




Cây Nhựa PU Tròn Đặc Từ Phi 10 Đến Phi 300
Đặc điểm nổi bật
- Cây PU tròn đặc nguyên khối, dùng tiện bạc lót, bánh xe, con lăn và chi tiết chịu mài mòn.
- Độ cứng phổ biến Shore A 60–95; loại chịu tải cao có thể đạt Shore D 55–65.
- Kháng dầu, dung môi và chịu mài mòn tốt hơn cao su; giảm chấn, giảm ồn hơn MC nylon.
- Đường kính Ø10–Ø300, mở rộng đến Ø500; nhóm Ø25–Ø80 thông dụng và có sẵn nhiều nhất.
- Nhóm Ø100–Ø200 dùng cho bánh xe chịu tải nặng, trục cán; Ø250–Ø500 thường đặt gia công riêng.
Cây nhựa PU tròn đặc từ phi 10 đến phi 300 là loại thanh vật liệu kỹ thuật được nhiều xưởng cơ khí dùng để tiện bạc lót, bánh xe, con lăn và các chi tiết chịu mài mòn.
Nếu bạn đang cần chọn đúng đường kính, chiều dài và độ cứng để đặt hàng, bài viết này sẽ giúp bạn đối chiếu nhanh từng nhóm phi và tránh nhầm lẫn với các loại PU xốp hoặc thanh PU rỗng.
Cây nhựa PU tròn đặc có phải là loại thanh đặc ruột bạn đang tìm?
Cây nhựa PU tròn đặc là thanh Polyurethane nguyên khối, đặc từ ngoài vào trong, không có lỗ rỗng ở giữa. Cấu trúc này khác hoàn toàn với xốp PU dùng cho nệm, sofa hoặc ống nhựa PU dùng dẫn khí.

Với chi tiết chịu tải hoặc chịu ma sát, phần ruột đặc giúp thanh PU không bị xẹp, không giữ nước và chịu nén tốt hơn. Các chi tiết thường được tiện từ loại thanh này gồm bánh xe, con lăn băng tải, bạc lót, vòng đệm và đệm giảm chấn.
Trước khi mua, bạn nên xác nhận đúng loại PU đặc nguyên khối. Một số nơi có thể nhầm lẫn hoặc bán nhầm PU pha tạp, nhưng về mặt kỹ thuật, cây PU tròn đặc phải đồng nhất về khối lượng riêng trên toàn tiết diện.
Vì sao kỹ sư cơ khí chọn cây nhựa PU đặc thay vì cao su hay MC nylon?
So với cao su, PU đặc có khả năng kháng dầu và dung môi tốt hơn, đồng thời chịu mài mòn cao hơn khi làm bánh xe hoặc con lăn. So với MC nylon, PU vẫn giữ được độ đàn hồi để giảm chấn và giảm ồn, trong khi nylon cứng hơn nhưng dễ gây tiếng ồn khi va đập.
Độ cứng phổ biến của cây PU tròn đặc thường nằm trong khoảng Shore A 60–95. Một số loại dùng cho bạc lót hoặc chi tiết cần chịu tải cao có thể đạt Shore D 55–65.

Bạn nên chọn PU khi chi tiết cần kết hợp ba yếu tố là đàn hồi, chống mài mòn và kháng dầu. Nếu môi trường làm việc có nhiệt độ rất cao hoặc tiếp xúc với hóa chất tẩy rửa mạnh, bạn nên kiểm tra lại giới hạn nhiệt độ và khả năng tương thích hóa chất trước khi quyết định.
Bảng thông số kỹ thuật và ứng dụng theo từng khoảng đường kính phi 10 – phi 300 (mở rộng đến phi 500)
Dải đường kính từ phi 10 đến phi 300 được chia thành 4 nhóm theo chiều dài tiêu chuẩn và mức độ phổ biến trong kho. Bạn nên xác định trước nhóm phi mình cần để tra đúng khả năng cung ứng và thời gian giao hàng.
Đường kính nhỏ Ø8 – Ø20: dùng cho chốt, bạc lót nhỏ, con lăn tải nhẹ
Nhóm phi nhỏ có chiều dài phổ biến từ 300mm đến 500mm. Những thanh này thường dùng để tiện chốt định vị, bạc lót nhỏ, con lăn tải nhẹ trong máy in, máy dệt hoặc thiết bị đo.
Độ cứng thường gặp là Shore A 80–95 để chi tiết vừa đàn hồi vừa chịu được ma sát. Nếu bạn chỉ mua số lượng ít, khả năng có sẵn từng cây đúng chiều dài sẽ thấp hơn, nên cần hỏi trước về việc cắt ngắn.
Đường kính trung bình Ø25 – Ø80: nhóm kích thước thông dụng nhất cho cơ khí
Đây là nhóm phi được sử dụng nhiều nhất vì phù hợp với nhiều chi tiết máy thông dụng. Chiều dài tiêu chuẩn dao động từ 500mm đến 1000mm, thuận tiện cho cả tiện chi tiết ngắn lẫn chi tiết dài.

Các ứng dụng điển hình gồm bánh xe tải, con lăn băng tải, bạc lót, vòng đệm và đệm giảm chấn. Độ cứng thường gặp là Shore A 85–95 cho chi tiết đàn hồi, hoặc Shore D 55–60 khi cần khả năng chịu tải và chống biến dạng cao hơn.
Nhóm này thường có hàng sẵn nhiều nhất. Bạn có thể yêu cầu cắt ngắn theo chiều dài cần dùng để giảm hao phí khi gia công.
Đường kính lớn Ø100 – Ø200: dành cho bánh xe chịu tải nặng và trục cán
Với nhóm phi lớn, chiều dài tiêu chuẩn thường là 1000mm. Các thanh này chủ yếu dùng để gia công bánh xe công nghiệp, trục cán, con lăn chịu tải nặng trong ngành thép, giấy, gỗ và khai khoáng.
Khối lượng mỗi cây khá lớn nên bạn cần chuẩn bị phương tiện vận chuyển phù hợp. Nếu kho không có sẵn, thời gian giao hàng có thể kéo dài hơn so với nhóm phi trung bình.
Đường kính ngoại cỡ Ø250 – Ø500: phải đặt gia công, cần kiểm tra tính khả thi
Nhóm phi ngoại cỡ thường không có hàng sẵn. Bạn cần cung cấp bản vẽ hoặc yêu cầu kỹ thuật rõ ràng về đường kính, chiều dài, độ cứng và dung sai để nhà cung cấp báo giá riêng.
Những thanh PU đặc cỡ lớn này thường dùng cho khuôn dập, trục lót máy nghiền hoặc bánh xe cỡ lớn chịu tải rất nặng. Vì giá trị đơn hàng cao, bạn nên yêu cầu xác nhận năng lực sản xuất và thời gian hoàn thành trước khi đặt cọc.
Bảng giá cây nhựa PU tròn đặc tham khảo: nên tính theo kg hay theo mét?
Giá cây nhựa PU tròn đặc thường được tính theo một trong hai cách là trọng lượng kg hoặc chiều dài mét. Với thanh đặc, cách tính theo kg thường chính xác hơn vì đường kính càng lớn thì khối lượng trên mỗi mét càng tăng nhanh.
Để ước tính nhanh, bạn có thể nhân khối lượng riêng của PU với thể tích thanh. Ví dụ, một cây phi 50 dài 1m thường nặng khoảng trên dưới 2,4kg tùy tỉ trọng thực tế của loại PU bạn chọn.
Giá cụ thể còn phụ thuộc vào đường kính, độ cứng đặc biệt, số lượng đặt hàng và chi phí cắt gia công. Vì giá nguyên liệu biến động theo thời điểm, bạn nên yêu cầu báo giá theo đúng phi và chiều dài cần mua thay vì dùng một bảng giá cố định.
Ngoài ra, đơn hàng nhỏ có thể phát sinh chi phí cắt hoặc vận chuyển tối thiểu. Bạn nên hỏi rõ các khoản này để tính đủ ngân sách trước khi đặt hàng.
Làm sao chọn đúng cây PU đặc theo bản vẽ và môi trường làm việc?
Để chọn đúng cây PU tròn đặc, bạn cần xem xét bốn yếu tố chính. Thứ nhất là đường kính và chiều dài phù hợp với bản vẽ, bao gồm cả dung sai cần đạt sau gia công.
Thứ hai là độ cứng Shore. Bánh xe và con lăn thường dùng Shore A 80–95 để chạy êm và chịu mài mòn. Bạc lót hoặc chi tiết chịu tải cao hơn có thể cần Shore D 55–65 để hạn chế biến dạng.
Thứ ba là môi trường làm việc. Bạn cần kiểm tra khả năng tiếp xúc với dầu, hóa chất, nhiệt độ và tải trọng tĩnh hoặc động. Nếu chi tiết phải chịu tải nặng liên tục, nên chọn loại có độ cứng cao hơn để giữ hình dạng tốt hơn.
Thứ tư là màu sắc và yêu cầu an toàn thực phẩm nếu cần. Không phải loại PU nào cũng phù hợp tiếp xúc thực phẩm, nên bạn cần nêu rõ yêu cầu này khi gửi báo giá.
Khi phân vân giữa PU và cao su, PU tốt hơn khi cần kháng dầu và chống mài mòn. Cao su thường rẻ hơn khi chỉ cần độ đàn hồi thông thường và môi trường làm việc không có dầu mỡ.
Đặt gia công cây nhựa PU tròn đặc theo yêu cầu cần lưu ý những gì?
Khi đặt hàng, bạn nên gửi bản vẽ hoặc yêu cầu kỹ thuật rõ ràng gồm đường kính, chiều dài, độ cứng và dung sai. Nhà cung cấp sẽ dựa vào đó để báo giá và xác nhận thời gian giao hàng.
Rủi ro lớn nhất là mua nhầm PU xốp hoặc PU pha quá nhiều phế liệu. Bạn có thể kiểm tra bằng cách cân trọng lượng thực tế và so với khối lượng riêng lý thuyết, hoặc yêu cầu cắt mẫu để kiểm tra ruột thanh có đặc và đồng nhất không.
Nếu đơn hàng phục vụ công trình hoặc nhà máy, bạn nên yêu cầu chứng chỉ CO/CQ và thông tin xuất xứ nguyên liệu. Hàng được đóng gói bảo vệ bề mặt sẽ giảm trầy xước trong quá trình vận chuyển toàn quốc.
Khi đã xác định đúng nhóm đường kính và độ cứng cần dùng, việc đặt mua cây nhựa PU tròn đặc từ phi 10 đến phi 300 sẽ nhanh hơn và ít rủi ro hơn. Bạn nên giữ yêu cầu kỹ thuật rõ ràng để nhận báo giá chính xác ngay từ lần liên hệ đầu tiên.
Câu hỏi thường gặp
PU tròn đặc có chịu được dầu và hóa chất không?
PU đặc có khả năng kháng dầu và dung môi tốt hơn cao su, nhưng mức độ cụ thể còn tùy loại hóa chất và nhiệt độ tiếp xúc.
Nhiệt độ làm việc tối đa của cây PU đặc là bao nhiêu?
Polyurethane thường làm việc ổn định trong khoảng nhiệt độ không quá cao nhưng bạn nên kiểm tra giới hạn theo từng loại độ cứng và nhà cung cấp.
Có thể cắt ngắn hoặc tiện phay cây PU theo bản vẽ không?
Được. Hầu hết nhà cung cấp đều nhận cắt theo chiều dài yêu cầu và có thể tiện phay chi tiết theo bản vẽ của khách.
Thời gian giao hàng bao lâu?
Với nhóm phi trung bình có sẵn, thời gian giao thường nhanh. Với phi nhỏ số lượng ít hoặc phi ngoại cỡ, bạn nên dự phòng thời gian sản xuất lâu hơn.
So với cao su đặc, PU đặc bền hơn ở điểm nào?
PU đặc chịu mài mòn tốt hơn, kháng dầu tốt hơn và ít bị rách khi chịu tải trọng va đập, nhưng giá có thể cao hơn cao su thông thường.
Đánh giá sản phẩm
Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này.
Chưa có đánh giá nào.






