Bảng tra thông số phớt lò xo

Đặc điểm nổi bật

  • Phớt lò xo giữ dầu mỡ và ngăn bụi nước cho trục quay
  • Lò xo giúp duy trì lực ép, chống rò rỉ tốt hơn phớt thường
  • Mã TC/SC/TB/SB cho biết có hoặc không gờ chắn bụi
  • Vật liệu môi phớt: NBR đến 100°C, FKM đến 200°C, PTFE chịu hóa chất
  • Ứng dụng cho trục cơ xe máy, hộp số, máy nén khí, hộp giảm tốc

Khi thay phớt trục cơ xe máy hoặc chọn phớt cho hộp giảm tốc, nhiều người gặp khó vì không biết mã ghi trên phớt mang ý nghĩa gì. Một cái phớt nhỏ nếu chọn sai kích thước hoặc vật liệu sẽ làm dầu rò rỉ và gây hư hỏng trục quay. Vì vậy, hiểu phớt lò xo, cấu tạo và cách tra bảng thông số là bước cần thiết trước khi mua.

Bài viết này giải thích đúng loại phớt lò xo thường dùng trên trục quay, đồng thời cung cấp bảng tra thông số, nhóm vật liệu chịu nhiệt và các lưu ý khi chọn lắp.

Phớt lò xo là gì và khác gì so với phớt chắn dầu thường?

Phớt lò xo, hay còn gọi là phớt chắn dầu có lò xo, là một thiết bị làm kín cơ khí. Nó được thiết kế với một vòng lò xo kim loại ôm quanh môi cao su.

Thiết bị này giữ dầu bôi trơn, mỡ bên trong máy và ngăn bụi bẩn, nước từ bên ngoài lọt vào các trục quay, hộp số hay động cơ. Nhờ lò xo, môi cao su luôn được ép nhẹ vào trục trong quá trình làm việc.

báo giá phớt lò xo

Phớt chắn dầu thường không có lò xo sẽ dễ mất độ kín khi môi cao su bị mỏi hoặc trục quay rung nhẹ. Phớt lò xo giữ lực ép ổn định hơn, vì vậy tuổi thọ và khả năng chống rò rỉ cũng tốt hơn trong nhiều ứng dụng.

Ngoài ra, phớt lò xo dạng môi cao su khác với phớt cơ khí dùng cặp mặt phẳng ma sát trong bơm ly tâm. Do đó, người dùng cần phân biệt đúng loại phớt trước khi tra thông số hoặc đặt mua.

Cấu tạo phớt lò xo gồm những bộ phận nào?

Phớt lò xo có bốn bộ phận chính, mỗi bộ phận đảm nhận một nhiệm vụ riêng.

  • Môi phớt bằng cao su hoặc vật liệu đàn hồi, tiếp xúc trực tiếp với trục để giữ dầu và mỡ.
  • Lò xo kim loại dạng vòng ôm quanh môi cao su, giúp duy trì lực ép và độ kín lâu dài. Lò xo thường được làm bằng thép carbon hoặc inox.
  • Khung kim loại nằm ở vỏ ngoài, giúp phớt cứng cáp và định vị chắc chắn trong lỗ chứa phớt.
  • Gờ chắn bụi có ở một số mã phớt như TC và TB, giúp ngăn bụi bẩn hoặc nước từ bên ngoài vào.

Môi phớt có thể làm từ NBR, FKM, Silicone hoặc PTFE tùy theo môi chất và nhiệt độ vận hành. Việc hiểu từng bộ phận giúp người dùng biết vì sao phớt có lò xo và tại sao mã ghi trên sản phẩm lại quan trọng.

Bảng tra thông số phớt lò xo tiêu chuẩn quốc tế

Cách đọc mã và tra nhanh kích thước

Đây là phần người dùng thường cần nhất khi đã cầm phớt cũ trên tay hoặc đang đọc thông số kỹ thuật trong bản vẽ. Phần này giúp tra nhanh thông số phớt lò xo và đọc mã dập trên sản phẩm.

Cách đọc mã phớt lò xo trên sản phẩm

Các mã phổ biến như TC, SC, TB, SB cho biết kiểu môi phớt và có hay không có gờ chắn bụi. Ví dụ TC 25x40x7 nghĩa là phớt có gờ chắn bụi, đường kính trục 25mm, đường kính ngoài 40mm và chiều rộng 7mm.

báo giá phớt lò xo tại hà nội

Khi cần mua phớt thay thế, nên đo phớt cũ bằng thước kẹp ở ba vị trí: đường kính trong, đường kính ngoài và chiều dày. Không nên ước lượng bằng mắt vì sai số nhỏ cũng làm phớt không lắp vừa hoặc không làm kín được.

Bảng tra thông số theo mã hiệu và tiêu chuẩn

Bảng dưới đây giúp tra nhanh ý nghĩa mã hiệu phổ biến. Kích thước cụ thể của từng mã nên kiểm tra theo catalogue nhà sản xuất hoặc tiêu chuẩn ISO 6194, DIN 3760, JIS B2402.

Mã hiệu Gờ chắn bụi Trường hợp thường dùng
TC Có Môi trường nhiều bụi, nước bẩn hoặc cần bảo vệ môi phớt
SC Không Môi trường sạch, bôi trơn bằng dầu thông thường
TB Có Môi trường nhiều bụi, kiểu môi theo thiết kế riêng của hãng
SB Không Môi trường sạch, kiểu môi theo thiết kế riêng của hãng

Để tra bảng thông số phớt chắn dầu lò xo, người mua cần ghi đủ ba kích thước d x D x W. Sau đó mới đối chiếu vật liệu và nhiệt độ làm việc ở phần tiếp theo.

Phớt lò xo chịu nhiệt: Vật liệu nào chịu được bao nhiêu độ C?

Không phải phớt lò xo nào cũng chịu được nhiệt độ cao. Vật liệu môi phớt quyết định giới hạn nhiệt độ và khả năng chống dầu, hóa chất.

Vật liệu Khoảng nhiệt độ tham khảo Đặc điểm chính
NBR -30°C đến +100°C Chịu dầu khoáng tốt, giá thấp, phổ biến cho điều kiện thường
FKM/Viton lên đến +200°C hoặc hơn tùy loại Chịu nhiệt cao, chịu dầu tổng hợp và hóa chất tốt
Silicone -50°C đến +180°C Chịu nhiệt rộng nhưng chịu dầu kém, hợp với nước hoặc không khí nóng
PTFE dải nhiệt cao tùy thiết kế Ma sát thấp, chịu hóa chất mạnh, dùng cho môi trường khắc nghiệt

Máy nén khí, hệ thống sấy hoặc động cơ làm việc liên tục ở nhiệt độ cao nên dùng phớt lò xo chịu nhiệt từ FKM hoặc PTFE. Không dùng Silicone cho dầu bôi trơn vì môi phớt có thể bị chai hoặc phồng nhanh.

thông số phớt lò xo

Khoảng nhiệt độ trên chỉ mang tính tham khảo từ các nhà sản xuất. Khi chọn phớt cho máy cụ thể, nên đối chiếu thêm tốc độ trục, áp suất và loại dầu sử dụng.

Cách chọn phớt lò xo đúng kích thước, vật liệu và ứng dụng

Trước khi mua, người dùng cần xác định rõ ba yếu tố: kích thước lắp, vật liệu môi phớt và kiểu có gờ hay không.

  • Kích thước phải khớp chính xác đường kính trục, đường kính ngoài và chiều rộng. Sai số nhỏ có thể gây rò rỉ hoặc làm hỏng trục quay.
  • Vật liệu môi phớt phải phù hợp với môi chất tiếp xúc và nhiệt độ vận hành. Dầu khoáng thường dùng NBR hoặc FKM tùy nhiệt độ.
  • Mã phớt có gờ chắn bụi như TC và TB nên dùng cho môi trường bụi bẩn, nước. Mã SC và SB không có gờ phù hợp môi trường sạch.
  • Nên chọn phớt từ các thương hiệu có danh tiếng như NOK, TTO, SKF, Freudenberg hoặc Sealink để yên tâm hơn về độ chính xác và độ bền.

Phớt lò xo được dùng nhiều ở trục cơ xe máy, phuộc nhún, hộp số ô tô, máy nén khí, hộp giảm tốc, bơm nước và máy nông nghiệp. Mỗi ứng dụng có yêu cầu riêng về vật liệu và kích thước, vì vậy không nên chỉ nhìn giá để chọn loại phớt tương đương.

Rủi ro khi chọn sai rất rõ. Phớt không chịu nhiệt sẽ bị chai cứng và nứt sau thời gian ngắn. Vật liệu không chịu hóa chất có thể bị phồng rộp. Kích thước lệch một chút cũng đủ làm phớt không làm kín hoặc gây trầy trục.

Lưu ý khi lắp đặt và bảo quản phớt lò xo để tránh hư hỏng

Một phớt lò xo tốt vẫn có thể hỏng sớm nếu lắp sai hoặc bảo quản sai. Trước khi lắp, cần kiểm tra trục quay không bị trầy xước, mài mòn lệch hoặc dính cặn kim loại.

Nên bôi trơn nhẹ môi phớt trước khi lắp để tránh ma sát khô. Dùng dụng cụ ép đều lên khung ngoài, không dùng búa đóng trực tiếp vì dễ làm méo phớt.

Cần lắp đúng chiều để môi phớt hướng về phía dầu. Dấu hiệu phớt hỏng thường là rò rỉ dầu, môi phớt chai cứng hoặc nứt, lò xo bị bung ra ngoài.

Phớt chưa dùng nên được bảo quản nơi khô ráo, tránh ánh nắng trực tiếp và nhiệt độ cao. Không nên để phớt gần bụi kim loại hoặc dưới vật nặng vì dễ làm biến dạng khung và môi phớt.

Khi đã đo đúng kích thước, chọn đúng vật liệu và lắp đặt cẩn thận, phớt lò xo sẽ giữ dầu ổn định và hạn chế hư hỏng trục quay trong quá trình vận hành.

Đánh giá sản phẩm

Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này.

0 đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Viết đánh giá

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *