Gioăng Silicon Xốp Trắng 1mm 2mm 3mm 4mm 5mm 6mm 7mm 8mm 9mm 10mm

5,0 (1 đánh giá)

Đặc điểm nổi bật

  • Cấu trúc bọt khí kín giúp chống nước và chống bụi.
  • Chịu nhiệt khoảng -60°C đến 200°C.
  • Kháng tia UV tốt hơn cao su xốp EPDM, ít lão hóa ngoài trời.
  • Độ dày từ 1mm đến 10mm, dạng dẹt hoặc tròn.
  • Dùng cho tủ điện, cửa nhôm kính, đèn LED ngoài trời.

Khi cần bịt khe hở, chống bụi và chống nước cho tủ điện, cửa nhôm kính hay đèn LED ngoài trời, gioăng silicon xốp trắng là loại vật tư được hỏi nhiều vì độ mềm, khả năng nén sâu và chịu nhiệt tốt. Loại này có cấu trúc bọt khí kín nên không thấm nước như xốp hở.

Người mua thường cần đủ độ dày từ 1mm đến 10mm, có thể chọn tiết diện tròn hoặc dẹt tùy theo khe hở. Các phần dưới đây giúp bạn kiểm tra đúng quy cách trước khi yêu cầu báo giá.

Gioăng silicon xốp trắng khác gì cao su xốp thường và xốp trắng đóng gói?

Gioăng silicon xốp trắng là loại gioăng cao su xốp làm từ silicone, có cấu trúc bọt khí kín. Nó mềm hơn cao su đặc, nén được sâu và hồi phục tốt sau khi tháo lực.

gioăng silicon xốp màu trắng

Nhiều người nhầm loại này với xốp trắng đóng gói EPS. Đó là loại xốp cứng, dễ gãy, không đàn hồi và không dùng để bịt khe. Gioăng silicon xốp trắng hoàn toàn khác, nó dẻo và có thể dán hoặc chèn vào khe hẹp.

So với cao su xốp EPDM trắng, silicone foam chịu nhiệt và kháng tia UV tốt hơn. Nếu khe hở nằm ngoài trời hoặc gần nguồn nhiệt, silicone bền hơn và ít lão hóa hơn theo thời gian.

Gioăng silicon xốp trắng có đủ kích thước 1mm, 2mm, 3mm, 4mm, 5mm, 6mm, 7mm, 8mm, 9mm, 10mm không và dùng cho đâu?

Đa số nhà cung cấp có sẵn các độ dày từ 1mm đến 10mm ở dạng cuộn dẹt hoặc sợi tròn. Bảng dưới đây là gợi ý ứng dụng theo từng độ dày để bạn đối chiếu nhanh.

Độ dày Ứng dụng gợi ý Lưu ý chọn
1mm Khe hở rất nhỏ, mạch điện tử, hộp đựng nhỏ Dùng dẹt có keo sẵn để dán chính xác
2mm Khe thoát nước hẹp, viền đèn LED, nắp hộp nhựa nhỏ Kiểm tra bề mặt phẳng trước khi dán
3mm Tủ điện nhỏ, hộp điều khiển, viền loa, khe cửa kính mỏng Nên chọn loại mềm để nén đều
4mm Cửa nhôm kính, tủ điện tiêu chuẩn, máy lọc không khí Dạng dẹt hoặc tròn đều dùng được
5mm Khe cửa gỗ, nắp tủ điện công nghiệp, đèn LED ngoài trời Chọn loại kháng UV nếu lắp ngoài trời
6mm Khoang máy, nắp bể chứa, vách ngăn, cửa sổ Cần hỏi rõ khả năng chịu nhiệt
7mm Khe hở lớn hơn, nắp máy móc, thùng xe, khung kỹ thuật Đo khe thực tế trước khi đặt hàng
8mm Cửa thép, khoang cách âm, giảm rung máy Nên dùng loại có tỷ trọng cao hơn
9mm Khe co giãn, khung bao, bề mặt không phẳng nhẹ Dạng tròn nén sâu sẽ hiệu quả hơn
10mm Khe hở lớn, chèn chân máy, giảm va đập mạnh Cần kiểm tra độ hồi phục sau khi nén

Phần lớn nhà cung cấp có sẵn dạng cuộn dẹt và dạng sợi tròn. Với cùng độ dày, dạng tròn nén sâu hơn, còn dạng dẹt dễ dán keo và che khe đều hơn.

cuộn gioăng silicon xốp

Đặc tính kỹ thuật cần kiểm tra trước khi mua gioăng silicon xốp trắng

Trước khi chốt đơn, nên hỏi rõ mấy thông số này để không mua nhầm loại chỉ nhìn giống bên ngoài.

  • Dải nhiệt độ chịu đựng, silicone foam thường nằm khoảng -60°C đến 200°C, có loại cao hơn.
  • Cấu trúc bọt khí kín, đây là yếu tố quyết định chống nước và chống bụi.
  • Độ cứng Shore OO hoặc Shore A, loại mềm dễ nén, loại cứng hơn chịu lực tốt hơn.
  • Độ nén hồi phục, còn gọi là compression set, cho biết gioăng có bị lún vĩnh viễn sau thời gian dài chịu nén hay không.
  • Tỷ trọng, ảnh hưởng đến độ bền và khả năng chống lún của gioăng.

Cần tránh loại xốp hở nếu mục đích chính là chặn nước. Cũng nên kiểm tra xem silicone có bị pha tạp nhiều không, vì hàng giá rẻ thường cứng, ít đàn hồi và nhanh lão hóa.

gioăng silicon xốp

Gioăng xốp tròn và gioăng xốp dẹt khác nhau thế nào, nên chọn loại nào?

Tiết diện tròn phù hợp khi khe hở không đều hoặc cần nén sâu. Khi bị ép, sợi tròn biến dạng lấp đầy khe tốt hơn, nên thường dùng cho tủ điện và cửa có biên dạng không phẳng.

Tiết diện dẹt dễ dán keo sẵn, bám ổn định trên mặt phẳng và che khe đều. Loại dẹt được chọn nhiều cho khung cửa nhôm kính, nắp hộp và các bề mặt cần lớp đệm mỏng.

Nếu không chắc khe hở thực tế bao nhiêu, nên đo trước rồi chọn độ dày bằng hoặc nhỉnh hơn khe hở một chút để khi nén vẫn đủ kín.

Giá bán và quy cách đóng gói khi mua lẻ hay mua sỉ

Giá thường tính theo mét hoặc theo cuộn. Chiều dài cuộn phổ biến có thể thay đổi tùy nhà cung cấp, nên cần hỏi rõ để so sánh đúng đơn giá.

mua gioăng silicon xốp màu trắng

Mua lẻ thường bán theo mét, mức tối thiểu có thể từ vài mét đến vài chục mét. Mua sỉ theo cuộn hoặc theo dự án thường có giá tốt hơn nhưng cần xác nhận thời gian đặt hàng.

Khi hỏi báo giá, nên yêu cầu thông tin về keo sẵn mặt sau, khả năng cắt theo chiều dài yêu cầu và phí vận chuyển. Những yếu tố này ảnh hưởng trực tiếp đến tổng chi phí.

Chọn đúng gioăng silicon xốp trắng không khó nếu bạn xác định được độ dày, tiết diện và môi trường sử dụng. Hãy yêu cầu nhà cung cấp xác nhận cấu trúc bọt khí kín, dải nhiệt độ và quy cách cắt bán trước khi đặt hàng để tránh mua nhầm loại không phù hợp.

Câu hỏi thường gặp

Có loại keo sẵn mặt sau không?

Có, nhiều nhà cung cấp nhận dán thêm keo 3M hoặc keo acrylic phía sau. Bạn nên hỏi loại keo chịu nhiệt nếu lắp ngoài trời hoặc gần nguồn nóng.

Cắt theo mét được không?

Đa số bán lẻ theo mét và cắt theo yêu cầu. Khi mua số lượng lớn, bạn nên hỏi chiều dài tối đa mỗi cuộn để tiện thi công.

Độ bền bao lâu?

Không có con số cố định vì phụ thuộc vào nhiệt độ, tia UV và tần suất nén. Silicon xốp thường bền hơn cao su xốp thường trong điều kiện ngoài trời.

Có để lại vết ố trên bề mặt không?

Silicon chất lượng tốt ít gây ố trên kính hoặc gỗ. Với bề mặt sơn hoặc đá tự nhiên, bạn nên thử ở góc khuất trước khi dán toàn bộ.

Làm sao phân biệt silicon thật và silicone pha tạp?

Hàng silicon thật thường mềm, nén sâu và hồi phục nhanh, ít có mùi hắc. Hàng pha tạp thường cứng hơn, bề mặt bóng nhờn và giá rẻ bất thường.

Đánh giá sản phẩm

1 đánh giá từ khách hàng

1 đánh giá
  1. Phong Nam

    Hàng chất lượng, kích thước chuẩn, giao hàng nhanh

Viết đánh giá

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *