



Tấm nhựa HDPE 1mm, 3mm, 5mm, 10mm, 15mm, 20mm, 25mm, 30mm, 50mm đến 100mm
Đặc điểm nổi bật
- Không thấm nước, chịu hóa chất, bề mặt trơn nhẵn dễ vệ sinh
- Độ dày phổ biến từ 1mm đến 100mm
- Tấm càng dày càng cứng, chịu lực tốt hơn
- Ứng dụng thay đổi theo độ dày: mỏng cắt laser, dày chịu tải nặng
- Khổ tấm phổ biến 1m x 2m và 1,22m x 2,44m, có cắt theo yêu cầu
Khi cần tìm mua tấm nhựa HDPE, nhiều người thường gõ một loạt độ dày như 1mm, 3mm, 5mm, 10mm, 15mm, 20mm, 25mm, 30mm, 50mm đến 100mm để so sánh loại nào phù hợp. Cách tìm này cho thấy bạn thực sự đang cần xác định đúng quy cách cho một công việc cụ thể, không chỉ đọc khái niệm chung chung.
Tấm nhựa HDPE (High-Density Polyethylene) là loại nhựa nhiệt dẻo mật độ cao, được sản xuất bằng cách ép đùn hoặc ép nhiệt thành tấm đặc, đồng nhất. Cùng một loại vật liệu, độ dày khác nhau sẽ làm thay đổi rõ độ cứng, khả năng chịu lực và ứng dụng thực tế.
Chọn độ dày nào cho công việc của bạn? (Từ 1mm đến 100mm)
Muốn chọn được tấm HDPE, bạn cần biết công việc của mình đang đòi hỏi độ linh hoạt hay khả năng chịu tải. Ví dụ tấm 1mm dễ cuộn và cắt laser, trong khi tấm 20mm trở lên thường được dùng cho bàn thao tác hoặc tấm kê có tải trọng lớn.

Đặc tính nổi bật của tấm nhựa HDPE ảnh hưởng thế nào đến việc chọn độ dày?
Tấm nhựa HDPE không thấm nước, chịu được nhiều loại hóa chất và có bề mặt trơn nhẵn nên dễ vệ sinh. Độ chịu va đập và chống mài mòn của tấm cũng tốt, đặc biệt ở các độ dày trung bình và dày.
Khi độ dày tăng, tấm cứng hơn và ít bị võng hơn khi chịu lực. Nhưng tấm dày cũng nặng hơn và khó gia công hơn nếu bạn cần uốn cong hoặc cắt laser. Vì vậy đặc tính nào cũng cần được đặt vào điều kiện sử dụng thực tế.

Các đặc tính chính gồm chống thấm, chịu hóa chất, chịu va đập, chịu mài mòn, dễ gia công và trọng lượng riêng ổn định. Nhóm tấm mỏng tận dụng được độ dẻo và khả năng cắt chi tiết, còn nhóm tấm dày tận dụng được độ cứng vững và khả năng chịu tải.
Bảng thông số kỹ thuật và giá tham khảo theo từng nhóm độ dày
Giá tấm HDPE không cố định vì phụ thuộc vào màu sắc, khổ tấm, số lượng và thời điểm báo giá. Bảng dưới đây giúp bạn nắm thông số kỹ thuật theo từng nhóm; khi cần mua số lượng thực tế, bạn nên gửi danh sách độ dày để nhà cung cấp báo giá theo kg hoặc theo tấm.
Khổ tấm phổ biến thường là 1m x 2m và 1.22m x 2.44m. Nhiều đơn vị có cắt tấm HDPE theo yêu cầu để giảm hao hụt và vận chuyển dễ hơn.
Nhóm tấm mỏng 1mm – 3mm – 5mm
Nhóm này thường dùng cho các bề mặt cần độ linh hoạt, cắt laser hoặc lót chống trầy nhẹ. Tấm 1mm có thể cắt chi tiết nhỏ, tấm 3mm cứng hơn và giữ phẳng tốt hơn, tấm 5mm phù hợp lót sàn chịu lực nhẹ.
| Độ dày | Khổ tấm phổ biến | Trọng lượng/m² tham khảo | Màu sắc phổ biến | Ứng dụng điển hình |
|---|---|---|---|---|
| 1mm | 1m x 2m, 1.22m x 2.44m | Khoảng 0.95 – 0.97 kg | Đen, trắng, xanh, vàng | Cắt laser, bảng hiệu, lót bề mặt chi tiết |
| 3mm | 1m x 2m, 1.22m x 2.44m | Khoảng 2.85 – 2.91 kg | Đen, trắng, xanh, vàng | Lót thùng nhẹ, ốp bề mặt chống trầy |
| 5mm | 1m x 2m, 1.22m x 2.44m | Khoảng 4.75 – 4.85 kg | Đen, trắng, xanh, vàng | Lót sàn chống trầy, vách ngăn nhẹ |
Nếu bạn cần tấm nhựa HDPE dày 2mm, đây là lựa chọn trung gian giữa 1mm và 3mm, thường dùng cho chi tiết cắt cần cứng hơn tấm 1mm.
Nhóm tấm trung bình 10mm – 15mm – 20mm – 25mm
Nhóm 10mm đến 25mm có độ cứng tốt hơn rõ rệt, thường dùng cho bàn thao tác, vách ngăn khu vực ẩm ướt và lót sàn chịu lực vừa. Khi cần tấm phẳng, ít võng và không cần quá nặng, đây là nhóm được chọn nhiều.
| Độ dày | Khổ tấm phổ biến | Trọng lượng/m² tham khảo | Màu sắc phổ biến | Ứng dụng điển hình |
|---|---|---|---|---|
| 10mm | 1m x 2m, 1.22m x 2.44m | Khoảng 9.5 – 9.7 kg | Đen, trắng, xanh, vàng | Bàn thao tác, lót thùng xe tải |
| 15mm | 1m x 2m, 1.22m x 2.44m | Khoảng 14.25 – 14.55 kg | Đen, trắng, xanh, vàng | Đồ gá, kê thiết bị, vách ngăn |
| 20mm | 1m x 2m, 1.22m x 2.44m | Khoảng 19 – 19.4 kg | Đen, trắng, xanh, vàng | Vách ngăn khu ẩm, bàn cắt chịu lực |
| 25mm | 1m x 2m, 1.22m x 2.44m | Khoảng 23.75 – 24.25 kg | Đen, trắng, xanh, vàng | Kê máy, tấm chịu lực trung bình |
Nhóm tấm dày 30mm – 50mm – 100mm
Từ 30mm trở lên, tấm HDPE gần như là tấm kỹ thuật chịu tải. Loại 30mm và 50mm thường dùng kê máy, tấm chống mài mòn cho khu vực chịu lực nặng. Tấm 100mm phù hợp công trình cần bề mặt đặc, ổn định và gần như không bị võng.
| Độ dày | Khổ tấm phổ biến | Trọng lượng/m² tham khảo | Màu sắc phổ biến | Ứng dụng điển hình |
|---|---|---|---|---|
| 30mm | 1m x 2m, 1.22m x 2.44m | Khoảng 28.5 – 29.1 kg | Đen, trắng, xanh, vàng | Kê máy nặng, lót công trình |
| 50mm | 1m x 2m, 1.22m x 2.44m | Khoảng 47.5 – 48.5 kg | Đen, trắng, xanh, vàng | Tấm chống mài mòn, kê khuôn |
| 100mm | 1m x 2m, 1.22m x 2.44m | Khoảng 95 – 97 kg | Đen, trắng, xanh, vàng | Công trình chịu tải lớn, bệ đỡ |

Ứng dụng thực tế của từng độ dày trong ngành nghề cụ thể
Tấm HDPE 1mm thường được xưởng quảng cáo cắt laser hoặc khắc chữ để làm bảng hiệu. Độ dày này giữ được chi tiết cắt nhỏ nhưng không nên dùng cho sàn chịu lực.
Độ dày 3mm và 5mm phổ biến trong lót thùng xe tải, lót sàn chuồng trại và ốp bề mặt chống trầy. Một số khách hàng cũng dùng tấm nhựa HDPE 3mm để làm vách ngăn nhẹ trong nhà xưởng.

Nhóm 10mm đến 20mm thích hợp làm bàn thao tác, bàn cắt, vách ngăn khu vực ẩm ướt hoặc chịu hóa chất. Tấm nhựa HDPE 10mm và 20mm thường được xưởng cơ khí chọn vì phẳng, cứng, khó bị cong vênh.
Từ 30mm đến 100mm, ứng dụng thiên về kê máy, tấm lót công trình nặng và các vị trí chống mài mòn lớn. Tấm càng dày, khả năng phân bố lực càng tốt, nhưng bạn cần chú ý trọng lượng và chi phí vận chuyển.
Lưu ý khi chọn mua tấm nhựa HDPE theo độ dày
Kiểm tra dung sai và khổ tấm trước khi đặt hàng
Dung sai độ dày ảnh hưởng trực tiếp đến lắp ráp và thẩm mỹ. Ví dụ tấm 10mm có thể có dung sai cộng trừ vài phần trăm, nên khi ghép nhiều tấm bạn cần hỏi rõ sai số của lô hàng.
Khổ tấm tiêu chuẩn thường là 1m x 2m hoặc 1.22m x 2.44m. Nếu công trình cần kích thước riêng, hãy xác nhận nhà cung cấp có cắt theo yêu cầu hay chỉ bán tấm nguyên khổ.
Cân nhắc môi trường sử dụng hóa chất, nhiệt độ, tia UV
Nếu tấm nhựa HDPE dùng ngoài trời, bạn nên chọn loại có phụ gia chống tia UV để hạn chế xuống màu và giòn theo thời gian. Trong nhà máy có hóa chất, hãy nói rõ loại hóa chất tiếp xúc để chọn đúng cấp vật liệu.

Nhiệt độ môi trường cũng ảnh hưởng đến độ giãn nở. Ở khu vực có nhiệt độ thay đổi lớn, bạn nên chừa khe hở hợp lý khi lắp ghép để tấm không bị phồng hoặc cong.
Mua tấm nhựa HDPE ở đâu? Tiêu chí so sánh nhà cung cấp
Khi chọn nhà cung cấp, bạn nên ưu tiên đơn vị có đủ các độ dày từ 1mm đến 100mm để không phải mua lẻ nhiều nơi. Khả năng cắt CNC, cắt laser và giao hàng tận nơi cũng giúp tiết kiệm thời gian thi công.
Tại Hà Nội, TP.HCM, Bình Dương và Đồng Nai có nhiều đơn vị phân phối tấm nhựa công nghiệp. Bạn nên yêu cầu báo giá nhanh theo khổ tấm và số lượng thực tế, sử dụng tấm nhựa HDPE đen nếu cần màu bền và ít lộ bẩn.
Nếu mua số lượng lớn, hãy so sánh giá giữa các nhà cung cấp cùng dung sai và cùng màu sắc, không chỉ nhìn vào đơn giá ban đầu vì phí cắt và vận chuyển có thể khác nhau.

Câu hỏi thường gặp khi chọn mua tấm nhựa HDPE theo độ dày
Tấm HDPE 1mm có bị gãy khi lót sàn không?
Tấm HDPE 1mm khá dẻo, khó gãy khi chịu uốn nhẹ nhưng không phù hợp cho sàn có lưu lượng đi lại lớn. Nếu bạn cần lót sàn chống trầy, nên chọn từ 3mm trở lên để bề mặt ổn định hơn.
Với công việc cắt laser hoặc bảng hiệu, 1mm hoạt động rất tốt. Trường hợp có người đứng trực tiếp hoặc đặt vật nặng, hãy chuyển sang 5mm hoặc 10mm.
Tấm 3mm và 5mm khác nhau thế nào?
Tấm 5mm cứng hơn tấm 3mm và chịu lực tốt hơn, nhưng cũng nặng hơn và khó cuộn hơn. Nếu lót thùng xe tải chạy đường dài, 5mm thường được ưu tiên vì ít bị võng và chịu mài mòn tốt hơn.
Tấm 3mm phù hợp với bề mặt phẳng, ít chịu va đập mạnh hoặc cần tiết kiệm chi phí. Khi chi phí không chênh lớn, nhiều đơn vị chọn 5mm để tăng độ bền.
Tấm 10mm, 20mm có chịu lực tốt không?
Tấm 10mm và 20mm đều có khả năng chịu lực tốt, nhưng phạm vi sử dụng khác nhau. Tấm 10mm làm bàn thao tác nhẹ rất tốt, trong khi tấm 20mm phù hợp cho khu vực có tải trọng lớn hơn và cần độ võng nhỏ.
Nếu bạn kê máy có trọng lượng vừa phải, 10mm đến 15mm có thể dùng được. Với máy rung hoặc tải trọng thường xuyên, nên chọn 20mm trở lên để tránh tấm bị cong theo thời gian.
Giá tấm HDPE tính theo tấm hay theo kg?
Tấm HDPE thường được báo giá theo tấm khi mua khổ chuẩn, hoặc theo kg khi cắt theo kích thước riêng. Cách tính theo kg phổ biến hơn vì giá vật liệu biến động và khổ cắt có thể khác nhau.
Màu sắc và độ dày cũng ảnh hưởng đến giá. Tấm nhựa HDPE đen thường dễ tìm và có giá ổn định, trong khi một số màu đặc biệt có thể báo giá cao hơn.
Khi bạn xác định được tải trọng, môi trường sử dụng và cách gia công, việc chọn tấm nhựa HDPE từ 1mm đến 100mm sẽ không còn khó. Hãy so sánh thông số và cách tính giá giữa các nhà cung cấp, yêu cầu cắt đúng khổ và kiểm tra dung sai trước khi đặt hàng để tránh lãng phí chi phí. Gọi 0829.188.883 để được tư vấn chi tiết về sản phẩm.
Đánh giá sản phẩm
Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này.
Chưa có đánh giá nào.






