Dữ liệu tham khảo từ Kingseal, một trong những đơn vị cung cấp tấm cao su kỹ thuật. Giá theo VNĐ thường được cập nhật theo thời điểm, vì vậy bạn nên liên hệ trực tiếp để nhận bảng giá chính xác.
Bảng giá tấm cao su dày 1mm, 2mm, 3mm, 4mm, 5mm, 6mm, 7mm, 8mm, 10mm mới nhất
| Độ dày | Kích thước tấm/cuộn phổ biến | Giá tham khảo (VNĐ/m²) |
|---|---|---|
| 1mm | 1m x 2m, cuộn khổ 1m dài 10m | 75 – 95.000đ |
| 2mm | 1m x 2m, cuộn khổ 1m dài 10m | 100 – 110.000đ |
| 3mm | 1m x 2m, cuộn khổ 1m dài 10m | 120 – 145.000đ |
| 4mm | 1m x 2m, cuộn khổ 1m dài 10m | 155 – 175.000đ |
| 5mm | 1m x 2m, cuộn khổ 1m dài 10m | 185 – 215.000đ |
| 6mm | 1m x 2m, cuộn khổ 1m dài 10m | 215 – 245.000đ |
| 7mm | 1m x 2m, cuộn khổ 1m dài 10m | 255 – 290.000đ |
| 8mm | 1m x 2m, cuộn khổ 1m dài 10m | 295 – 315.000đ |
| 10mm | 1m x 2m, cuộn khổ 1m dài 10m | 345 – 395.000đ |
Bảng giá bên trên tính cho các độ dày từ 1mm đến 10mm kèm kích thước tấm/cuộn phổ biến. Giá tham khảo tính theo VNĐ có thể thay đổi, nên cột giá trị chỉ mang tính tham khảo và cần xác nhận lại khi đặt hàng. Và áp dụng cho tấm cao su thường hoặc NBR thông dụng. Với EPDM, Silicone, Viton/FKM, giá thường cao hơn và cần báo giá riêng theo yêu cầu kỹ thuật.
Giá tấm cao su NBR, EPDM, Silicone, Viton khác nhau thế nào?
Giá tấm cao su khác nhau chủ yếu do khả năng chịu môi trường của từng chất liệu. Cao su NBR là loại phổ biến nhất vì chịu dầu tốt và giá ở mức trung bình.

EPDM chịu thời tiết, ozone và nước nóng tốt hơn, thường dùng ngoài trời hoặc trong hệ thống nước. Silicone chịu nhiệt độ cao hơn và an toàn với thực phẩm, nên giá nhỉnh hơn NBR và EPDM.
Viton/FKM là dòng cao cấp nhất, chịu hóa chất mạnh và nhiệt độ cao, thường có giá cao hơn hẳn các loại còn lại. Bạn nên chọn đúng chất liệu theo môi trường sử dụng để không phải trả thừa hoặc thay sớm.
Kích thước tiêu chuẩn và cách tính giá tấm cao su theo m², tấm, cuộn
Tấm cao su có khổ rộng 1m, 1.2m hoặc 1.5m. Chiều dài cuộn thông dụng là 5m, 10m hoặc 20m, còn tấm phẳng phổ biến là 1m x 2m hoặc 1m x 5m.

Khi báo giá theo m², bạn lấy giá m² nhân với diện tích tấm hoặc cuộn cần mua. Ví dụ tấm 1m x 2m có diện tích 2m², nếu giá 200.000 VNĐ/m² thì tổng tiền là 400.000 VNĐ cho một tấm.
Với cuộn, bạn cần biết khổ rộng và chiều dài. Cuộn khổ 1m dài 10m có diện tích 10m². Cách tính này giúp bạn so sánh giá giữa các nhà cung cấp dễ hơn, tránh nhầm giữa giá theo tấm và giá theo m².
Những lưu ý khi mua tấm cao su dày 1mm – 10mm để không chọn sai
Độ dày thực tế có thể sai lệch nhẹ so với công bố. Bạn nên hỏi rõ dung sai trước khi đặt hàng, nhất là khi dùng làm gioăng hoặc đệm kỹ thuật cần độ chính xác.
Môi trường sử dụng quyết định chất liệu. Nếu tiếp xúc dầu nhớt, hãy chọn NBR. Nếu đặt ngoài trời hoặc trong hệ thống nước nóng, EPDM hợp hơn. Silicone phù hợp với nhiệt độ cao và thực phẩm, còn Viton/FKM dành cho hóa chất mạnh và nhiệt độ rất cao.
Về độ dày, bạn có thể tham khảo cách chọn nhanh. Tấm 1mm đến 2mm thường dùng làm gioăng, đệm lót mỏng. Tấm 3mm đến 5mm hay dùng lót máy, giảm chấn vừa. Tấm 6mm đến 10mm phù hợp lót sàn chịu lực hoặc chống rung mạnh.

Giá tham khảo thường thay đổi theo số lượng. Khi mua số lượng lớn, bạn nên hỏi thêm về chiết khấu, VAT và phí vận chuyển. Một số độ dày hoặc chất liệu ít phổ biến có thể phải đặt cắt và chờ giao lâu hơn.
Tấm cao su dày 1mm – 10mm có thể mua ở đâu để nhận báo giá chính xác?
Bạn có thể gửi yêu cầu báo giá đến Kingseal. Trong yêu cầu cần ghi rõ chất liệu, độ dày, kích thước tấm hoặc cuộn và số lượng cần mua.
Chúng tôi hỗ trợ giao hàng tại Hà Nội, TP.HCM và các tỉnh. Giá báo chính xác sẽ được cập nhật theo thời điểm, vì vậy bạn nên yêu cầu bảng giá mới nhất trước khi lập dự toán.

Dù bạn cần tấm cao su để lót sàn, làm gioăng hay chống rung, việc chọn đúng độ dày và chất liệu quan trọng hơn chỉ nhìn vào giá. Hãy dùng bảng trên để chuẩn bị thông tin, sau đó liên hệ nhà cung cấp để nhận báo giá tấm cao su dày 1mm 2mm 3mm 4mm 5mm 6mm 7mm 8mm 10mm chính xác cho đơn hàng của bạn.






