

Tấm Nhựa PU Dày 1mm 2mm 3mm 4mm 5mm 6mm 7mm 8mm 9mm 10mm
Đặc điểm nổi bật
- Tấm PU đặc kết hợp độ đàn hồi của cao su và độ bền mài mòn của nhựa kỹ thuật.
- Chống xé rách và chống va đập tốt, bề mặt kín, ít bị nén sâu khi chịu tải.
- Chịu mài mòn và chịu dầu tốt hơn cao su tấm, cứng hơn mút xốp PU.
- Độ dày 1–10mm đáp ứng từ lót mỏng, gioăng phớt, băng tải đến sàn xưởng chịu tải nặng.
- Độ dày 9–10mm ưu tiên cho môi trường ma sát mạnh và xe nâng tải nặng.
Khi cần mua tấm nhựa PU nhiều người phân vân giữa các độ dày 1mm, 2mm, 3mm, 4mm, 5mm, 6mm, 7mm, 8mm, 9mm và 10mm. Mỗi độ dày có độ mềm dẻo, khả năng chịu tải và ứng dụng khác nhau.
Bài viết này giúp bạn so sánh nhanh toàn bộ các lựa chọn từ 1mm đến 10mm, xác định đúng loại tấm nhựa PU đặc, phân biệt với mút xốp PU và cao su tấm, đồng thời chọn độ dày phù hợp với công việc của mình.

Đặc tính nổi bật của Tấm nhựa PU đặc dày 1mm–10mm
Tấm nhựa PU đặc là dòng nhựa kỹ thuật polyurethane dạng tấm, không phải tấm xốp PU hay mút PU dùng cho nệm, sofa. Loại tấm này có bề mặt kín, đàn hồi như cao su, thường được dùng trong cơ khí, băng tải và các ứng dụng giảm chấn.
Đặc tính nổi bật của tấm nhựa PU là tính đàn hồi tốt, khả năng chống xé rách và chống va đập cực kỳ tốt. Nó kết hợp độ bền của nhựa cứng với sự dẻo dai của cao su, vì vậy phù hợp với các vị trí chịu lực va đập hoặc cần độ linh hoạt.

Tấm nhựa PU (Polyurethane Sheet) là dòng vật liệu polymer kỹ thuật có cấu trúc liên kết urethane bền vững. Sản phẩm này nổi bật nhờ sự kết hợp giữa tính đàn hồi của cao su và độ bền mài mòn của nhựa kỹ thuật. Chính đặc điểm này giúp PU trở thành vật liệu trung gian lý tưởng trong các môi trường làm việc có ma sát, va đập và tải trọng lặp lại liên tục.
Phân biệt rõ:
- Mút xốp PU / foam PU: dùng để cách âm, cách nhiệt hoặc làm nệm. Nhẹ, mềm, dễ nén sâu.
- Tấm PU đặc: bề mặt cứng hơn, chịu lực tốt và ít bị nén sâu khi chịu tải.
- Cao su tấm: mềm và đàn hồi tốt nhưng nhanh mòn khi gặp bề mặt ma sát mạnh. Tấm PU đặc cứng hơn, chịu mài mòn và chịu dầu tốt hơn ở nhiều môi trường.
Màu sắc cơ bản thường gặp gồm vàng, trắng, đen, đỏ và xanh. Màu đen thường được chọn khi làm việc trong môi trường dầu mỡ, màu vàng trong hoặc trắng đục dễ quan sát vị trí lắp đặt hơn.
So sánh nhanh 10 độ dày: 1mm, 2mm, 3mm, 4mm, 5mm, 6mm, 7mm, 8mm, 9mm, 10mm khác nhau thế nào?
Bảng dưới đây so sánh tương đối cảm giác sử dụng và ứng dụng gợi ý của từng độ dày. Các thông tin mang tính định tính để bạn dễ hình dung, không phải số liệu kỹ thuật tuyệt đối.
| Độ dày | Độ cứng cảm nhận | Độ đàn hồi | Khả năng chịu tải tương đối | Ứng dụng gợi ý |
|---|---|---|---|---|
| 1mm | Mềm dẻo nhất | Rất linh hoạt | Thấp | Lót mỏng, đệm nhẹ, cắt thủ công |
| 2mm | Mềm vừa | Linh hoạt | Thấp – trung bình | Giảm chấn nhẹ, chống rung thiết bị nhỏ |
| 3mm | Cân bằng giữa dẻo và cứng | Đàn hồi tốt | Trung bình | Gioăng phớt, tấm lót băng tải |
| 4mm | Cứng hơn | Đàn hồi khá | Khá tốt | Lót chịu va đập, đệm giảm chấn máy công cụ |
| 5mm | Cứng và chịu tải tốt nhất trong nhóm mỏng | Vẫn đàn hồi nhưng ít biến dạng hơn | Tốt | Lót khuôn dập, chống rung máy móc |
| 6mm | Cứng hơn 5mm | Đàn hồi khá | Tốt | Gioăng phớt mỏng, lót bàn CNC, máy nhỏ |
| 7mm | Cứng vừa | Khá linh hoạt | Trung bình | Chống rung máy vừa, băng tải tải nhẹ |
| 8mm | Cân bằng | Đàn hồi tốt | Trung bình – khá | Bàn máy dập, bọc con lăn băng tải |
| 9mm | Cứng hơn | Ít linh hoạt hơn | Trung bình đến cao | Sàn xưởng, bàn cắt kim loại |
| 10mm | Cứng và chịu tải tốt nhất | Vẫn đàn hồi nhưng ít biến dạng | Cao nhất | Sàn xe nâng tải nặng, chống rung máy lớn |
Lưu ý khi cắt:
- Tấm PU dày 1mm thường dễ cắt bằng dao thủ công.
- Từ 3mm trở lên, bạn nên dùng kéo chuyên dụng hoặc máy cắt để đường cắt gọn và chính xác hơn.
- Với tấm mỏng 1–2mm, có thể cắt bằng dao; với tấm dày hơn (6–10mm), máy cắt sẽ cho mép gọn hơn.
Đặc tính kỹ thuật chung của tấm nhựa PU đặc 1mm – 10mm
Các độ dày từ 1mm đến 10mm thường có cùng bản chất vật liệu nên dải thông số cơ bản không chênh lệch quá lớn. Độ dày chỉ ảnh hưởng đến khả năng chịu tải và mức độ hấp thụ rung động.
| Thông số kỹ thuật | Cần kiểm tra khi chọn |
|---|---|
| Độ cứng Shore A | Chọn độ cứng thấp nếu cần đàn hồi, chọn độ cứng cao nếu cần chịu lực và chống lún |
| Độ bền kéo và độ giãn dài | Xem mức chịu kéo trước khi đứt, đặc biệt khi cắt gioăng hoặc tấm lót chịu va đập |
| Tỷ trọng | Xác nhận là PU đặc, không phải foam PU nhẹ |
| Dải nhiệt độ hoạt động | Đảm bảo không vượt ngưỡng nhiệt của môi trường làm việc |
| Khả năng chịu mài mòn | Ưu tiên PU khi bề mặt có ma sát thường xuyên |
| Khả năng chịu dầu và hóa chất | Phù hợp cho xưởng cơ khí, tránh axit mạnh và kiềm đặc |
Bạn nên yêu cầu nhà cung cấp cung cấp phiếu kỹ thuật của lô hàng để đối chiếu trước khi mua.
Ứng dụng thực tế của tấm nhựa PU theo từng độ dày
Mỗi độ dày đáp ứng một nhóm tải trọng và môi trường làm việc khác nhau. Bạn nên xem tình huống thực tế của xưởng để chọn đúng.

Tấm nhựa PU dày 1mm – Ứng dụng mỏng nhẹ, cắt thủ công
Tấm 1mm phù hợp với các vị trí lót chống trầy xước, tấm chèn khe hẹp hoặc đệm mỏng. Người làm DIY, mô hình thường chọn độ dày này vì dễ cắt thủ công và tạo hình theo mẫu có sẵn.
Tấm nhựa PU dày 2mm – Ứng dụng lót giảm chấn nhẹ, đệm chống rung
Tấm 2mm mềm vừa, dùng tốt cho đệm giảm chấn thiết bị gia dụng, lót thùng xe hoặc chống rung cho máy nhỏ. Nó vẫn dễ cắt nhưng có độ dày đủ để giảm bớt rung động nhẹ.

Tấm nhựa PU dày 3mm – Ứng dụng gioăng phớt, tấm lót băng tải
Độ dày 3mm tạo sự cân bằng giữa độ dẻo và khả năng chịu lực. Nó thường được dùng làm gioăng phớt chịu dầu, lót con lăn hoặc tấm lót băng tải chống mài mòn.
Tấm nhựa PU dày 4mm – Ứng dụng lót chịu tải, chống va đập
Tấm 4mm cứng hơn, chịu tải tốt hơn, phù hợp với vị trí lót khuôn dập nhẹ, tấm chèn chống va đập hoặc đệm giảm chấn cho máy công cụ.
Tấm nhựa PU dày 5mm – Ứng dụng lót khuôn dập, chống rung máy móc
Tấm 5mm là lựa chọn chịu tải tốt nhất trong nhóm mỏng. Nó thường được dùng để lót bàn máy ép, làm tấm chống rung cho máy công nghiệp hoặc lót sàn chịu tải.

Tấm nhựa PU dày 6mm dùng làm gì?
Tấm PU 6mm phù hợp cho gioăng phớt mỏng, lót bàn cắt CNC chống xước và đệm lót nhẹ cho máy nhỏ. Bạn cũng có thể dùng để bọc con lăn tải nhẹ ở băng tải không chịu tải trọng lớn.
Tấm nhựa PU dày 7mm phù hợp với nhu cầu nào?
Độ dày 7mm dùng cho đệm chống rung máy công suất vừa, lót bàn máy dập nhỏ và tấm chặn va đập trong cơ khí. Với băng tải có tải trung bình, tấm PU 7mm cũng là lựa chọn hợp lý khi bọc con lăn.
Tấm nhựa PU dày 8mm – lựa chọn phổ biến cho bàn máy và con lăn
Tấm PU 8mm được dùng rộng rãi cho lót mặt bàn máy dập, bọc con lăn băng tải và lót sàn khu vực có xe nâng tải nhẹ. Ngoài ra, độ dày này cũng đủ để làm đệm chống rung cho máy công suất lớn nếu tần suất va đập không quá cao.
Tấm nhựa PU dày 9mm – giải pháp cho tải trọng trung bình đến cao
Tấm PU 9mm phù hợp cho lót sàn nhà xưởng chịu mài mòn, đệm chống rung máy ép và tấm lót bàn cắt kim loại. Bạn có thể dùng để bọc con lăn chịu tải nặng ở dây chuyền sản xuất có ma sát liên tục.
Tấm nhựa PU dày 10mm – chịu tải cao, chống rung cho máy lớn
Tấm PU 10mm là lựa chọn cho lót sàn nhà xưởng chịu xe nâng tải nặng và đệm chống rung cho máy công suất lớn. Độ dày này cũng dùng cho tấm lót bàn dập tải trọng cao và chặn va đập trong khai thác mỏ, xi măng.

Nên chọn tấm nhựa PU dày bao nhiêu mm cho nhu cầu của bạn?
Việc chọn độ dày nên dựa trên tải trọng, mức rung và mức độ mài mòn của bề mặt tiếp xúc.
| Độ dày | Tải trọng khuyến nghị | Độ linh hoạt | Giá thành tương đối | Ứng dụng điển hình |
|---|---|---|---|---|
| 1mm | Rất nhẹ | Rất linh hoạt | Thấp nhất | Lót mỏng, đệm nhẹ, DIY |
| 2mm | Nhẹ | Linh hoạt | Thấp | Giảm chấn nhẹ, chống rung thiết bị nhỏ |
| 3mm | Nhẹ – trung bình | Đàn hồi tốt | Thấp – trung bình | Gioăng phớt, lót băng tải |
| 4mm | Trung bình | Đàn hồi khá | Trung bình | Lót chịu va đập, máy công cụ |
| 5mm | Trung bình – khá | Ít linh hoạt hơn | Trung bình – cao | Lót khuôn dập, chống rung máy |
| 6mm | Nhẹ | Linh hoạt tốt | Thấp nhất | Gioăng, lót chống xước, máy nhỏ |
| 7mm | Nhẹ đến trung bình | Khá linh hoạt | Thấp hơn trung bình | Chống rung máy vừa, băng tải tải nhẹ |
| 8mm | Trung bình | Cân bằng | Trung bình | Bàn máy dập, bọc con lăn |
| 9mm | Trung bình đến cao | Ít linh hoạt hơn | Khá cao | Sàn xưởng, bàn cắt kim loại |
| 10mm | Cao | Ít linh hoạt nhất | Cao nhất | Sàn xe nâng tải nặng, chống rung máy lớn |
Gợi ý nhanh:
- Nếu môi trường có ma sát mạnh hoặc xe nâng di chuyển liên tục, bạn nên ưu tiên 9mm hoặc 10mm.
- Với khu vực ít tải, độ dày 1mm – 7mm giúp tiết kiệm chi phí mà vẫn đảm bảo chống xước, giảm chấn.
- Nếu cần cân bằng giữa chịu tải và chi phí, 8mm là lựa chọn phổ biến.
So với cao su tấm, PVC hay PE, tấm PU đặc giữ được độ êm khi chịu va đập nhưng bền mài mòn tốt hơn. UHMW-PE trượt tốt hơn nhưng không đàn hồi bằng PU, vì vậy mỗi loại phục vụ nhóm việc riêng.
Kích thước tấm 500x500mm: Có sẵn hay phải đặt cắt?
Tấm vuông 500x500mm là kích thước phổ biến cho mua lẻ. Kích thước này tiện vận chuyển, dễ cắt nhỏ và phù hợp với nhiều dự án nhỏ hoặc thử nghiệm.

Nhiều nhà cung cấp có sẵn tấm 500x500mm ở các độ dày phổ biến. Tuy nhiên, bạn nên hỏi rõ về dung sai độ dày và bề mặt tấm trước khi đặt, vì bề mặt có thể nhẵn hoặc có vân tùy loại.
Nếu cần mua số lượng lớn, bạn có thể tham khảo các khổ lớn hơn như 1000x1000mm hoặc 1000x2000mm. Với tấm mỏng 1–2mm, có thể cắt bằng dao; với tấm dày hơn, máy cắt sẽ cho mép gọn hơn.
Bảng giá tấm nhựa PU đặc dày 1mm – 10mm
Giá tấm nhựa PU thay đổi theo nguồn gốc, độ cứng, màu sắc, quy cách và số lượng đặt hàng. Bảng dưới đây tổng hợp quy cách phổ biến để bạn dễ đối chiếu khi nhận báo giá.
| Độ dày (mm) | Quy cách phổ biến (mm) | Đơn giá (VNĐ/kg) | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1 mm | 500 x 500 | 165,000 | Mua lẻ, cắt thủ công |
| 2 mm | 500 x 500 | 165,000 | Mua lẻ, cắt thủ công |
| 3 mm | 500 x 500 | 165,000 | Cần kéo chuyên dụng hoặc máy cắt |
| 4 mm | 500 x 500 | 165,000 | Cần máy cắt để mép gọn |
| 5 mm | 500 x 500 | 165,000 | Cần máy cắt để mép gọn |
| 6 mm | 1000 x 2000 | 165,000 | Gioăng, lót chống xước, máy nhỏ |
| 7 mm | 1000 x 2000 | 165,000 | Chống rung máy vừa, băng tải tải nhẹ |
| 8 mm | 1000 x 2000 | 165,000 | Bàn máy dập, bọc con lăn |
| 9 mm | 1000 x 2000 | 165,000 | Sàn xưởng, bàn cắt kim loại |
| 10 mm | 1000 x 2000 | 165,000 | Sàn xe nâng tải nặng, chống rung máy lớn |
Giá trên là giá tham khảo cho quy cách phổ biến. Để có báo giá chính xác theo mét vuông hoặc theo số lượng, bạn hãy liên hệ trực tiếp với số Hotline: 0829.188.883 để được tư vấn.
Tấm nhựa PU so với cao su, PVC, silicone: Khi nào nên chọn PU?
Tấm nhựa PU được ưu tiên khi công việc cần kết hợp độ đàn hồi, khả năng chống xé rách và chống va đập. Nó bền hơn cao su non ở các mép cắt mỏng và đàn hồi tốt hơn PVC.
- So với silicone: PU thường có giá thấp hơn và chịu mài mòn tốt, nhưng silicone có thể chịu nhiệt độ cao hơn. Nếu môi trường chỉ cần chống va đập và dầu mỡ thông thường, PU là lựa chọn hợp lý; nếu nhiệt độ làm việc cao hoặc cần chịu thời tiết khắc nghiệt, bạn nên xem xét thêm silicone.
- So với cao su non: cao su non có ưu điểm đàn hồi nhưng dễ bị xé rách ở mép khi cắt tấm mỏng.
- So với PVC: PVC giá rẻ hơn nhưng kém đàn hồi và dễ cứng theo thời gian.
- So với UHMW-PE: UHMW-PE trượt tốt hơn nhưng không đàn hồi bằng PU, vì vậy mỗi loại phục vụ nhóm việc riêng.
5 lưu ý trước khi chọn mua tấm nhựa PU đặc theo độ dày
- Xác định tải trọng và môi trường sử dụng. Vị trí chịu va đập mạnh cần tấm dày hơn, trong khi lót mỏng chỉ cần 1–2mm.
- Chọn độ dày phù hợp. Tấm quá mỏng dễ rách và không đủ chịu lực, tấm quá dày lại tăng chi phí và độ cứng không cần thiết.
- Kiểm tra độ cứng Shore A phù hợp. Nếu nhà cung cấp có thông số, hãy yêu cầu độ cứng phù hợp với mục đích lót mềm hay chịu tải.
- Xem xét màu sắc. Chọn màu theo thẩm mỹ hoặc quy chuẩn ngành, ví dụ màu đen cho môi trường dầu mỡ, màu vàng trong cho vị trí dễ quan sát.
- Xác nhận khả năng gia công. Hỏi trước về khả năng cắt, khoan, dán hoặc hàn nhiệt nếu bạn cần gia công sau khi mua.
Lưu ý thêm khi mua tấm dày 6mm – 10mm:
- Kiểm tra nguồn gốc xuất xứ. Tấm PU nhập khẩu Đài Loan, Hàn Quốc thường có cơ tính ổn định; hàng Trung Quốc có giá cạnh tranh hơn nhưng cần xem kỹ phiếu kỹ thuật.
- Bề mặt tấm phải đồng nhất, không có bọt khí hoặc vết nứt nhỏ. Màu sắc nên đồng đều, tránh hàng pha tạp hoặc thông số không rõ ràng.
- Yêu cầu nhà cung cấp cung cấp phiếu kỹ thuật, xác nhận khả năng cắt theo yêu cầu, chính sách bảo hành và thời gian giao hàng trước khi đặt mua.
- Phân biệt rõ tấm PU đặc với tấm foam PU. Nếu mua nhầm foam PU, khả năng chịu tải và chống mài mòn sẽ không đáp ứng được môi trường công nghiệp.
Chọn sai độ dày là lỗi thường gặp. Bạn nên xác định rõ vị trí lắp đặt và lực tác động trước khi đặt hàng, tránh mua lại hoặc phải cắt bỏ phần không cần thiết.
Việc chọn đúng tấm nhựa PU dày 1mm, 2mm, 3mm, 4mm, 5mm, 6mm, 7mm, 8mm, 9mm hay 10mm phụ thuộc vào lực tác động, vị trí lắp đặt và yêu cầu gia công.
- 1mm – 2mm: lót mỏng, đệm nhẹ, DIY, chống rung thiết bị nhỏ.
- 3mm – 5mm: gioăng phớt, lót băng tải, chống va đập, lót khuôn dập nhẹ.
- 6mm – 8mm: gioăng mỏng, bàn CNC, chống rung máy vừa, bọc con lăn, bàn máy dập.
- 9mm – 10mm: sàn xưởng, bàn cắt kim loại, xe nâng tải nặng, chống rung máy lớn.
Bạn nên xác định rõ công việc cần làm rồi đối chiếu với bảng so sánh và ứng dụng gợi ý ở trên. Nếu vẫn chưa chắc chắn, hãy liên hệ với KingSeal để chúng tôi thông tin thêm cho bạn một số thông tin nữa như về độ cứng Shore A, khả năng cắt và báo giá cho tấm 500x500mm. KingSeal là đơn vị sản xuất tấm nhưạ PU 1mm 2mm 3mm 4mm 5mm 6mm 7mm 8mm 9mm 10mm giá tại xưởng, điều này giúp bạn chốt được loại phù hợp mà không tốn thêm chi phí mua sai.
Khi cần lót bàn máy dập, bọc con lăn hay chống rung cho thiết bị, độ dày tấm nhựa PU ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng chịu tải và tuổi thọ sử dụng. Chọn đúng độ dày, đúng độ cứng và nguồn gốc rõ ràng sẽ đảm bảo hiệu quả và chi phí hợp lý.
Câu hỏi thường gặp
Giá có thay đổi theo số lượng không?
Có, mua số lượng lớn thường có mức giá tốt hơn vì chi phí cắt và vận chuyển được tối ưu.
Có cắt theo kích thước yêu cầu không?
Phần lớn nhà cung cấp nhận cắt theo chiều dài và chiều rộng bạn cần, nhưng nên báo kích thước trước để kiểm tra khổ tấm gốc.
Có bán lẻ không?
Tùy nhà cung cấp, nhiều nơi bán lẻ theo mét vuông hoặc theo tấm nhỏ cho khách cần thử mẫu.
Giao hàng toàn quốc không?
Hầu hết đơn vị có giao qua chành xe hoặc đơn vị vận chuyển, đặc biệt từ Hà Nội và TP.HCM đi các tỉnh.
Độ dày nào bán chạy nhất?
Độ dày 3mm, 5mm và 10mm thường được hỏi nhiều vì phù hợp với nhiều nhu cầu lót và đệm.
Làm sao phân biệt PU đặc và PU foam?
PU đặc có bề mặt chắc, uốn cong vẫn giữ kết cấu; PU foam xốp mềm, khi ấn mạnh sẽ lún sâu và không đàn hồi về ngay như PU đặc.
Đánh giá sản phẩm
2 đánh giá từ khách hàng







Vật liệu dẻo dai, dùng kéo cắt mép rất ngọt, không tưa vụn. Khả năng đàn hồi cao, máy chạy êm, kháng dầu mỡ hiệu quả. Giá thành hợp lý, rất phù hợp cho dân tự chế.
Tôi có mua mấy tấm nhựa PU 10mm để lót dưới máy dập và sàn xe nâng. Chất lượng vượt trội so với cao su, không lún rách hay mài mòn. Bề mặt chịu tải cực tốt. Lưu ý tấm 10mm rất cứng, cần dùng máy chuyên dụng để cắt gọt. Rất đáng tiền!