Nhiều người gọi FKM là cao su Viton nhưng thực chất đây chỉ là một tên thương mại phổ biến. Bài viết sau sẽ giúp bạn hiểu rõ FKM là gì và ba biến thể FKM-A, FKM-B, FKM-GF khác nhau thế nào.

Cao su FKM là gì và có phải là Viton không?

FKM là ký hiệu chung cho nhóm cao su fluoroelastomer hay cao su fluorocarbon. Đây là vật liệu tổng hợp có khả năng chịu dầu mỡ, dung môi và nhiệt độ cao tốt hơn nhiều loại cao su thông thường.

nhà máy sản xuất cao su FKM

FKM và Viton không phải hai vật liệu khác nhau. Viton là tên thương mại phổ biến của Chemours, trước đây thuộc DuPont, còn FKM là ký hiệu theo tiêu chuẩn ASTM và ISO.

Nhờ các đặc tính trên, FKM được dùng nhiều cho gioăng làm kín, phớt, o-ring trong các hệ thống van công nghiệp, bơm hóa chất và thiết bị nhiên liệu.

Có bao nhiêu biến thể FKM? Tập trung vào ba loại phổ biến

FKM có nhiều biến thể khác nhau. Trong thực tế kỹ thuật và thương mại, ba loại phổ biến nhất là FKM-A, FKM-B và FKM-GF.

Sự khác biệt giữa chúng đến từ cấu trúc monome, gồm dạng dipolymer và terpolymer, cùng với cơ chế lưu hóa bisphenol hoặc peroxide.

Phần tiếp theo sẽ so sánh chi tiết từng loại để bạn dễ nhận biết loại nào phù hợp với môi trường làm việc của mình.

FKM-A, FKM-B, FKM-GF khác nhau thế nào?

FKM-A (Dipolymer)

FKM-A có cấu trúc dạng dipolymer, thường dùng hai monome chính là VDF và HFP. Loại này thường được lưu hóa bằng bisphenol.

FKM A

FKM-A có tính cân bằng giữa khả năng chịu nhiệt, chịu dầu mỡ và chịu hóa chất ở mức khá. Giá thành của FKM-A ở nhóm thấp nhất và loại này rất dễ mua trên thị trường.

Ứng dụng phổ biến là phớt làm kín thông thường, gioăng tiếp xúc dầu khoáng và các môi trường không quá khắc nghiệt.

FKM-B (Terpolymer)

FKM-B có cấu trúc terpolymer, nghĩa là thành phần gồm ba monome chính VDF, HFP và TFE. Cơ chế lưu hóa vẫn thường là bisphenol.

FKM B

So với FKM-A, FKM-B cải thiện rõ khả năng kháng hóa chất, đặc biệt khi tiếp xúc xăng chứa ethanol như E85, nhiên liệu sinh học và dầu động cơ nóng.

Loại này thường xuất hiện trong hệ thống nhiên liệu ô tô, gioăng phớt tiếp xúc nhiên liệu và dầu truyền động.

FKM-GF (Peroxide cure)

FKM-GF là loại terpolymer nhưng được lưu hóa bằng peroxide thay vì bisphenol. Chính cơ chế lưu hóa khác biệt giúp FKM-GF có những ưu điểm riêng.

FKM-GF chịu hơi nước nóng, axit mạnh và kiềm nhẹ tốt hơn FKM-A và FKM-B. Nó thường được chọn khi môi trường có hơi hóa chất khắc nghiệt hoặc yêu cầu độ bền hóa học cao hơn.

Ứng dụng điển hình nằm trong ngành hóa chất, dược phẩm và các hệ thống có hơi nước nóng, nơi hai loại FKM còn lại dễ bị hạn chế.

Loại Cấu trúc Cơ chế lưu hóa Điểm mạnh nổi bật Ứng dụng điển hình
FKM-A Dipolymer Bisphenol Cân bằng, giá thấp, dễ mua Phớt làm kín thông thường, dầu khoáng
FKM-B Terpolymer Bisphenol Kháng hóa chất tốt hơn, bền với xăng ethanol Hệ thống nhiên liệu, dầu nóng
FKM-GF Terpolymer Peroxide Chịu hơi nước nóng, axit mạnh, kiềm nhẹ tốt hơn Hóa chất, dược phẩm, môi trường hơi

Khi nào nên dùng FKM-A, B hay GF?

Khi môi trường làm việc chỉ có dầu mỡ thông thường và ngân sách cần tối ưu, FKM-A thường là lựa chọn hợp lý. Loại này đáp ứng tốt các nhu cầu làm kín không quá khắc nghiệt.

Nếu hệ thống tiếp xúc xăng ethanol, nhiên liệu sinh học hoặc dầu nóng, bạn nên ưu tiên FKM-B. Khả năng kháng hóa chất cải thiện giúp phớt bền hơn trong môi trường nhiên liệu.

viton FKM nguyên sinh

Khi gặp axit mạnh, hơi nước nóng hoặc yêu cầu kháng hóa chất cao, hãy cân nhắc FKM-GF. Dù giá cao hơn và khó tìm hơn, loại này giảm rủi ro hư hỏng phớt trong điều kiện khắc nghiệt.

Khi chọn loại, bạn cần xem xét loại hóa chất tiếp xúc, nhiệt độ vận hành, ngân sách và độ sẵn có của sản phẩm. Chọn sai loại, ví dụ dùng FKM-A trong môi trường axit mạnh, có thể dẫn đến rò rỉ và hỏng phớt.

Những giới hạn cần lưu ý khi sử dụng FKM

FKM không phải vật liệu phù hợp với mọi môi trường. Bạn không nên dùng FKM trong môi trường kiềm mạnh vì vật liệu có thể bị phá hủy nhanh.

gioăng cao su từ fkm

Nhiệt độ cực thấp cũng là giới hạn của FKM. Một số dung môi ketone và ester cũng có thể làm FKM trương nở hoặc mất tính năng.

Giá thành của FKM tăng dần từ A đến B rồi GF. Độ phổ biến lại giảm dần theo hướng ngược lại, vì vậy người mua số lượng nhỏ có thể khó tìm FKM-GF hơn.

Nếu yêu cầu kháng hóa chất gần như tuyệt đối, FKM thường vẫn chưa đủ. Trường hợp này bạn nên xem xét FFKM, loại vật liệu có giá cao hơn nhiều nhưng bền hóa chất vượt trội.

Hiểu rõ sự khác nhau giữa FKM-A, FKM-B và FKM-GF giúp bạn chọn đúng loại phớt hoặc gioăng cho từng môi trường làm việc. Hãy bắt đầu từ loại hóa chất và nhiệt độ mà thiết bị sẽ tiếp xúc trước khi quyết định mua.