Người mua thường không chỉ tìm một loại cao su màu đơn lẻ. Họ cần so sánh giá và đặc tính giữa các màu trong suốt, đen, trắng, xanh, đỏ, vàng và xám để chọn đúng loại cho từng vị trí sử dụng.
Bảng giá tấm cao su các màu: trong suốt, đen, trắng, xanh dương, xanh lá
| Tên sản phẩm (Phân loại kỹ thuật) | Màu sắc | Giá bán (VNĐ/kg) |
| Tấm cao su đặc chịu lực / chống rung | Đen | 45.000 |
| Tấm cao su Silicone chịu nhiệt độ cao | Đỏ | 165.000 |
| Tấm cao su công nghiệp chịu mài mòn | Xanh lá | 135.000 |
| Tấm cao su chống tĩnh điện | Xám | 115.000 |
| Tấm cao su đạt chuẩn an toàn thực phẩm | Trắng | 125.000 |
Giá tấm cao su màu không có một mức cố định chung cho tất cả các màu. Mức giá phụ thuộc vào chất liệu nền, độ dày, khổ rộng và sản lượng đặt hàng.
Ví dụ, tấm cao su màu đen kỹ thuật thường có giá mềm hơn các màu pha trắng, xanh hoặc đỏ. Tấm silicone trong suốt lại nằm ở nhóm giá cao hơn vì đặc tính chịu nhiệt và bề mặt trong.
![]()
Để có bảng giá sát với đơn hàng thực tế, bạn nên gửi kèm các thông tin gồm màu cần mua, độ dày mong muốn, khổ rộng hoặc dạng cuộn, tấm và số lượng dự kiến. Nhà cung cấp sẽ báo giá theo m² hoặc theo kg tùy loại cao su.
| Màu tấm cao su | Chất liệu phổ biến | Yếu tố ảnh hưởng chính |
|---|---|---|
| Đen | Cao su đặc, SBR, NR | Nguyên liệu sẵn, ít công đoạn pha màu |
| Trắng | Cao su trắng tổng hợp, silicone trắng | Yêu cầu nguyên liệu sạch, độ tinh khiết màu |
| Trong suốt | Silicone trong, PVC trong | Đặc tính kỹ thuật, khả năng chịu nhiệt |
| Xanh dương, xanh lá | Cao su màu EPDM, SBR pha màu | Chất tạo màu, độ bền màu |
| Đỏ, vàng | Cao su màu tổng hợp, cao su non màu | Màu cảnh báo, yêu cầu chống phai |
| Xám | Cao su màu tổng hợp, cao su non xám | Thay thế màu đen, độ sáng vừa phải |
Bảng trên chỉ phản ánh tương quan giá giữa các nhóm màu. Khi cần số liệu cụ thể, bạn nên yêu cầu báo giá theo đúng quy cách cần mua vì giá có thể thay đổi theo thời điểm và chất liệu.
Tấm cao su màu nào phù hợp với từng ứng dụng cụ thể?
Mỗi màu tấm cao su có nhóm ứng dụng riêng. Bạn nên chọn màu theo môi trường sử dụng và yêu cầu quan sát hoặc cảnh báo thay vì chỉ dựa theo sở thích.
Tấm cao su trong suốt: silicone hay PVC?
Nhiều người gọi chung là tấm cao su trong suốt, nhưng bản chất có thể là cao su silicone trong suốt hoặc tấm PVC trong suốt. Silicone chịu nhiệt tốt hơn, thường dùng làm gioăng, đệm thực phẩm hoặc chi tiết kỹ thuật. PVC trong suốt rẻ hơn, thường dùng làm tấm lót, tấm phủ nơi không yêu cầu chịu nhiệt cao.

Khi cần quan sát bên trong, làm gioăng cửa kính hoặc đệm chân bàn, bạn nên xác định rõ loại vật liệu. Chọn sai loại có thể khiến tấm bị lão hóa nhanh hoặc không đạt yêu cầu an toàn.
Tấm cao su màu đen – lựa chọn công nghiệp bền bỉ
Tấm cao su màu đen thường được dùng để lót sàn nhà xưởng, giảm chấn máy móc hoặc chống mài mòn ở khu vực có tải trọng lớn. Đây là nhóm có giá thường thấp nhất vì nguyên liệu không cần pha màu phức tạp.

Điểm cần lưu ý là mùi cao su. Nếu dùng trong nhà hoặc không gian kín, bạn nên kiểm tra mùi trước khi mua số lượng lớn. Loại cao su tổng hợp chất lượng thấp có thể gây khó chịu trong thời gian đầu.
Tấm cao su màu trắng – cho thực phẩm, y tế, phòng sạch
Tấm cao su màu trắng phù hợp với nơi yêu cầu vệ sinh cao như bếp công nghiệp, phòng thí nghiệm, bệnh viện. Màu trắng giúp dễ phát hiện bụi bẩn và hóa chất bám trên bề mặt.

Một lưu ý thực tế là cao su trắng có thể ngả vàng nhẹ theo thời gian khi tiếp xúc nhiều với tia UV hoặc dầu mỡ. Nếu môi trường có dầu, hóa chất, hãy chọn loại cao su trắng có khả năng kháng dầu thay vì dùng cao su trắng pha thông thường.
Tấm cao su màu xanh (xanh dương, xanh lá)
Màu xanh thường thấy ở sân thể thao, khu vui chơi, cầu thang hoặc lối đi chống trơn. Bạn nên xác định rõ cần xanh dương hay xanh lá vì hai màu này khác nhau khá nhiều trong thực tế.

Với khu vực có người đi lại thường xuyên, hãy chọn tấm cao su màu xanh có bề mặt gân hoặc lớp chống trơn. Độ bền màu cũng cần được kiểm tra nếu tấm lót ngoài trời.
Tấm cao su màu đỏ và vàng – cảnh báo an toàn
Hai màu này thường dùng cho gờ giảm tốc, dải phân cách, biển cảnh báo hoặc đánh dấu khu vực nguy hiểm. Màu đỏ và vàng giúp người lao động nhận diện nhanh, giảm nguy cơ va chạm hoặc bước nhầm.

Nếu sử dụng ngoài trời, bạn cần chọn loại có khả năng kháng tia UV tốt. Cao su màu đỏ hoặc vàng kém chất lượng có thể phai màu sau vài tháng, làm mất tác dụng cảnh báo.
Tấm cao su màu xám – lựa chọn trung tính thay thế màu đen
Tấm cao su màu xám phù hợp cho văn phòng, cầu thang chung cư hoặc khu vực cần màu nền nhẹ hơn đen. Màu xám ít lộ bụi bẩn, dễ kết hợp với nội thất mà vẫn giữ cảm giác sạch sẽ.

Đây là lựa chọn cân bằng khi bạn không muốn màu đen quá tối nhưng cũng không cần màu quá sáng. Nếu cần chịu tải, hãy chọn tấm cao su đặc màu xám thay vì cao su non để tăng độ bền.
Những thông số kỹ thuật nào cần kiểm tra trước khi mua tấm cao su màu?
Trước khi nhận báo giá, bạn nên xác định rõ các thông số theo yêu cầu sử dụng. Việc này giúp báo giá chính xác hơn và tránh mua nhầm loại không phù hợp.
- Độ dày phổ biến gồm 1mm, 2mm, 3mm, 5mm, 10mm và có thể dày hơn tùy yêu cầu chịu lực hoặc đệm êm.
- Khổ rộng thường gặp là 1m, 1.2m, 1.5m; chiều dài có thể theo tấm hoặc cuộn.
- Độ cứng Shore A cao phù hợp chịu tải, độ cứng thấp phù hợp đệm êm hoặc chi tiết cần đàn hồi.
- Tỷ trọng ảnh hưởng đến độ bền, khối lượng và giá thành của tấm cao su.
- Nhiệt độ làm việc quan trọng khi dùng gioăng, đệm gần nguồn nhiệt hoặc ngoài trời.
- Khả năng kháng dầu, kháng hóa chất, chống tia UV cần kiểm tra nếu môi trường làm việc khắc nghiệt.
Với ngành thực phẩm hoặc y tế, bạn nên kiểm tra thêm chứng nhận RoHS, REACH hoặc tiêu chuẩn an toàn thực phẩm. Những chứng nhận này giúp xác nhận vật liệu không chứa chất độc hại và đạt yêu cầu vệ sinh.
Kinh nghiệm chọn mua tấm cao su màu bền, không phai màu, đúng quy cách
Kiểm tra bề mặt là bước quan trọng. Màu sắc phải đồng đều trên toàn tấm, không loang lổ hay có vết rỗ khí. Bề mặt có thể nhẵn hoặc có gân chống trơn tùy mục đích sử dụng.
Với không gian trong nhà, bạn nên chú ý đến mùi cao su. Loại cao su pha màu kém chất lượng thường có mùi hắc, gây khó chịu khi lắp đặt trong phòng kín hoặc khu vực sinh hoạt.

Cao su đặc và cao su non là hai nhóm khác nhau. Cao su đặc có tỷ trọng cao, chịu lực tốt hơn, phù hợp lót sàn công nghiệp. Cao su non nhẹ và mềm, phù hợp đệm, gioăng nhưng chịu mài mòn kém hơn.
Cao su nhập khẩu thường có độ ổn định màu và tính chất cơ lý đồng đều hơn, nhưng giá cao hơn. Cao su nội địa có lợi thế về giá và thời gian giao hàng. Bạn nên cân nhắc theo ngân sách và yêu cầu kỹ thuật.
Rủi ro thường gặp là mua phải tấm cao su non pha nhiều tạp chất, nhanh rách hoặc bị giòn sau một thời gian. Kích thước sai lệch cũng là vấn đề phổ biến nếu nhà cung cấp không kiểm soát dung sai.
Mua tấm cao su màu ở đâu? Cần lưu ý gì về chính sách bán hàng?
Để tối ưu chi phí vận chuyển, hãy chọn nhà cung cấp gần bạn và hỏi rõ số lượng tối thiểu, khả năng gia công cắt lẻ, chính sách chiết khấu cùng chế độ bảo hành. Việc chọn tấm cao su màu cần dựa vào mục đích, môi trường, ngân sách thực tế và bạn nên yêu cầu xem mẫu trước khi chốt đơn. Để nhận báo giá mới nhất và chính xác nhất, vui lòng gửi chi tiết quy cách đơn hàng qua hotline hoặc Zalo cho gioăng phớt Kingseal.






