Tấm Cao Su Non 3mm 5mm 10mm 20mm

Đặc điểm nổi bật

  • Cao su non xốp mềm, đàn hồi cao, có khả năng chống rung, cách âm, chống trượt.
  • Các độ dày phổ biến gồm 3mm, 5mm, 10mm, 20mm.
  • 3mm dùng chống rung nhẹ; 5mm phù hợp văn phòng, phòng trẻ em, tập yoga, chống rung máy giặt/tủ lạnh.
  • 10mm cho phòng gym, lối đi chịu lực vừa; 20mm chống rung máy móc hạng nặng, phòng tập tạ rơi.
  • Màu đen che bẩn tốt, hợp nhà xưởng/phòng gym; màu trắng hợp nội thất sáng, dễ lộ vết bẩn.

Khi bạn tìm mua tấm cao su non với các độ dày cụ thể như 3mm, 5mm, 10mm hay 20mm, điều cần làm rõ trước tiên là loại nào phù hợp với nhu cầu lót sàn, chống rung hoặc cách âm.

Bài viết này đi vào các thông tin thực tế nhất gồm bảng thông số, ứng dụng theo từng độ dày, sự khác nhau giữa màu đen và màu trắng, cùng những điểm cần kiểm tra trước khi mua.

Tấm cao su non là gì và vì sao nó được dùng để lót sàn, chống rung?

Tấm cao su non là loại vật liệu cao su xốp mềm, có độ đàn hồi cao hơn cao su đặc thông thường. Sản phẩm thường được sản xuất từ cao su tái sinh hoặc cao su tổng hợp, tạo thành dạng tấm hoặc cuộn có độ dày khác nhau.

Khác với cao su đặc, cao su non nhẹ hơn và mềm hơn, phù hợp với các vị trí cần giảm chấn mà không yêu cầu bề mặt quá cứng. Tấm EVA cũng mềm và nhẹ, nhưng cao su non thường có khả năng chống rung và cách âm tốt hơn ở cùng độ dày.

tấm cao su non 20mm

Lý do sản phẩm này được dùng nhiều để lót sàn và chống rung đến từ bốn đặc tính chính là đàn hồi, chống rung, cách âm và chống trượt. Nhờ vậy, nó giúp giảm tiếng ồn khi có người đi lại, hạn chế rung động từ máy móc và tạo cảm giác êm chân hơn khi đứng hoặc tập luyện.

Với không gian trong nhà, bạn nên chọn loại có nguồn gốc rõ ràng và không có mùi hắc nặng. Hàng chất lượng tốt thường an toàn cho phòng trẻ em, phòng tập tại nhà hoặc khu vực văn phòng.

Bảng giá tấm cao su non 3mm, 5mm, 10mm, 20mm mới nhất

Giá tấm cao su non thường được tính theo mét vuông (m²) và thay đổi theo từng thời điểm, nhà cung cấp, màu sắc, khổ rộng và số lượng mua. Vì vậy, bạn nên dùng bảng dưới đây để đối chiếu thông số, sau đó liên hệ nơi bán để nhận mức giá cụ thể.

Độ dày Khổ rộng Chiều dài Màu sắc Đơn giá m² (VNĐ)
3mm (ly) 1m, 1.2m 5m, 10m Đen, trắng 45.000đ
5mm (ly) 1m, 1.2m 5m, 10m, 20m Đen, trắng 65.000đ
10mm (ly) 1m, 1.2m, 1.5m 5m, 10m, 20m Đen, trắng 95.000đ
20mm (ly) 1m, 1.2m, 1.5m 5m, 10m Đen, trắng 150.000đ

Giá bán lẻ thường cao hơn giá bán sỉ. Khi mua số lượng lớn cho phòng gym, nhà xưởng hoặc chuỗi cửa hàng, bạn nên yêu cầu báo giá riêng theo mét vuông và khổ rộng để so sánh chính xác hơn.

Một số yếu tố ảnh hưởng đến đơn giá là tỷ trọng của tấm, loại bề mặt nhẵn hay gân, và chính sách cắt theo kích thước của nơi bán. Bạn không nên chỉ nhìn vào giá thấp nhất mà bỏ qua độ dày thực tế và chất lượng cao su.

Thông số kỹ thuật và kích thước phổ biến của từng độ dày

Khổ rộng phổ biến của tấm cao su non là 1m, 1.2m và 1.5m tùy theo nhà sản xuất. Chiều dài cuộn thường gặp là 5m, 10m hoặc 20m, giúp bạn dễ tính số mét vuông cần mua khi lót một khu vực lớn.

Bề mặt sản phẩm có hai dạng chính. Bề mặt nhẵn thường dùng cho khu vực cần vệ sinh nhanh, còn bề mặt gân hoặc vân chống trượt phù hợp với lối đi, sàn tập, khu vực ẩm ướt hoặc nơi cần tăng ma sát.

tấm cao su non hà nội

Về màu sắc, tấm cao su non phổ biến nhất là màu đen và màu trắng. Tùy không gian và mục đích sử dụng, bạn có thể chọn một trong hai màu này mà không cần lo ngại thiếu lựa chọn cơ bản.

Tỷ trọng của tấm ảnh hưởng đến trọng lượng và khả năng chịu lực. Tấm có tỷ trọng lớn hơn thường nặng và đặc chắc hơn, nhưng độ dày vẫn là yếu tố quan trọng nhất khi so sánh khả năng chống rung và cách âm giữa các lựa chọn.

Ứng dụng thực tế của tấm cao su non 3mm, 5mm, 10mm, 20mm

Mỗi độ dày có nhóm ứng dụng riêng vì khả năng giảm chấn và độ bền chịu lực tăng dần theo độ dày. Bạn nên chọn đúng loại để không lãng phí tiền và vẫn đạt hiệu quả sử dụng.

Độ dày Ứng dụng
Tấm cao su non 3mm (ly) Lót kê chống rung nhẹ, dán lót bề mặt cần độ mỏng, chống trượt cơ bản
Tấm cao su non 5mm (ly) Lót sàn văn phòng, phòng trẻ em, khu tập yoga, lót chống rung cho máy giặt và tủ lạnh
Tấm cao su non 10mm (ly) Lót sàn phòng gym, khu vực tập tạ, lối đi chịu lực vừa, lót sàn nhà xưởng nhẹ
Tấm cao su non 20mm (ly) Chống rung máy móc hạng nặng, phòng tập chuyên nghiệp có tạ rơi, khu công nghiệp cần giảm chấn mạnh

Với máy giặt hoặc tủ lạnh, tấm 3mm hoặc 5mm đã đủ giảm phần lớn rung động truyền xuống sàn. Ngược lại, phòng gym thương mại có người tập tạ nặng nên ưu tiên tấm 10mm hoặc 20mm để bảo vệ nền và giảm tiếng ồn lan ra xung quanh.

So sánh và hướng dẫn chọn độ dày phù hợp: 3mm, 5mm, 10mm hay 20mm?

Độ dày càng lớn thì khả năng hấp thụ lực và chống rung càng tốt, nhưng chi phí trên mỗi mét vuông cũng cao hơn. Vì vậy, bạn nên chọn dựa trên mục đích sử dụng, diện tích cần lót và tần suất chịu tải thực tế.

Tấm 3mm phù hợp khi bạn chỉ cần lót chống trượt nhẹ hoặc kê các thiết bị nhỏ. Tấm 5mm cân bằng tốt giữa độ êm và giá thành, thường được chọn cho tập yoga tại nhà, phòng trẻ em hoặc văn phòng.

Tấm 10mm nên dùng cho phòng gym tại nhà hoặc khu vực có tạ nhẹ, máy chạy bộ. Nếu phòng tập có tạ nặng, tạ rơi hoặc nhu cầu chống rung máy móc công nghiệp, bạn nên chọn tấm 20mm thay vì cố dùng loại mỏng hơn.

Một cách chọn nhanh là xác định tải trọng lớn nhất mà sàn sẽ chịu. Nếu chỉ có người đi lại và tập các bài nhẹ, tấm 5mm là đủ. Nếu có thiết bị nặng hoặc tạ rơi, hãy nâng lên 10mm hoặc 20mm để tránh hỏng nền và giảm tiếng ồn.

Tấm cao su non màu đen và màu trắng khác nhau thế nào?

Màu đen và màu trắng là hai lựa chọn phổ biến nhất của tấm cao su non. Khác biệt chính nằm ở thẩm mỹ, cách vệ sinh và mức độ lộ vết bẩn trong quá trình sử dụng.

Tấm màu đen phù hợp với khu vực chịu lực, nhà xưởng, phòng gym hoặc lối đi thường xuyên bám bụi. Màu tối giúp che đi vết bẩn và ít lộ dấu chân, nhờ đó giữ được vẻ ngoài ổn định lâu hơn ở những nơi bẩn nhiều.

tấm cao su non màu trắng

Tấm màu trắng hợp với không gian nội thất sáng, phòng trẻ em, quầy lễ tân hoặc khu vực cần tạo cảm giác sạch sẽ. Tuy nhiên, màu trắng dễ thấy vết bẩn và cần vệ sinh thường xuyên hơn, nhất là khi dùng ở khu vực đi lại nhiều.

Về giá thành, hai màu thường không quá chênh lệch nếu cùng một độ dày và cùng chất liệu. Khi nhận báo giá, bạn nên hỏi rõ màu sắc cần mua để tránh nhầm lẫn vì một số nơi có thể điều chỉnh giá theo lô sản xuất.

Những lưu ý khi mua tấm cao su non để tránh hàng kém chất lượng

Không phải tấm cao su non nào cũng có chất lượng giống nhau. Một vài kiểm tra nhỏ khi nhận hàng sẽ giúp bạn tránh mua phải loại có mùi hắc nặng hoặc độ dày không đúng như quảng cáo.

  • Kiểm tra mùi hắc. Hàng kém chất lượng thường có mùi cao su tái chế rất nồng, dùng trong nhà có thể gây khó chịu.
  • Đo độ dày thực tế bằng thước cặp hoặc thước kẻ, không nên chỉ tin vào thông số ghi trên bao bì.
  • Ấn thử bề mặt để kiểm tra độ đàn hồi. Tấm tốt sẽ phục hồi nhanh và không để lại vết lõm sâu.
  • Xem kỹ bề mặt có bị rách, mốc hoặc có quá nhiều lỗ khí lớn hay không.
  • Yêu cầu nhà cung cấp cung cấp chứng nhận chất lượng như SGS hoặc ROHS nếu có.
  • Nếu cần thi công cố định, hãy mua kèm keo dán cao su non hoặc băng keo dán nối phù hợp.
  • Hỏi rõ chính sách đổi trả, bảo hành và khả năng cắt theo kích thước yêu cầu trước khi thanh toán.

Mua tấm cao su non ở đâu và cách yêu cầu báo giá?

Bạn có thể tìm mua tấm cao su non tại các nhà cung cấp vật liệu ở Hà Nội, TP.HCM, Bình Dương hoặc Đồng Nai. Đây là những khu vực tập trung nhiều đơn vị bán lẻ và bán sỉ loại vật liệu này.

Khi gọi điện hoặc nhắn tin yêu cầu báo giá, bạn nên ghi rõ các thông tin sau để nơi bán báo giá đúng và nhanh hơn. Cần nêu độ dày muốn mua, khổ rộng, màu sắc, số lượng mét vuông cần dùng và mục đích sử dụng.

Nhiều nhà cung cấp có dịch vụ cắt theo kích thước và giao hàng tận nơi. Bạn nên hỏi thêm về mức giá bán lẻ, giá bán sỉ và phí vận chuyển để tính tổng chi phí trước khi quyết định.

Việc chọn đúng độ dày tấm cao su non sẽ giúp bạn kiểm soát chi phí và đạt hiệu quả chống rung, cách âm như mong muốn. Hãy xác định rõ khu vực cần lót, loại tải trọng và màu sắc phù hợp trước khi yêu cầu báo giá.

Khi so sánh báo giá, bạn nên đặt cùng một tiêu chí về độ dày, khổ rộng và màu sắc để có mức so sánh công bằng. Như vậy, bạn sẽ dễ chọn được tấm cao su non phù hợp với ngân sách và mục đích sử dụng thực tế.

Câu hỏi thường gặp

Tấm cao su non có mùi không? Dùng trong nhà có an toàn không?

Hàng chất lượng thường có mùi nhẹ hoặc không mùi. Nếu mùi hắc nặng, bạn nên kiểm tra lại nguồn gốc và hạn chế dùng trong phòng kín.

Có cắt theo kích thước yêu cầu không?

Nhiều nhà cung cấp nhận cắt theo mét hoặc theo khuôn. Bạn cần cung cấp số đo cụ thể khi đặt hàng.

Mua theo cuộn dài bao nhiêu mét? Khổ rộng phổ biến là gì?

Chiều dài cuộn thường là 5m, 10m hoặc 20m. Khổ rộng phổ biến là 1m, 1.2m và 1.5m.

Có cần dùng keo dán khi lót sàn không?

Không bắt buộc nếu tấm đủ nặng và nằm cố định. Với khu vực trơn trượt hoặc cần cố định chắc, bạn nên dùng keo dán cao su non hoặc băng keo dán nối.

Cao su non có bị rách, mòn nhanh không?

Dưới tải trọng phù hợp và điều kiện sử dụng bình thường, tấm cao su non có độ bền khá tốt. Tránh dùng vật sắc nhọn hoặc kéo lê vật nặng quá mức.

Đánh giá sản phẩm

Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này.

0 đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Viết đánh giá

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *