




Tấm nhựa UHMW-PE
Đặc điểm nổi bật
- Chịu mài mòn và va đập tốt hơn HDPE nhờ trọng lượng phân tử rất cao
- Hệ số ma sát thấp, tự bôi trơn, chống dính
- Ứng dụng lót phễu, silo, máng trượt, bạc lót, bánh răng, con lăn
- Khổ tấm phổ thông đến 1250×3000mm, dày 5–30mm có sẵn
- Có loại đạt chuẩn FDA cho bề mặt tiếp xúc thực phẩm
Khi cần một loại tấm nhựa chịu mài mòn để lót phễu, làm bạc lót hay máng trượt, nhiều người tìm đến tấm nhựa UHMW-PE. Loại nhựa này thường bị nhầm với tấm HDPE thông thường vì bề ngoài khá giống nhau. Tuy nhiên khả năng chịu mài mòn và chịu va đập của UHMW-PE cao hơn rõ rệt nhờ trọng lượng phân tử lớn.
Bài viết này giúp bạn hiểu đúng về vật liệu, nắm quy cách phổ biến và các yếu tố ảnh hưởng đến giá trước khi chọn mua.
Tấm nhựa UHMW-PE là gì và vì sao nó chịu mài mòn tốt hơn HDPE?
Tấm nhựa UHMW-PE có tên tiếng Anh đầy đủ là Ultra High Molecular Weight Polyethylene. Đây là một loại nhựa nhiệt dẻo với bề mặt trơn và trọng lượng phân tử rất cao.

Mật độ phân tử của vật liệu này có thể đạt từ 3.0 đến 9.2 triệu phân tử. Các phân tử liên kết với nhau bằng phân tử hydro no, giúp bề mặt tấm cứng chắc và ít bị mài mòn hơn nhiều so với HDPE thường.
Những đặc tính kỹ thuật nổi bật của tấm nhựa UHMW-PE
Tấm UHMW-PE được chọn nhiều trong môi trường công nghiệp vì những đặc tính sau.
- Chịu mài mòn tốt, phù hợp cho bề mặt trượt và vị trí chịu lực ma sát.
- Hệ số ma sát thấp nên có khả năng tự bôi trơn, giảm tiếng ồn và hạn chế bám dính.
- Chịu va đập tốt ngay cả ở môi trường nhiệt độ thấp.
- Chống dính tốt, ít bị vật liệu ẩm bám lên bề mặt.
- Chịu được nhiều loại hóa chất và an toàn cho ứng dụng tiếp xúc thực phẩm theo tiêu chuẩn FDA.
Tấm UHMW-PE có những kích thước và độ dày nào?
Các tấm UHMW-PE phổ thông thường có kích thước 1250×3000mm, 1000×3000mm và 1000×2000mm. Đây là những khổ tấm dễ tìm và phù hợp với nhiều bản vẽ gia công.

Về độ dày, các mức 5, 10, 15, 20, 25 và 30mm được dùng nhiều nhất. Ngoài ra, nhà cung cấp có thể đáp ứng độ dày từ 1mm đến 200mm theo yêu cầu để phù hợp với từng hạng mục lót hoặc chi tiết máy.
Giá tấm nhựa UHMW-PE tham khảo theo từng quy cách
Giá tấm nhựa UHMW-PE không cố định cho tất cả trường hợp. Mức giá phụ thuộc vào độ dày tấm, khổ tấm, số lượng đặt hàng và chứng từ CO/CQ đi kèm.
Bảng dưới đây liệt kê các quy cách thường được khách hàng yêu cầu báo giá nhiều nhất. Bạn có thể dùng bảng này để so sánh trước khi gửi yêu cầu chi tiết.
| Độ dày | Kích thước | Trọng lượng (kg/tấm) |
Đơn giá (VNĐ/kg) |
Thành tiền (VNĐ/tấm) |
| 5mm | 1000×2000mm | 78.50 | 16,500 | 1,295,250 |
| 5mm | 1000×3000mm | 117.75 | 16,500 | 1,942,875 |
| 10mm | 1000×2000mm | 157.00 | 16,500 | 2,590,500 |
| 10mm | 1250×3000mm | 294.38 | 16,500 | 4,857,188 |
| 15mm | 1000×2000mm | 235.50 | 16,500 | 3,885,750 |
| 15mm | 1250×3000mm | 441.56 | 16,500 | 7,285,781 |
| 20mm | 1000×2000mm | 314.00 | 16,500 | 5,181,000 |
| 20mm | 1250×3000mm | 588.75 | 16,500 | 9,714,375 |
| 25mm | 1000×2000mm | 392.50 | 16,500 | 6,476,250 |
| 25mm | 1000×3000mm | 588.75 | 16,500 | 9,714,375 |
| 25mm | 1250×3000mm | 735.94 | 16,500 | 12,142,969 |
| 30mm | 1000×2000mm | 471.00 | 16,500 | 7,771,500 |
| 30mm | 1000×3000mm | 706.50 | 16,500 | 11,657,250 |
| 30mm | 1250×3000mm | 883.12 | 16,500 | 14,571,562 |
Với các độ dày từ 35mm đến 200mm, giá thường được báo theo từng đơn hàng vì ảnh hưởng đến khối lượng và vận chuyển. Bạn nên cung cấp đúng kích thước cần cắt để nhận mức giá sát thực tế.
Ứng dụng thực tế của tấm nhựa UHMW-PE trong từng ngành
Tấm nhựa UHMW-PE xuất hiện ở nhiều ngành nhờ khả năng chịu mài mòn và chống dính.
Trong nhà máy xi măng, nhiệt điện và khai khoáng, vật liệu này được dùng để lót silo, phễu và máng trượt. Nó giúp dòng vật liệu chảy nhanh hơn và giảm hiện tượng kẹt liệu.

Trong ngành cơ khí chế tạo, tấm nhựa được gia công thành bạc lót, bánh răng, con lăn và các chi tiết trượt. Nhờ hệ số ma sát thấp, các chi tiết này hoạt động êm hơn và giảm tần suất bảo trì.
Ngành thực phẩm sử dụng UHMW-PE cho bề mặt bàn trượt hoặc tấm lót khu vực đóng gói. Vật liệu đạt chứng nhận FDA có thể tiếp xúc với thực phẩm và dễ vệ sinh.
Ngoài ra, trong hàng hải và cầu cảng, UHMW-PE được dùng làm tấm chống va, đệm chống mài mòn và tấm lót dẫn hướng.
Nên chọn UHMW-PE hay HDPE, PA6, POM, thép, cao su?
Khi cần bề mặt chịu mài mòn với mức giá hợp lý, UHMW-PE thường là lựa chọn cân bằng hơn thép hoặc PTFE. Nó nhẹ hơn thép, dễ gia công và không gây ồn khi trượt.
So với HDPE thường, UHMW-PE chịu mài mòn tốt hơn rõ rệt nhờ trọng lượng phân tử cao hơn nhiều. Nếu công việc chỉ cần tấm lót nhẹ, ít chịu lực ma sát, HDPE có thể đủ dùng. Nhưng ở vị trí mài mòn liên tục, nên chọn UHMW-PE.

PA6 và POM cũng là nhựa kỹ thuật tốt nhưng có đặc tính khác nhau. PA6 có thể hút ẩm và thay đổi kích thước nhẹ trong môi trường ẩm. POM có độ cứng cao nhưng giá thường cao hơn. Cao su thì đàn hồi tốt nhưng không chịu mài mòn tốt bằng UHMW-PE trong nhiều vị trí trượt khô.
Lưu ý khi chọn mua tấm nhựa UHMW-PE
- Yêu cầu chứng từ CO/CQ rõ ràng để biết nguồn gốc và chất lượng tấm.
- Nếu dùng cho thực phẩm, hỏi thêm chứng nhận FDA.
- Kiểm tra bề mặt tấm phải đồng đều, không bị cong vênh hoặc lẫn tạp chất.
- Xác định đúng độ dày cần mua để tránh dùng quá mỏng ở vị trí chịu tải.
- Nếu cần gia công, chọn nhà cung cấp có khả năng cắt theo bản vẽ và kích thước yêu cầu.
Đơn vị cung cấp tấm nhựa UHMW-PE
Kingseal là một trong những đơn vị cung cấp tấm nhựa UHMW-PE tại Việt Nam. Nhà cung cấp này có sẵn kho với các khổ tấm phổ thông và nhận cắt theo kích thước yêu cầu.
Khách hàng có thể yêu cầu chứng từ CO/CQ kèm theo đơn hàng để kiểm tra nguồn gốc. Kingseal hỗ trợ giao hàng toàn quốc, phù hợp với các xưởng cơ khí và nhà máy ở nhiều khu vực.
Với các vị trí cần chịu mài mòn, chống dính và giảm ma sát, tấm nhựa UHMW-PE là lựa chọn nên cân nhắc. Việc chọn đúng độ dày, đúng khổ tấm và nhà cung cấp có chứng từ rõ ràng sẽ giúp bạn tránh mua nhầm hàng kém chất lượng.
Nếu đang so sánh các quy cách từ 5mm đến 30mm hoặc cần cắt tấm dày đến 200mm, bạn nên gửi bản vẽ hoặc kích thước thực tế để nhận báo giá sát với nhu cầu.
Câu hỏi thường gặp
Giá nhựa UHMWPE được tính theo tấm hay theo kg?
Thông thường nhà cung cấp có thể báo giá theo tấm hoặc theo kg. Với tấm cắt theo kích thước riêng, giá theo kg thường được dùng nhiều hơn.
Tấm UHMW-PE có an toàn cho thực phẩm không?
Một số loại UHMW-PE có chứng nhận FDA và phù hợp cho bề mặt tiếp xúc thực phẩm. Bạn nên yêu cầu chứng từ cụ thể nếu ứng dụng cần tiêu chuẩn này.
Có thể cắt tấm theo kích thước yêu cầu không?
Đa số nhà cung cấp đều nhận cắt theo bản vẽ hoặc kích thước do khách hàng cung cấp. Việc này giúp tiết kiệm vật tư và giảm thời gian gia công.
Thời gian giao hàng và tồn kho như thế nào?
Các khổ tấm phổ thông thường có sẵn hàng. Với độ dày đặc biệt hoặc số lượng lớn, thời gian giao hàng có thể lâu hơn.
Đánh giá sản phẩm
1 đánh giá từ khách hàng







Đánh giá cao sản phẩm nhựa UHMW-PE mà Kingseal cung cấp