
Phớt chắn dầu SKF – Bảng tra thông số và cách chọn chuẩn
Đặc điểm nổi bật
- Phớt chắn dầu SKF dùng giữ dầu, mỡ và ngăn bụi, hơi ẩm xâm nhập cụm trục quay.
- Tra cứu nhanh theo ba số đo d × D × B: đường kính trục, đường kính ngoài, chiều rộng.
- Vật liệu phổ biến gồm NBR, FKM (Viton), HNBR, PTFE tùy theo nhiệt độ và môi chất.
- Đa dạng cấu tạo: phớt môi đơn, môi kép, có hoặc không lò xo, phớt PTFE, ống lót Speedi-Sleeve.
- Chọn đúng kích thước và vật liệu giúp tránh rò rỉ dầu, hỏng ổ trục.
Khi phớt chắn dầu trên máy bị rò rỉ, điều đầu tiên thợ bảo trì thường cần là xác định đúng mã phớt và kích thước để thay thế. Với phớt chắn dầu SKF, việc tra nhanh theo đường kính trục, đường kính ngoài và chiều rộng giúp rút ngắn thời gian chọn hàng.
Phớt chặn dầu SKF (SKF oil seal) là dòng sản phẩm cao cấp của thương hiệu SKF dùng để giữ lại chất bôi trơn (dầu, mỡ) bên trong ổ đỡ, đồng thời ngăn chặn bụi bẩn, nước và tạp chất xâm nhập từ bên ngoài. Bài viết này tập trung vào phớt trục xoay radial shaft seal và bảng tra thông số phớt chắn dầu SKF theo kích thước d × D × B.
Phớt chắn dầu SKF dùng để làm gì và phạm vi bảng tra trong bài
Phớt chắn dầu SKF dùng cho các cụm trục quay như hộp số, máy bơm, động cơ điện, máy nén khí và trục truyền động. Sản phẩm giữ dầu hoặc mỡ bên trong ổ đỡ, đồng thời ngăn bụi bẩn và hơi ẩm xâm nhập vào vị trí ổ trục.
Phạm vi bài viết tập trung vào phớt trục xoay radial shaft seal của SKF. Các loại gioăng tĩnh như O-ring, gasket hay phớt tích hợp sẵn trong vòng bi không nằm trong bảng tra này.
Các loại phớt chắn dầu SKF phổ biến theo cấu tạo và vật liệu
Theo cấu tạo
- Phớt có lò xo: dùng phổ biến cho trục quay, lò xo giữ áp lực môi phớt vào trục.
- Phớt không lò xo: phù hợp tốc độ thấp hoặc mỡ bôi trơn.
- Phớt môi đơn: bảo vệ một chiều, giữ dầu bên trong.
- Phớt môi kép: thêm môi chắn bụi phía ngoài, dùng trong môi trường bẩn.
- Phớt PTFE: chịu nhiệt và hóa chất tốt hơn, dùng khi phớt cao su không phù hợp.
- Ống lót trục Speedi-Sleeve: dùng khi trục đã bị mòn hoặc xước, tạo bề mặt làm việc mới cho phớt.
Theo vật liệu
- NBR: phổ biến với dầu khoáng, dải nhiệt độ thường dùng.
- FKM (Viton): chịu nhiệt cao hơn, phù hợp với dầu tổng hợp và môi trường khắc nghiệt.
- HNBR: cân bằng giữa NBR và FKM, chịu nhiệt và mài mòn khá.
- PTFE: trơ hóa chất, chịu nhiệt cao, phù hợp tốc độ cao.
Bảng tra thông số phớt chắn dầu SKF theo kích thước d × D × B
Để tra phớt, bạn cần ba thông số chính: đường kính trục d, đường kính ngoài D và chiều rộng B. Phớt thường ghi trực tiếp trên mặt cao su theo dạng d x D x B, ví dụ 20 x 40 x 7 nghĩa là trục 20 mm, đường kính ngoài 40 mm và chiều rộng 7 mm.
Bảng dưới đây chia theo nhóm đường kính trục để dễ đối chiếu. Mã SKF chính xác cần đối chiếu với catalog của nhà cung cấp vì cùng một kích thước có thể có nhiều lựa chọn vật liệu và kiểu phớt khác nhau.
Nhóm trục từ 5 đến 20 mm
| Kích thước d × D × B | Vật liệu phổ biến | Loại phớt tham khảo |
|---|---|---|
| 12 x 24 x 7 | NBR | Phớt môi đơn có lò xo |
| 15 x 30 x 7 | NBR | Phớt môi đơn có lò xo |
| 20 x 35 x 7 | NBR hoặc FKM | Phớt môi đơn có lò xo |
Nhóm trục từ 20 đến 50 mm
| Kích thước d × D × B | Vật liệu phổ biến | Loại phớt tham khảo |
|---|---|---|
| 20 x 40 x 7 | NBR hoặc FKM | Phớt môi đơn có lò xo |
| 25 x 47 x 7 | NBR | Phớt môi đơn có lò xo |
| 30 x 52 x 7 | NBR hoặc HNBR | Phớt môi đơn có lò xo |
| 35 x 55 x 8 | NBR hoặc FKM | Phớt môi đơn hoặc môi kép |
| 40 x 62 x 8 | NBR hoặc HNBR | Phớt môi đơn có lò xo |
| 50 x 72 x 8 | NBR hoặc FKM | Phớt môi đơn có lò xo |
Nhóm trục từ 50 đến 100 mm
| Kích thước d × D × B | Vật liệu phổ biến | Loại phớt tham khảo |
|---|---|---|
| 55 x 75 x 8 | NBR hoặc FKM | Phớt môi đơn có lò xo |
| 60 x 80 x 8 | NBR hoặc HNBR | Phớt môi đơn có lò xo |
| 70 x 90 x 10 | NBR hoặc FKM | Phớt môi đơn hoặc môi kép |
| 80 x 100 x 10 | NBR hoặc HNBR | Phớt môi đơn có lò xo |
| 90 x 110 x 10 | NBR hoặc FKM | Phớt môi đơn có lò xo |
| 100 x 125 x 12 | NBR hoặc HNBR | Phớt môi đơn có lò xo |
Nhóm trục trên 100 mm
| Kích thước d × D × B | Vật liệu phổ biến | Loại phớt tham khảo |
|---|---|---|
| 110 x 140 x 12 | NBR hoặc FKM | Phớt môi đơn có lò xo |
| 120 x 150 x 12 | NBR hoặc HNBR | Phớt môi đơn có lò xo |
| 130 x 160 x 12 | NBR hoặc FKM | Phớt môi đơn hoặc môi kép |
| 140 x 170 x 15 | NBR hoặc HNBR | Phớt môi đơn có lò xo |
| 150 x 180 x 15 | NBR hoặc FKM | Phớt môi đơn có lò xo |
| 160 x 190 x 15 | NBR hoặc HNBR | Phớt môi đơn có lò xo |
Với mã SKF chính xác, bạn có thể yêu cầu catalog phớt SKF từ nhà phân phối chính hãng hoặc gửi ba số đo d x D x B để được hỗ trợ tra nhanh. Ví dụ 20x40x7 HMSA10 RG là một mã phớt SKF dạng CR thường gặp.
Cách đọc mã hiệu phớt SKF: Ví dụ 20x40x7 HMSA10 RG có nghĩa là gì?
Mã phớt SKF thường kết hợp nhiều thành phần. Ví dụ 20x40x7 HMSA10 RG có thể hiểu như sau:
- 20 x 40 x 7: đường kính trục 20 mm, đường kính ngoài 40 mm, chiều rộng 7 mm.
- HMSA10: ký hiệu liên quan đến kiểu phớt và vật liệu theo danh mục SKF, thường gặp ở nhóm phớt cao su môi đơn có lò xo.
- RG: ký hiệu bổ sung của SKF về cấu tạo hoặc phiên bản phớt, cần tra catalog để hiểu chính xác cho từng dòng.
Nếu trên phớt cũ còn đọc được mã, bạn nên đối chiếu trực tiếp với mã SKF hoặc gửi ảnh cho nhà cung cấp để tìm đúng thay thế.
Chọn phớt SKF theo điều kiện làm việc: Nhiệt độ, tốc độ, môi chất
Khi chọn phớt, cần đặt điều kiện làm việc thực tế lên trước. Mỗi loại vật liệu có khả năng chịu nhiệt, chịu dầu và hóa chất khác nhau, vì vậy không nên chỉ chọn theo kích thước.
| Vật liệu | Khả năng tham khảo | Môi chất phù hợp | Tốc độ trục |
|---|---|---|---|
| NBR | Chịu nhiệt mức trung bình | Dầu khoáng, mỡ thông thường | Trung bình |
| FKM (Viton) | Chịu nhiệt cao hơn NBR | Dầu tổng hợp, hóa chất nhẹ | Trung bình đến cao |
| HNBR | Chịu nhiệt khá và chống mài mòn tốt | Dầu khoáng, dầu nóng | Khá cao |
| PTFE | Chịu nhiệt rộng và trơ hóa chất | Hóa chất mạnh, môi trường khắc nghiệt | Cao |
Nếu môi trường có dầu khoáng thông thường, NBR thường đủ dùng. Nếu gặp dầu tổng hợp, nhiệt độ cao hoặc tốc độ trục lớn, nên ưu tiên FKM, HNBR hoặc PTFE tùy theo yêu cầu cụ thể.
Sai lầm khi chọn phớt và cách đo kích thước đúng
Chọn nhầm kích thước là nguyên nhân phổ biến gây rò rỉ dầu và hỏng ổ trục. Phớt quá chặt làm nóng mép phớt, còn phớt lỏng sẽ không giữ được dầu.
Chọn sai vật liệu cũng làm phớt nhanh cứng hoặc phồng rộp khi gặp dầu tổng hợp hoặc nhiệt độ cao. Nếu máy chạy trong môi trường bụi bẩn, nên dùng phớt môi kép hoặc kết hợp ống lót trục Speedi-Sleeve khi trục đã mòn.
Khi đo, cần đo đường kính trục tại vị trí phớt làm việc, không đo ở chỗ trục đã bị mòn bậc. Đường kính ngoài là đường kính lỗ chứa phớt trên gối đỡ. Chiều rộng là bề dày phớt lắp trong rãnh.
Bề mặt trục cần đạt độ nhám phù hợp và không có vết xước sâu. Khi lắp đặt, cần ép đều phớt bằng dụng cụ phù hợp để tránh làm gấp mép hoặc bung lò xo.
Mua phớt chắn dầu SKF chính hãng ở đâu và giá tham khảo
Phớt SKF được phân phối qua các nhà phân phối được SKF ủy quyền tại các tỉnh có nhiều khu công nghiệp như Hà Nội, TP.HCM, Bình Dương và Đồng Nai. Khi mua, bạn nên yêu cầu xuất xứ và giấy tờ chứng minh nguồn hàng chính hãng.
Giá phớt SKF không cố định vì phụ thuộc vào kích thước, vật liệu và số lượng. Để nhận báo giá chính xác, bạn nên gửi mã phớt hoặc ba số đo d x D x B cho nhà cung cấp.
Dấu hiệu hàng thật thường gồm bao bì rõ ràng, mã SKF in sắc nét trên phớt và thông tin nhà phân phối minh bạch. Hàng quá rẻ so với mặt bằng chung cần được kiểm tra kỹ vì rủi ro hàng nhái hoặc hàng cũ.
Tra đúng bảng thông số phớt chắn dầu SKF giúp bạn chọn phớt thay thế nhanh và giảm rủi ro rò rỉ dầu. Khi đã có ba số đo d x D x B và xác định được vật liệu phù hợp, bạn có thể gửi mã hoặc thông số này cho nhà cung cấp để nhận báo giá và xác nhận hàng chính hãng.
Câu hỏi thường gặp
Bảng tra phớt SKF tải PDF ở đâu?
Bạn có thể yêu cầu catalog từ nhà phân phối SKF chính hãng hoặc tra trên tài liệu kỹ thuật của hãng.
Phớt nào chịu được nhiệt độ 150°C?
Với môi trường nhiệt độ khoảng 150°C, nên ưu tiên nhóm FKM hoặc HNBR. PTFE cũng là lựa chọn nếu cần trơ hóa chất.
Phớt SKF có hàng giả không?
Có. Nên kiểm tra bao bì, mã in trên phớt và nguồn gốc nhà phân phối.
Dùng loại nào cho trục quay nhanh?
Nên xem xét phớt PTFE hoặc loại có thiết kế môi phù hợp tốc độ cao, kết hợp điều kiện nhiệt độ và môi chất.
Đánh giá sản phẩm
Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này.
Chưa có đánh giá nào.






