Tấm silicon chịu nhiệt 1mm 2mm 3mm 4mm 5mm đến 20mm

Đặc điểm nổi bật

  • Tấm silicon công nghiệp chịu nhiệt liên tục từ -60°C đến 200°C, có loại chịu đến 250°C.
  • Có các độ dày phổ biến từ 0.5mm đến 20mm.
  • Bản mỏng 0.5–2mm dùng lót khuôn, khay sấy và tấm chống dính.
  • Bản trung bình 3–5mm dùng gioăng đệm kín tủ sấy, lò sấy, nồi hơi.
  • Bản dày 10–20mm dùng đệm cách nhiệt, giảm chấn và chịu lực nén lớn.

Tấm silicon chịu nhiệt 1mm 2mm 3mm 4mm 5mm đến 20mm là dạng tấm cao su silicone công nghiệp, không phải tấm lót nồi gia dụng mỏng thường thấy trong bếp.

Người mua thường cần so sánh độ dày, khả năng chịu nhiệt và quy cách bán trước khi chốt đơn. Thông tin dưới đây sẽ giúp bạn chọn đúng loại, đúng độ dày và tránh mua phải silicon pha tạp kém bền.

Thông số kỹ thuậ tấm silicon chịu nhiệt 0.5mm đến 20mm

Tấm cao su silicon chịu nhiệt thuộc nhóm vật liệu đàn hồi tổng hợp chuyên dụng. Sản phẩm hoạt động ổn định trong dải nhiệt độ rộng từ -60°C đến 200°C, một số loại có thể chịu đến 250°C tùy chất lượng.

tấm silicon chịu nhiệt 5mm tấm silicon chịu nhiệt màu xanh

Với tấm silicon chịu nhiệt độ cao, nhiệt độ làm việc liên tục quan trọng hơn nhiệt độ chịu đựng tức thời. Các độ dày phổ biến gồm 0.5mm, 1mm, 2mm, 3mm, 4mm, 5mm cho đến 20mm.

Màu sắc cơ bản thường là trong suốt, trắng và đỏ. Bạn cũng nên quan tâm đến độ cứng shore A và khổ tấm; khổ tấm và chiều dài cuộn có thể khác nhau tùy nhà cung cấp, vì vậy cần xác nhận rõ quy cách trước khi báo giá.

Ứng dụng của tấm silicon chịu nhiệt theo từng mức độ dày

Độ dày không chỉ ảnh hưởng đến giá. Nó quyết định khả năng đệm kín, chịu lực và bù khe hở trong từng ứng dụng cụ thể.

Nhóm mỏng 0.5mm – 1mm – 2mm

Tấm silicon dày 0.5mm và 1mm phù hợp với các vị trí cần độ mỏng, dẻo và bám bề mặt tốt. Loại này thường dùng để lót khuôn nướng, khay sấy thực phẩm hoặc làm tấm chống dính.

Tấm silicon chịu nhiệt 2mm có độ dày vừa đủ để làm đệm mỏng cho máy ép nhiệt nhẹ, bề mặt dán cảm biến nhiệt hoặc lớp lót chống dính cho máy dán cạnh.

Nhóm trung bình 3mm – 4mm – 5mm

Tấm silicon chịu nhiệt 3mm, 4mm và 5mm được dùng nhiều cho gioăng đệm kín tủ sấy, lò sấy và nồi hơi. Chúng có độ đàn hồi tốt hơn nhóm mỏng và bù khe hở hiệu quả hơn khi mặt bích không phẳng tuyệt đối.

Với máy ép nhiệt công suất lớn hoặc máy dán cạnh, loại 4mm đến 5mm thường được chọn để lót bàn ép, giảm rung và tạo mặt ép ổn định. Trong cơ khí, các tấm này cũng được cắt làm gioăng chịu nhiệt theo kích thước riêng.

Nhóm dày 10mm – 15mm – 20mm

Tấm silicon chịu nhiệt 10mm đến 20mm dùng cho các vị trí cần chịu lực nén lớn hoặc cách nhiệt rõ rệt. Sản phẩm thường được dùng làm đệm cách nhiệt sàn, lót bàn làm việc chịu nhiệt trong xưởng hoặc đệm chịu lực cho khuôn mẫu cơ khí.

Loại dày cũng phù hợp để cách nhiệt ống gió HVAC và làm đệm giảm chấn cho thiết bị nặng. Khi cần cắt tấm 10mm trở lên, bạn nên dùng dụng cụ cắt chuyên dụng để mép cắt thẳng và không làm rách bề mặt.

Cách chọn tấm silicon chịu nhiệt đúng nhu cầu

Trước khi đặt mua, bạn nên xác định ba yếu tố chính. Đó là nhiệt độ làm việc liên tục tối đa, áp lực cơ học mà tấm silicon phải chịu và môi trường tiếp xúc như dầu, hóa chất hoặc thực phẩm.

Khi đã có ba thông tin này, bạn sẽ biết cần hỏi nhà cung cấp về loại silicon, độ dày, độ cứng shore A và chứng nhận phù hợp.

Phân biệt silicon nguyên chất và silicon pha tạp – vì sao ảnh hưởng đến độ bền chịu nhiệt

Silicon nguyên chất có độ đàn hồi tốt và khả năng phục hồi cao sau khi bị nén. Khi gia nhiệt, loại này ít có mùi khó chịu và ít bị biến dạng sớm.

tấm silicon chịu nhiệt nhiều kích thước

Silicon pha tạp thường có giá rẻ hơn nhưng dễ bị cứng giòn theo thời gian. Một số loại pha tạp bốc khói hoặc có mùi rõ hơn khi làm việc ở nhiệt độ thấp hơn mức công bố, không nên dùng cho ứng dụng tiếp xúc thực phẩm.

Xác định đúng độ dày dựa trên khe hở và áp lực làm việc

Bạn nên đo khe hở cần bịt kín hoặc bề mặt cần lót. Tấm silicon cần đủ dày để bù khe hở nhưng không nên quá dày khiến việc lắp đặt bị căng hoặc lực siết mất ổn định.

Ví dụ, máy ép nhiệt thường dùng tấm 2mm đến 3mm. Gioăng tủ sấy thường dùng 4mm đến 5mm. Đệm chịu lực hoặc lót sàn cần độ dày từ 10mm trở lên.

Bảng giá tấm silicon chịu nhiệt theo độ dày tham khảo

Giá tấm silicon chịu nhiệt thường được tính theo mét vuông, theo tấm đã cắt hoặc theo cuộn. Độ dày càng lớn thì giá càng cao, nhưng mức tăng còn phụ thuộc vào loại silicon nguyên chất hay pha tạp, màu sắc và khổ tấm.

Để nhận báo giá sát với nhu cầu thực tế, bạn nên ghi rõ các hạng mục sau khi gửi yêu cầu cho nhà cung cấp.

  • Độ dày cần mua, ví dụ 1mm, 2mm, 3mm, 5mm, 10mm hoặc 20mm
  • Khổ tấm hoặc kích thước cắt theo bản vẽ
  • Màu sắc cần dùng như trong suốt, trắng hoặc đỏ
  • Loại silicon nguyên chất hay loại phổ thông
  • Số lượng cần mua theo mét hoặc theo tấm

Vì giá thay đổi theo thời điểm và khu vực, bạn nên so sánh báo giá từ hai đến ba nhà cung cấp trước khi quyết định.

Mua tấm silicon chịu nhiệt ở đâu uy tín? Quy cách bán và lưu ý khi đặt hàng

Bạn có thể mua tấm silicon chịu nhiệt tại các nhà cung cấp vật tư công nghiệp ở Hà Nội, TPHCM, Bình Dương hoặc Đồng Nai. Đây là những khu vực tập trung nhiều đầu mối bán cao su kỹ thuật và vật liệu chịu nhiệt.

Ngoài ra, các sàn thương mại điện tử cũng có nhiều lựa chọn theo từng độ dày. Tuy nhiên, bạn cần hỏi rõ loại silicon và khả năng chịu nhiệt trước khi đặt, tránh mua nhầm hàng pha tạp.

tấm silicon chịu nhiệt 2mm 3mm 5mm 10mm

Một số nhà cung cấp bán lẻ theo mét hoặc theo cuộn và nhận cắt theo yêu cầu. Nếu tấm silicon dùng trong ngành thực phẩm, bạn nên yêu cầu chứng nhận an toàn thực phẩm FDA hoặc tài liệu tương đương.

Khi nhận hàng, hãy kiểm tra độ dày thực tế, bề mặt và độ đàn hồi. Việc này giúp bạn phát hiện sớm hàng không đúng quy cách hoặc bị lẫn loại phổ thông.

Chọn đúng tấm silicon chịu nhiệt theo độ dày sẽ giúp thiết bị vận hành ổn định và giảm số lần thay thế. Hãy bắt đầu từ nhiệt độ làm việc, khe hở cần bù và môi trường tiếp xúc, sau đó yêu cầu báo giá theo đúng độ dày và quy cách bạn cần.

Đánh giá sản phẩm

Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này.

0 đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Viết đánh giá

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *