
Tấm Cao Su EPDM Dày 1mm 2mm 3mm 4mm 5mm 6mm 8mm 10mm 12mm 15mm 20mm
Đặc điểm nổi bật
- Nhiệt độ làm việc từ -50°C đến +120°C, có thể chịu 130–150°C tùy điều kiện
- Kháng ozone, tia UV và lão hóa tốt cho môi trường ngoài trời
- Độ cứng 40–80 Shore A, tỷ trọng khoảng 1.25 g/cm³
- Độ dày 1–20mm chia nhóm ứng dụng từ gioăng mỏng đến kê máy giảm chấn
- Khổ rộng phổ biến 1m, 1.2m, 1.5m hoặc 2m tùy nhà cung cấp
Tấm cao su EPDM dày 1mm 2mm 3mm 4mm 5mm 6mm 8mm 10mm 12mm 15mm 20mm thường được tìm khi cần cắt gioăng, lót sàn ngoài trời hoặc kê giảm chấn. Bài viết này giúp bạn xem nhanh thông số, ứng dụng theo từng độ dày và cách nhận báo giá chính xác.
Vì sao tấm cao su EPDM được ưu tiên cho môi trường ngoài trời và ứng dụng công nghiệp?
Tấm EPDM là loại cao su tổng hợp rất bền với nắng mưa và thời tiết ngoài trời. Nó kháng ozone, tia UV và lão hóa tốt hơn nhiều loại cao su thường.

Nhờ dải nhiệt làm việc từ -50°C đến +120°C, tấm EPDM không bị giòn khi trời lạnh và không chảy mềm khi gặp nhiệt cao trong thời gian ngắn. Một số điều kiện có thể chịu tới 130–150°C, nhưng nên kiểm tra yêu cầu thực tế trước khi dùng.
Thông số kỹ thuật cần biết khi chọn tấm cao su EPDM dày 1mm đến 20mm
| Thông số | Giá trị tham khảo |
|---|---|
| Nhiệt độ làm việc | -50°C đến +120°C, có thể chịu 130–150°C tùy điều kiện |
| Độ cứng | 40 đến 80 Shore A |
| Tỷ trọng | Khoảng 1.25 g/cm³ |
| Độ dày phổ biến | 1mm, 2mm, 3mm, 4mm, 5mm, 6mm, 8mm, 10mm, 12mm, 15mm, 20mm |
Khi đọc bảng thông số, bạn cần phân biệt rõ độ dày và khổ rộng. Độ dày là chiều dày của tấm, còn khổ rộng là chiều ngang của cuộn hoặc tấm.
Một số bảng dữ liệu ghi khổ rộng thành dãy 1mm, 2mm, 3mm… nhưng đây thực chất là độ dày. Khổ rộng tiêu chuẩn thường là 1m, 1.2m, 1.5m hoặc 2m tùy nhà cung cấp, nên bạn cần hỏi kỹ trước khi đặt cắt.
Bảng giá tấm cao su EPDM dày 1mm 2mm 3mm 4mm 5mm 6mm 8mm 10mm 12mm 15mm 20mm
Dù tìm theo cụm tấm cao su EPDM day hay dày, nhu cầu chính vẫn là so sánh giá theo từng độ dày. Giá tấm EPDM không có mức cố định cho mọi đơn hàng.
Giá thay đổi theo độ dày, khổ rộng, số lượng mua, yêu cầu cắt và nguồn gốc sản phẩm. Ví dụ cùng loại EPDM, tấm 20mm sẽ có giá theo m2 cao hơn tấm 1mm vì lượng cao su sử dụng nhiều hơn.

Tuy nhiên nếu mua số lượng lớn hoặc lấy theo cuộn, đơn giá từng độ dày có thể thấp hơn đáng kể. Để nhận báo giá chính xác, bạn nên gửi cho nhà cung cấp ba thông tin chính.
Gồm độ dày mong muốn, khổ rộng nếu cần cắt theo tấm, và tổng diện tích hoặc số lượng cần mua.
| Độ dày | Yếu tố cần ghi rõ khi hỏi giá |
|---|---|
| 1mm, 2mm | Giá theo mét dài hoặc m2, thường dùng cho gioăng mỏng |
| 3mm, 4mm, 5mm | Báo theo m2 hoặc theo tấm, tùy khổ rộng và số lượng cắt |
| 6mm, 8mm, 10mm | Cần ghi rõ tổng diện tích và khổ rộng cắt để tránh hao phí |
| 12mm, 15mm, 20mm | Giá thường tính theo m2 hoặc kg, nên hỏi thêm độ cứng và tải trọng |
Ứng dụng thực tế theo độ dày: Nên dùng tấm EPDM dày bao nhiêu cho từng nhu cầu?
Độ dày khác nhau phù hợp với mục đích khác nhau. Bạn có thể xem nhanh theo bốn nhóm dưới đây.
Nhóm 1–2mm
Độ dày 1–2mm phù hợp cho gioăng tủ điện, lót khe nhỏ, dán chống thấm máng xối hoặc sửa chữa mái tôn.
Tấm mỏng dễ cắt, dễ uốn theo khe và vẫn đảm bảo độ kín ở những vị trí có lực siết nhẹ.
Nhóm 3–5mm
Với độ dày 3–5mm, tấm EPDM thường được dùng làm gioăng mặt bích đường ống nước, nắp bồn hoặc van công nghiệp.
Độ dày này cho khả năng nén vừa phải, giúp bề mặt tiếp xúc kín khít hơn mà không gây khó khi lắp ráp.
Nhóm 6–10mm
Nhóm 6–10mm hợp với lót sàn ngoài trời, khe co giãn bê tông và chống thấm mái nhà xưởng.
Tấm đủ dày để chịu mài mòn khi người đi lại và chống thấm tốt ở khu vực có nắng mưa trực tiếp.
Nhóm 12–20mm
Độ dày 12–20mm thường dùng cho tấm kê chân máy và giảm chấn công nghiệp, đặc biệt với máy CNC hoặc máy dập.
Độ dày lớn giúp hấp thụ rung động tốt hơn và chịu tải trọng cao mà không bị xẹp nhanh.
Cách chọn độ dày tấm cao su EPDM phù hợp với mục đích sử dụng
Để chọn độ dày tấm EPDM phù hợp, bạn cần nhìn vào tải trọng tác động và môi trường sử dụng. Với vị trí chỉ cần lót khe và gioăng nhẹ, tấm 1–2mm là đủ.
Với bề mặt chịu áp lực nước hoặc cần độ kín cao, nên tăng lên 3–5mm. Với sàn ngoài trời hoặc nơi có người đi lại, 6–10mm giúp bền và êm hơn.

Chọn quá mỏng dễ khiến gioăng rách, bề mặt nhanh hỏng. Chọn quá dày lại gây khó lắp đặt, tăng chi phí và có thể khiến nắp đậy hoặc mặt bích không khít.
Lưu ý khi mua tấm cao su EPDM: Khổ rộng, cắt theo yêu cầu, độ cứng, nguồn gốc và chứng chỉ
Ngoài độ dày, bạn cần hỏi rõ khổ rộng tiêu chuẩn của tấm hoặc cuộn. Khổ rộng thường thấy là 1m, 1.2m, 1.5m hoặc 2m, nhưng mỗi nhà cung cấp có thể khác.
Hỏi khả năng cắt theo yêu cầu để giảm hao phí nguyên liệu. Nhiều nơi cắt theo tấm hoặc mét dài, phù hợp khi bạn chỉ cần một diện tích nhỏ.
Độ cứng Shore A cũng quan trọng khi mua tấm EPDM. Khoảng 40–60 Shore A thích hợp cho gioăng mềm, cần nén nhẹ; 60–80 Shore A cho ứng dụng chịu tải trọng và chống mài mòn tốt hơn.
Nếu ứng dụng liên quan nước sạch hoặc thực phẩm, bạn nên hỏi chứng chỉ phù hợp như ASTM D2000, ISO 9001, RoHS hoặc FDA tùy yêu cầu. Nguồn gốc sản phẩm cũng cần được xác nhận rõ ràng khi mua để tránh hàng pha tạp.
Trước khi chốt đơn, bạn nên tổng hợp lại độ dày, khổ rộng, số lượng và ứng dụng thực tế để nhận báo giá chính xác. Việc chọn đúng độ dày tấm cao su EPDM sẽ giúp gioăng kín hơn, mặt lót bền hơn và chi phí mua hợp lý hơn.
Câu hỏi thường gặp
Tấm EPDM dày 3mm giá bao nhiêu?
Giá phụ thuộc khổ rộng và số lượng, nên cần gửi yêu cầu cụ thể để nhận báo giá.
Khổ rộng thông thường là bao nhiêu?
Tùy nhà cung cấp, khổ rộng phổ biến có thể là 1m, 1.2m, 1.5m hoặc 2m.
Có cắt tấm EPDM theo yêu cầu không?
Hầu hết nhà cung cấp vật tư công nghiệp đều nhận cắt theo kích thước, bạn nên cung cấp bản vẽ hoặc số đo rõ ràng.
Độ dày nào dùng lót sàn ngoài trời tốt nhất?
Nên chọn 6–10mm để cân bằng giữa độ bền, chống thấm và khả năng chịu đi lại.
Đánh giá sản phẩm
1 đánh giá từ khách hàng







Độ dày đúng quảng cáo, độ cứng shore A chuẩn luôn, hài lòng vì đã mua đúng sản phẩm và giá thật.