Tấm Cao Su Chịu Dầu 1mm 2mm 3mm 4mm 5mm

Đặc điểm nổi bật

  • Chất liệu cao su tổng hợp NBR chịu dầu mỡ, hóa chất
  • Có sẵn độ dày 1mm, 2mm, 3mm, 4mm, 5mm
  • Tấm 1mm-2mm phù hợp bề mặt nhẵn, khe hẹp
  • Tấm 4mm-5mm phù hợp lót sàn, ron mặt bích lớn
  • Nhiệt độ làm việc tham khảo -30°C đến +100, 250°C

Khi cần mua tấm cao su chịu dầu để cắt gioăng, lót mặt bích hoặc lót sàn, độ dày là yếu tố đầu tiên cần xác định.

Tấm cao su chịu dầu 1mm 2mm 3mm 4mm 5mm đều được làm từ cao su tổng hợp NBR (Nitrile-butadiene rubber), chuyên dùng trong môi trường tiếp xúc trực tiếp với xăng dầu, mỡ và hóa chất.

Tấm có nhiều mức độ dày vì mỗi loại phù hợp với một điều kiện bề mặt và áp lực khác nhau.

Vì sao cần chọn đúng độ dày tấm cao su chịu dầu?

Tấm cao su chịu dầu càng dày thì khả năng bù sai lệch bề mặt và chịu lực càng tốt hơn.

Nhưng tấm quá dày có thể gây khó lắp đặt, tăng chi phí và làm giảm độ kín ở các khe hẹp.

Vì vậy, các nhà cung cấp thường chia sản phẩm thành các mức 1mm, 2mm, 3mm, 4mm và 5mm để khách hàng chọn đúng với kết cấu cần làm kín.

tấm cao su chịu dầu 5mm

Bảng thông số kỹ thuật tấm cao su chịu dầu 1mm, 2mm, 3mm, 4mm, 5mm

Thông số Tấm 1mm Tấm 2mm Tấm 3mm Tấm 4mm Tấm 5mm
Độ dày 1mm 2mm 3mm 4mm 5mm
Khổ rộng phổ biến 1m, 1.2m, 1.5m 1m, 1.2m, 1.5m 1m, 1.2m, 1.5m 1m, 1.2m, 1.5m 1m, 1.2m, 1.5m
Chiều dài cuộn/tấm Bán theo mét dài hoặc tấm thông dụng 1m x 2m, 1.2m x 2.4m tùy nhà cung cấp
Độ cứng Shore A 60-70 60-70 60-70 60-70 60-70
Nhiệt độ làm việc tham khảo Khoảng -30°C đến +100, 250°C, tùy loại NBR và nhà cung cấp
Bề mặt Nhẵn Nhẵn hoặc gân nhẹ Nhẵn hoặc gân Nhẵn hoặc gân Nhẵn hoặc gân
Khả năng chịu dầu mỡ Tốt với dầu khoáng, mỡ, xăng dầu nhẹ; cần kiểm tra với dung môi hoặc hóa chất mạnh

Các thông số trong bảng là khoảng tham khảo phổ biến, không thay cho phiếu thông số kỹ thuật chính thức từ nhà cung cấp.

Ứng dụng thực tế của từng độ dày tấm cao su chịu dầu

Độ dày 1mm và 2mm phù hợp với các bề mặt nhẵn, khe hẹp và yêu cầu gioăng mỏng gọn.

Hai mức này thường được cắt làm gioăng phẳng, thay gioăng giấy cho ô tô, xe máy và máy công trình.

Riêng tấm cao su chịu dầu 3mm thường được chọn cho gioăng mặt bích, đệm giảm rung nhẹ và ron thùng dầu.

Tấm 4mm và 5mm có độ dày lớn hơn, phù hợp để lót sàn chống dầu, làm đệm chịu lực hoặc ron mặt bích lớn.

Các sản phẩm này xuất hiện phổ biến trong ngành cơ khí, ô tô – xe máy, bảo trì công nghiệp và dầu khí.

tấm cao su chịu dầu 6mm

Nên chọn độ dày 1mm, 2mm, 3mm, 4mm hay 5mm?

Nếu bề mặt tiếp xúc phẳng và khe lắp hẹp, nên chọn tấm 1mm hoặc 2mm.

Hai độ dày này dễ cắt theo biên dạng hẹp, ít bị cộm và đảm bảo gioăng ôm sát bề mặt gia công.

Khi bề mặt không phẳng hoàn toàn hoặc cần đàn hồi để bù sai lệch, tấm 3mm là lựa chọn trung gian hợp lý.

Nếu cần chịu mài mòn, lót sàn, chống rung mạnh hoặc làm ron mặt bích lớn, nên dùng tấm 4mm hoặc 5mm.

Không nên chọn tấm quá mỏng cho bề mặt gồ ghề vì gioăng sẽ không kín và nhanh hỏng.

Giá tham khảo và quy cách bán tấm cao su chịu dầu NBR

Độ dày (mm) Khổ rộng (m) Đơn giá (VNĐ/m²)
1.0 mm 1.0m – 1.2m 85,000
2.0 mm 1.0m – 1.2m 155,000
3.0 mm 1.0m – 1.2m 225,000
4.0 mm 1.0m – 1.2m 295,000
5.0 mm 1.0m – 1.2m 365,000

Giá tấm cao su chịu dầu thường được tính theo mét dài hoặc theo tấm, tăng dần theo độ dày.

Quy cách bán phổ biến gồm bán lẻ theo mét, cắt theo kích thước yêu cầu và bán theo tấm thông dụng 1m x 2m hoặc 1.2m x 2.4m.

Vì giá phụ thuộc vào khổ rộng, độ dày và số lượng mua, bạn nên hỏi báo giá theo đúng quy cách cần dùng.

Khi yêu cầu báo giá, hãy nêu rõ độ dày, khổ rộng mong muốn và số lượng mét hoặc tấm để nhận mức giá chính xác.

tấm cao su chịu dầu loại nào tốt

Lưu ý khi mua tấm cao su chịu dầu để tránh nhầm lẫn

Tấm cao su chịu dầu phải được sản xuất từ NBR thật, nếu pha tạp hoặc nhầm sang cao su tự nhiên thì khi tiếp xúc dầu lâu ngày sẽ bị phồng rộp và mềm nhão.

Có thể kiểm tra nhanh bằng cách quan sát bề mặt, kiểm tra độ đàn hồi và ngửi mùi cao su đặc trưng.

Nếu mua số lượng lớn, nên yêu cầu chứng từ CO/CQ để xác định nguồn gốc và tiêu chuẩn vật liệu.

Các nguồn phổ biến hiện nay đến từ Việt Nam, Hàn Quốc, Malaysia và Trung Quốc, mỗi nguồn có mức giá và đặc tính kỹ thuật khác nhau.

Nên ưu tiên nhà cung cấp có thông số kỹ thuật rõ ràng và sẵn sàng xác nhận vật liệu NBR cho môi trường dầu mỡ.

Trước khi đặt mua, bạn nên đo thực tế bề mặt cần làm kín và xác định môi trường tiếp xúc dầu mỡ. Khi đã chọn đúng độ dày, hãy yêu cầu báo giá theo đúng khổ rộng và quy cách cắt để có mức chi phí phù hợp.

Câu hỏi thường gặp

Tấm cao su chịu dầu chịu được những loại dầu gì?

Tấm NBR thường chịu tốt dầu khoáng, mỡ bôi trơn và xăng dầu nhẹ. Với dung môi mạnh hoặc hóa chất đặc biệt, cần kiểm tra theo khuyến cáo từ nhà cung cấp.

Nhiệt độ tối đa tấm cao su này chịu được là bao nhiêu?

Mức tham khảo phổ biến khoảng 100°C khi làm việc liên tục. Một số loại NBR có thể chịu cao hơn, nhưng cần xác nhận theo phiếu kỹ thuật.

Có cắt theo yêu cầu không?

Hầu hết nhà cung cấp đều nhận cắt tấm theo kích thước hoặc biên dạng gioăng. Bạn nên gửi bản vẽ hoặc kích thước cần cắt để báo giá.

Mua lẻ số lượng ít có được không?

Được. Nhiều nhà cung cấp bán lẻ theo mét dài hoặc theo tấm nhỏ, phù hợp với nhu cầu bảo trì và sửa chữa

Độ dày nào tiết kiệm chi phí nhất?

Tấm 1mm và 2mm thường có giá trên mỗi mét thấp hơn so với tấm 4mm và 5mm. Tuy nhiên, nên chọn theo đúng kỹ thuật làm kín, không nên chỉ chọn loại mỏng để giảm chi phí nếu bề mặt không phẳng.

Đánh giá sản phẩm

Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này.

0 đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Viết đánh giá

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *