



Tấm cao su bố vải 1mm 2mm 3mm 5mm 8mm 10mm 12mm
Đặc điểm nổi bật
- Lõi vải bố giúp tăng độ bền cơ học, chống rách và hạn chế biến dạng dưới tải trọng lớn.
- Giá tăng dần theo độ dày: 1mm thấp nhất, 10mm cao nhất.
- Độ dày 1–2mm phù hợp làm gioăng, phớt, đệm mỏng và lót bề mặt linh hoạt.
- Độ dày 3–5mm phù hợp lót sàn nhà xưởng, sàn xe tải thông dụng và đệm chống rung vừa.
- Độ dày 10mm dành cho sàn xe hạng nặng, nơi va đập mạnh hoặc máy móc rung cường độ cao.
Khi cần mua tấm cao su bố vải, người dùng thường phân vân giữa các độ dày 1mm, 2mm, 3mm, 5mm, 8mm, 10mm và 12mm. Mỗi loại có mức giá, khả năng chịu tải và ứng dụng khác nhau.
Bài viết này so sánh các độ dày phổ biến, giúp bạn chọn đúng loại theo công việc thực tế và biết cách yêu cầu báo giá chính xác.
Tấm cao su bố vải khác gì tấm cao su tấm thường?
Tấm cao su bố vải là loại cao su kỹ thuật được ép xen kẽ giữa các lớp vải bố (như polyester hoặc cotton) giúp tăng độ bền cơ học, chống rách và hạn chế biến dạng dưới tải trọng lớn.

Khác với tấm cao su tấm thường, lớp vải bố đóng vai trò như bộ khung chịu lực bên trong. Nhờ đó sản phẩm ít bị giãn dài hoặc rách mép khi khoan, cắt, bắt vít.
Với các ứng dụng lót sàn xe, đệm kín hoặc phớt chịu lực, loại có bố vải thường bền hơn và ổn định kích thước tốt hơn.
Bảng giá tấm cao su bố vải 1mm, 2mm, 3mm, 5mm, 10mm tham khảo
Giá tấm cao su bố vải không cố định vì phụ thuộc khổ rộng, chiều dài cuộn, số lớp bố vải và sản lượng đặt hàng. Bảng bên dưới so sánh mức giá tương đối giữa các độ dày để bạn dễ hình dung.
| Độ dày | Số lớp | Quy cách | Đơn giá (VNĐm²) |
| Tấm cao su bố vải 1mm | 1 lớp bố | 1m – 1.2m | 250.000 |
| Tấm cao su bố vải 2mm | 1 – 2 lớp bố | 1m – 1.2m | 320.000 |
| Tấm cao su bố vải 3mm | 2 lớp bố | 1m – 1.2m | 390.000 |
| Tấm cao su bố vải 5mm | 2 – 3 lớp bố | 1m – 1.2m | 425.000 |
| Tấm cao su bố vải 10mm | 3 – 4 lớp bố | 1m – 1.2m | 590.000 |
Để có đơn giá chính xác, bạn nên gửi quy cách cần mua cho Kingseal hoặc liên hệ trực tiếp với số Hotline 0829.188.883. Chúng tôi sẽ báo giá theo mét dài, mét vuông hoặc kg tùy loại cuộn.
Tấm cao su bố vải 1mm giá bao nhiêu?
Loại 1mm có mức giá thấp nhất trong các độ dày phổ biến. Tuy nhiên giá bán lẻ và bán sỉ chênh lệch khá nhiều.
Nếu bạn mua để cắt gioăng mỏng hay lót nhẹ, nên hỏi giá theo cuộn khổ 1m hoặc 1.2m. Cần kiểm tra kỹ nguy cơ rách nếu dùng cho bề mặt chịu tải.
Tấm cao su bố vải 2mm giá bao nhiêu?
Giá loại 2mm thường nhỉnh hơn 1mm một ít, nhưng độ bền xé và khả năng chống rách tốt hơn.
Loại này thường dùng làm đệm lót, gioăng, phớt mỏng. Khi báo giá, bạn nên hỏi rõ loại vải bố là polyester hay cotton để đánh giá chi phí.
Tấm cao su bố vải 3mm giá bao nhiêu?
3mm là mức giá trung gian, dễ mua lẻ và thường có sẵn hàng tại nhiều cửa hàng vật tư.
Đây là độ dày cân bằng giữa độ mềm dẻo và khả năng chịu tải. Nếu so sánh giá theo mét vuông, loại 3mm giúp bạn dễ ước tính chi phí lót sàn hơn các loại mỏng.
Tấm cao su bố vải 5mm giá bao nhiêu?
Loại 5mm có giá cao hơn 3mm do khối lượng vật liệu tăng. Mức giá cũng thay đổi theo số lớp bố vải bên trong.
Nhiều nhà cung cấp bán loại 5mm theo mét dài hoặc nguyên cuộn. Bạn nên yêu cầu báo giá theo cả hai đơn vị để so sánh chi phí thực tế.
Tấm cao su bố vải 10mm giá bao nhiêu?
10mm là loại có giá cao nhất trong nhóm, nhưng cũng chịu tải và chống rung tốt nhất.
Khi xem giá, đừng quên tính thêm chi phí vận chuyển vì trọng lượng mỗi mét vuông khá lớn. Cần hỏi rõ giá cắt theo yêu cầu nếu bạn không mua nguyên cuộn.

Ứng dụng phổ biến của tấm cao su bố vải theo từng độ dày
Mỗi độ dày phù hợp với một nhóm công việc riêng. Dùng sai độ dày có thể gây rách, lún hoặc tốn chi phí không cần thiết.
Bảng dưới đây tóm tắt ứng dụng phổ biến theo từng nhóm độ dày.
| Độ dày | Ứng dụng | Ưu điểm |
|---|---|---|
| 1mm – 2mm | Gioăng, phớt, đệm mỏng, lót bề mặt linh hoạt | Dễ cắt, mềm dẻo, chống rách nhẹ |
| 3mm – 5mm | Lót sàn nhà xưởng, lót sàn xe tải, đệm chống rung vừa | Cân bằng giữa độ bền và chi phí |
| 10mm | Lót sàn xe hạng nặng, đệm chống rung cường độ cao | Chịu tải lớn, hạn chế biến dạng |
Độ dày 1mm – 2mm dùng cho công việc gì?
Loại 1mm và 2mm phù hợp để cắt gioăng, phớt, đệm mỏng hoặc lót các bề mặt cần độ linh hoạt cao.
Bạn không nên dùng chúng cho khu vực chịu tải trọng lớn hoặc có va đập mạnh. Ưu điểm chính là dễ cắt, dễ bám dính và chống thấm nhẹ.
Độ dày 3mm – 5mm phù hợp với ứng dụng nào?
Đây là nhóm phổ biến nhất cho lót sàn nhà xưởng, lót sàn xe tải thông dụng và đệm chống rung cho máy móc vừa và nhỏ.
Độ dày 3mm nghiêng về các bề mặt cần độ phẳng và tiết kiệm chi phí. Độ dày 5mm bền hơn, phù hợp nơi có xe đẩy, người qua lại nhiều hoặc máy rung nhẹ.
Độ dày 10mm giải quyết vấn đề gì?
Loại 10mm dành cho môi trường chịu tải nặng như sàn xe tải hạng nặng, khu vực có va đập mạnh hoặc máy móc rung cường độ cao.
Lớp cao su dày kết hợp với lõi vải bố giúp sản phẩm giữ hình dạng, giảm chấn tốt và lâu bị lún. Đổi lại, chi phí mua và vận chuyển cũng cao hơn.
Thông số kỹ thuật và quy cách đóng gói cần kiểm tra trước khi mua
Trước khi chốt đơn, bạn nên kiểm tra các thông số kỹ thuật quan trọng để tránh nhận nhầm loại cao su không bố vải hoặc sai độ dày.
Khổ rộng phổ biến thường là 1m, 1.2m hoặc 1.5m. Chiều dài cuộn có thể là 10m, 20m hoặc 30m tùy nhà cung cấp.
Dung sai độ dày cũng cần được làm rõ. Một số loại cho phép sai số nhỏ, nhưng nếu dùng làm gioăng kín thì độ dày thực tế phải đều.
Các chỉ tiêu khác cần quan tâm gồm độ cứng Shore A, độ bền kéo đứt, độ giãn dài khi đứt, nhiệt độ làm việc và khả năng chịu dầu.
Nếu nhà cung cấp có chứng nhận theo TCVN hoặc ISO thì càng dễ yên tâm về chất lượng, nhưng quan trọng nhất vẫn là đúng loại và đúng ứng dụng.

Cách chọn độ dày tấm cao su bố vải phù hợp
Để chọn đúng độ dày, bạn nên dựa vào ba yếu tố chính gồm tải trọng, môi trường làm việc và chi phí gia công.
Với khu vực chỉ có người đi bộ hoặc đồ vật nhẹ, loại 2mm hoặc 3mm thường đủ dùng. Với sàn xe tải hoặc nơi có xe nâng, nên bắt đầu từ 5mm trở lên.
Môi trường tiếp xúc dầu, hóa chất hoặc nhiệt độ cao cũng ảnh hưởng đến độ bền. Bạn nên yêu cầu nhà cung cấp xác nhận loại cao su chịu dầu hoặc chịu nhiệt phù hợp.
Chi phí cắt, vận chuyển và lắp đặt cũng cần tính trước. Tấm 10mm bền nhưng nặng, khó cắt thủ công và tốn cước vận chuyển hơn tấm 3mm.
Chọn quá mỏng có thể gây rách, lún hoặc mất an toàn. Chọn quá dày thì tăng chi phí và khó gia công, vì vậy nên khớp đúng yêu cầu công việc.
Đặt mua và yêu cầu báo giá tấm cao su bố vải
Bạn có thể mua tấm cao su bố vải theo mét dài, mét vuông, kg hoặc nguyên cuộn tùy nhà cung cấp. Một số nơi bán lẻ cắt theo yêu cầu, nơi khác chỉ bán nguyên cuộn.
Khi yêu cầu báo giá, hãy gửi đủ thông tin gồm độ dày, khổ rộng, chiều dài cần mua, loại vải bố và ứng dụng dự kiến. Nhà cung cấp sẽ dựa vào đó để báo giá chính xác.
Nếu mua lần đầu hoặc số lượng ít, bạn nên hỏi thêm về xuất xứ, tiêu chuẩn chất lượng, chính sách đổi trả và điều kiện giao hàng.
Việc so sánh ít nhất hai đến ba nguồn hàng sẽ giúp bạn nắm được mức giá thị trường và tránh mua nhầm loại có thông số không phù hợp.
Hy vọng qua các so sánh trên, bạn có thể chọn đúng độ dày tấm cao su bố vải từ 1mm đến 12mm theo công việc thực tế. Khi cần báo giá, hãy chuẩn bị đầy đủ quy cách để nhận mức giá sát với nhu cầu.
Đánh giá sản phẩm
Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này.
Chưa có đánh giá nào.






