



Tấm Cao Su Silicon Xốp 3mm 5mm 8mm 10mm 12mm 15mm
Đặc điểm nổi bật
- Chịu nhiệt từ -40°C đến 200°C
- Cấu trúc bọt khí giảm trọng lượng, tăng đàn hồi khi nén
- Độ dày 3–15mm, giá tham khảo 450.000–2.200.000 VNĐ/m²
- Dùng làm gioăng lò, đệm cách nhiệt, giảm rung, lót chống trượt
- Bán lẻ từ 1m², cắt theo yêu cầu
Tấm cao su silicon xốp 3mm 5mm 8mm 10mm 12mm 15mm là nhóm độ dày được nhiều xưởng cơ khí, ngành bao bì và khách hàng dân dụng tìm mua. Loại tấm này có cấu trúc bọt khí bên trong giúp giảm trọng lượng và tăng khả năng đàn hồi khi bị nén.
Khi chọn mua, người dùng thường quan tâm nhiều nhất đến bảng giá theo m2, khả năng chịu nhiệt và từng độ dày nên dùng cho vị trí nào. Các nội dung dưới đây sẽ làm rõ từng yếu tố để bạn tự so sánh và chọn đúng loại.
Tấm cao su silicon xốp 3mm-15mm có đặc tính gì khác biệt so với cao su xốp thông thường?
Tấm cao su silicon xốp là vật liệu đàn hồi tổng hợp dạng tấm có cấu trúc bọt khí bên trong. Hai đặc tính nổi bật nhất là chịu nhiệt độ cao và trọng lượng nhẹ hơn so với cao su đặc cùng kích thước.
Khác với tấm cao su xốp EPDM, loại silicone xốp thường giữ được độ đàn hồi tốt hơn ở môi trường nhiệt cao. Điều này giúp nó phù hợp cho lò sấy, máy ép nhiệt và các vị trí tiếp xúc với nguồn nhiệt liên tục.
Một điểm dễ nhầm nữa là tấm silicone xốp không phải tấm silicone rắn. Silicone xốp nhẹ và mềm hơn, thường dùng để chèn khe hở, làm đệm cách nhiệt thay vì chịu tải trọng cơ học lớn.

Trên thị trường, màu phổ biến là trắng, đỏ và đen. Tấm cao su silicon xốp đỏ thường được chọn cho các vị trí cần dễ quan sát hoặc theo yêu cầu riêng, còn tấm cao su xốp trắng và tấm cao su xốp đen được dùng rộng rãi hơn trong công nghiệp.
Ngoài ra, bạn có thể gặp cách gọi khác như tấm silicone xốp chịu nhiệt hay silicone foam sheet. Đây đều là cách gọi cho cùng dòng vật liệu chịu nhiệt dạng xốp này.
Thông số kỹ thuật cần kiểm tra trước khi so sánh giá
Khi nhận báo giá tấm cao su xốp, bạn nên xem kèm các thông số sau để không so sánh sai chất lượng giữa các nơi bán.
- Dải nhiệt độ hoạt động: thường từ -40°C đến 200°C, một số loại có thể chịu cao hơn.
- Tỷ trọng: phổ biến khoảng 0.25–0.6 g/cm³.
- Độ cứng: khoảng Shore A 10–30, phù hợp cho đệm chèn và giảm rung.
- Khổ rộng tấm hoặc cuộn: thường 1m, 1.2m hoặc 1.5m.
- Dung sai độ dày: cần hỏi rõ khi nhận báo giá chi tiết.
Những thông số này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng cách nhiệt, độ bền nén và mức giá theo m2. Bạn không cần đi sâu vào thành phần hóa học, chỉ cần đối chiếu đúng các chỉ tiêu trên trước khi đặt hàng.
Bảng giá tấm cao su silicon xốp 3mm, 5mm, 8mm, 10mm, 12mm, 15mm tính theo m²
Bảng dưới đây là mức giá tham khảo cho từng độ dày phổ biến. Đơn vị tính là VNĐ/m², áp dụng cho khổ tấm hoặc cuộn tiêu chuẩn.
| Độ dày | Giá tham khảo (VNĐ/m²) |
|---|---|
| 3mm | 450.000 – 650.000 |
| 5mm | 600.000 – 850.000 |
| 8mm | 900.000 – 1.200.000 |
| 10mm | 1.100.000 – 1.500.000 |
| 12mm | 1.300.000 – 1.800.000 |
| 15mm | 1.600.000 – 2.200.000 |
Giá trên có thể thay đổi theo màu sắc, số lượng và thời điểm báo giá. Tấm cao su silicon xốp đỏ thường được báo giá riêng, vì vậy bạn nên yêu cầu bảng giá cụ thể khi đã chọn đúng độ dày và màu cần mua.

Nếu mua tấm cao su xốp cách nhiệt với số lượng lớn, bạn nên hỏi thêm về chiết khấu theo m2 hoặc theo cuộn để có chi phí thực tế chính xác hơn.
Nên chọn độ dày nào cho từng ứng dụng cụ thể?
Việc chọn độ dày nên dựa trên khe hở cần chèn, mức độ cách nhiệt và lực nén thực tế. Dưới đây là cách phân nhóm phổ biến.
Độ dày 3mm – dùng cho khe hở nhỏ, lót chống trượt
Tấm 3mm phù hợp với vị trí khe hở hẹp và bề mặt cần tăng ma sát. Bạn có thể dùng để lót bàn ủi, lót chống trượt cho bề mặt phẳng hoặc làm gioăng khe hở nhỏ.
Vì tấm mỏng nên nó ít tốn không gian lắp đặt và dễ cắt theo đường cong phức tạp.
Độ dày 5mm-8mm – dùng cho gioăng lò, gioăng cửa, đệm máy
Nhóm này được dùng nhiều nhất cho gioăng cửa lò sấy, máy ép nhiệt và tủ hấp. Nó cũng làm miếng đệm cho máy dán miệng túi và băng tải chịu nhiệt.
Nếu khe hở vào khoảng 3mm đến 6mm, bạn nên chọn tấm 5mm hoặc 8mm để khi bị nén vẫn giữ được độ kín và đàn hồi.
Độ dày 10mm-15mm – dùng cho cách nhiệt, chống rung tải nặng
Các tấm dày từ 10mm đến 15mm thích hợp cho buồng nhiệt, lót sàn khu vực nhiệt độ cao và đệm chống rung cho máy móc công suất lớn.
Nhóm này cho khả năng cách nhiệt và hấp thụ rung động tốt hơn, nhưng trọng lượng và giá theo m2 cũng cao hơn. Bạn nên cân nhắc đúng mức độ cần thiết để tránh mua dày quá mức cần dùng.
Tấm cao su silicon xốp và tấm cao su xốp EPDM khác nhau thế nào?
Nhiều người tìm mua tấm cao su xốp thường phân vân giữa silicone xốp và EPDM xốp. Điểm khác biệt lớn nhất nằm ở khả năng chịu nhiệt và môi trường sử dụng.
Tấm cao su silicon xốp chịu nhiệt thường cao hơn EPDM, vì vậy nó được ưu tiên cho lò sấy, máy ép nhiệt và tủ hấp. Tấm cao su xốp EPDM có giá thấp hơn và chống ozone tốt ngoài trời, nên phù hợp cho gioăng cửa, đệm chống rung trong môi trường không quá nóng.

Nếu hệ thống thường xuyên chạy ở nhiệt độ cao, bạn nên chọn silicone xốp dù chi phí cao hơn. Nếu chỉ cần đệm kín khí chống ẩm ngoài trời, EPDM xốp là phương án tiết kiệm hơn.
Cần tránh nhầm giữa hai loại khi nhận báo giá, vì cùng một độ dày nhưng giá và tuổi thọ trong môi trường nhiệt khác nhau đáng kể.
Mua tấm cao su silicon xốp ở đâu, có bán lẻ và cắt theo yêu cầu không?
Bạn có thể mua tấm cao su silicon xốp tại các cửa hàng vật liệu cao su kỹ thuật, nhà phân phối vật liệu công nghiệp hoặc kho bán lẻ tại TP.HCM, Hà Nội, Bình Dương và Đồng Nai.
Nhiều nơi bán lẻ từ 1m² và nhận cắt theo kích thước yêu cầu. Bạn nên hỏi rõ số lượng tối thiểu, phí cắt và thời gian giao hàng trước khi chốt đơn.
Khi mua tấm cao su xốp đen hoặc tấm cao su xốp đỏ, hãy cung cấp chính xác độ dày, khổ tấm và mục đích sử dụng để nhà cung cấp tư vấn loại phù hợp. Với khách mua số lượng lớn, nhà cung cấp thường có chính sách báo giá riêng theo cuộn.
Khi đã xác định được độ dày và thông số phù hợp, bạn nên yêu cầu báo giá theo m2 cho từng loại 3mm, 5mm, 8mm, 10mm, 12mm và 15mm để so sánh chi phí thực tế. Việc chọn đúng tấm cao su silicon xốp ngay từ đầu sẽ giúp tránh hỏng hóc do nhiệt và tiết kiệm chi phí thay thế về sau.
Câu hỏi thường gặp
Tấm cao su silicon xốp chịu nhiệt tối đa bao nhiêu độ?
Loại phổ biến thường làm việc ổn định trong dải -40°C đến 200°C. Một số loại cao cấp có thể chịu nhiệt cao hơn, nên bạn cần yêu cầu thông số cụ thể của mã hàng.
Khi gặp nhiệt có mùi khó chịu không?
Silicone xốp chất lượng tốt thường ít mùi hơn cao su tái sinh. Để chắc chắn, bạn nên yêu cầu mẫu thử và kiểm tra ở nhiệt độ làm việc thực tế.
Vệ sinh bề mặt tấm như thế nào?
Bạn có thể lau bằng khăn ẩm hoặc dung dịch tẩy nhẹ, sau đó để khô tự nhiên. Tránh dùng vật sắc cọ mạnh làm rách bề mặt xốp.
Có cắt theo yêu cầu không?
Đa số nhà cung cấp nhận cắt theo kích thước dài và rộng theo yêu cầu. Bạn nên gửi bản vẽ hoặc số đo cụ thể để nhận báo giá chính xác.
Có bán lẻ từ 1m² không?
Nhiều cửa hàng bán lẻ từ 1m² hoặc theo mét dài. Với loại ít thông dụng, số lượng tối thiểu có thể cao hơn.
Đánh giá sản phẩm
Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này.
Chưa có đánh giá nào.






