM và Silicone
FKM không phải lúc nào cũng là lựa chọn rẻ nhất, nhưng nó thường bền nhất khi môi trường có cả nhiệt độ cao và hóa chất mạnh.
| Vật liệu | Nhiệt độ tối đa | Kháng dầu | Kháng hóa chất | Giá thành tương đối |
|---|---|---|---|---|
| FKM | 260°C | Rất tốt | Rất tốt | Cao |
| NBR | Khoảng 100–120°C | Tốt | Trung bình | Thấp hơn |
| EPDM | Khoảng 120–150°C | Kém | Tốt với axit, kiềm | Thấp hơn |
| Silicone | Khoảng 200–230°C | Kém | Không bền với nhiều dung môi | Trung bình |
NBR chịu dầu tốt nhưng nhanh hỏng trong dầu nóng. EPDM không chịu dầu, còn silicone không kháng được nhiều hóa chất mạnh.
Tấm FKM đắt hơn nhưng giúp giảm số lần ngừng máy và thay đệm. Với các hệ thống quan trọng, chi phí vật liệu cao vẫn hợp lý hơn chi phí bảo trì lặp lại.
Lưu ý khi chọn mua tấm cao su FKM 1mm 2mm 3mm
Trên thị trường có tấm FKM chính hãng và tấm FKM generic từ nhiều nguồn khác nhau. Viton chính hãng của Chemours có giá cao hơn, trong khi FKM từ Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản có nhiều mức giá.
Các thương hiệu phổ biến gồm Daikin với dòng Dai-El, 3M với Dyneon và Solvay với Tecnoflon. Bạn nên yêu cầu chứng chỉ CO/CQ để kiểm tra nguồn gốc.
Nếu cần dùng cho thực phẩm hoặc dược phẩm, hãy chọn loại FKM đạt FDA. Các tiêu chuẩn ASTM D2000 và ISO 1629 cũng giúp xác nhận đúng chủng loại vật liệu.
Tấm FKM thường được bán theo tấm, theo mét hoặc theo kg. Giá sẽ thay đổi tùy độ dày, thương hiệu và số lượng, nên bạn cần yêu cầu báo giá theo từng độ dày cụ thể.
Khi nhận hàng, hãy kiểm tra bề mặt tấm phải nhẵn, không có lỗ khí và độ dày phải đều. Bề mặt lắp đặt cần sạch và khô trước khi đặt đệm.
Một lưu ý quan trọng là không dùng tấm FKM với ketone, ester và amine nóng. Nếu môi trường của bạn có các hóa chất này, hãy trao đổi rõ với nhà cung cấp để được tư vấn vật liệu khác phù hợp.
Khi đã xác định được độ dày và môi trường làm việc, bạn nên yêu cầu báo giá tấm cao su FKM 1mm 2mm 3mm kèm chứng chỉ nguồn gốc. So sánh hai đến ba nhà cung cấp sẽ giúp bạn chọn được loại tấm phù hợp và tránh mua nhầm vật liệu kém chất lượng.
Câu hỏi thường gặp
Tấm FKM giá bao nhiêu 1kg?
Giá tấm FKM phụ thuộc vào thương hiệu, nguồn gốc và độ dày. Bạn nên gửi yêu cầu báo giá theo độ dày 1mm, 2mm hoặc 3mm để nhận mức giá chính xác.
Mua tấm FKM 1mm 2mm 3mm ở đâu uy tín?
Hãy chọn nhà cung cấp có chứng chỉ CO/CQ, sẵn kho và có thể cắt lẻ theo yêu cầu. Kiểm tra đánh giá từ các xưởng cơ khí hoặc kỹ sư bảo trì cũng giúp bạn an tâm hơn.
Tấm FKM có chịu được xăng không?
Có, tấm FKM chịu xăng tốt hơn nhiều loại cao su khác. Vì vậy nó thường được dùng làm đệm bích, gioăng phốt trong hệ thống nhiên liệu.
FKM và Viton khác nhau thế nào?
FKM là tên kỹ thuật theo ASTM, còn Viton là tên thương mại của Chemours. Về bản chất, cả hai đều thuộc nhóm cao su fluorocarbon.
Tấm FKM dùng cho thực phẩm được không?
Chỉ nên dùng cho thực phẩm khi tấm FKM có chứng nhận FDA. Loại thông thường có thể không đáp ứng yêu cầu tiếp xúc thực phẩm.
Nên chọn tấm FKM 1mm, 2mm hay 3mm?
Chọn 1mm cho khe hở nhỏ và bề mặt phẳng, 2mm cho đệm lót thông thường, còn 3mm khi cần bù dung sai lớn hoặc mặt bích không phẳng.
Đánh giá sản phẩm
Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này.
Chưa có đánh giá nào.






