Bài viết này giúp bạn đọc đúng kích thước gioăng, tra bảng tiêu chuẩn và chọn rãnh lắp phù hợp, đảm bảo gioăng không bị rò rỉ sau khi lắp đặt.

Gioăng cao su tròn bạn đang cần tra cứu là Oring hay dây cắt đo?

Trước khi tra bảng, bạn cần xác định đúng loại gioăng cao su tròn đang dùng.

Đa số trường hợp cần tra kích thước là Oring đúc khuôn, loại vòng tròn khép kín có đường kính trong cố định theo chuẩn AS568 hoặc ISO 3601.

Loại thứ hai là dây cao su tròn cắt đo, chỉ có đường kính mặt cắt và chiều dài, không có đường kính trong cố định.

Dây cắt đo thường được dán keo tạo vòng theo chiều dài thực tế, nên bảng tra Oring tiêu chuẩn không áp dụng cho loại này.

Nếu bạn đang đo một vòng gioăng cũ đã khép kín và có số đo đường kính trong rõ ràng, đó chính là Oring.

Cách đọc kích thước Oring và hướng dẫn đo để chọn size chuẩn

đo gioăng oring đúng kỹ thuật cách đo gioăng oring chính xác

Ý nghĩa ID, OD, CS trong thông số gioăng tròn

Kích thước gioăng cao su tròn dạng Oring thường được ghi bằng ba thông số chính.

Đường kính trong gọi là ID, đường kính ngoài gọi là OD, còn đường kính mặt cắt gọi là CS.

Ví dụ Oring 30×3.1 nghĩa là ID bằng 30 mm và CS bằng 3.1 mm.

Để tính đường kính ngoài, bạn dùng công thức OD = ID + 2×CS.

Với Oring 30×3.1 nói trên, OD sẽ là 30 + 2×3.1, tức 36.2 mm.

cấu tạo gioăng oring tròn

Đo gioăng cũ bằng thước kẹp và tính kích thước thay thế

Dùng thước kẹp để đo đường kính trong và đường kính mặt cắt của Oring cũ.

Nên đo ở nhiệt độ thường và lau sạch dầu mỡ trước khi đo để số đo không bị sai lệch.

Gioăng đã giãn nở hoặc biến dạng do lão hóa thường cho số đo đường kính trong lớn hơn kích thước thật.

Trong trường hợp này, hãy đo thêm đường kính mặt cắt và đối chiếu với bảng kích thước Oring tiêu chuẩn để tìm size gần đúng nhất.

Sai số vài phần mười milimét có thể gây rò rỉ, nên đừng làm tròn số quá sớm.

đo gioăng oring bằng thước kẹp

Bảng size gioăng cao su tròn chuẩn Oring

Dưới đây là bảng kích thước gioăng cao su tròn độ dày 1mm (1 ly), 2mm (2 ly), 3mm (3 ly), 4mm (4 ly), 5mm (5 ly), 6mm (6 ly), 7mm (7 ly), 8mm (8 ly), 9mm (9 ly), 10mm (10 ly) mới nhất của Kingseal để quý khách tham khảo. Để tìm kiếm nhanh kích thước yêu cầu, quý khách vui lòng click vào nút lọc hoặc sử dụng thanh tìm kiếm size bên dưới hoặc liên hệ với Kingseal.

Muốn chọn đúng gioăng cao su tròn Oring, bạn cần biết hai thông số cơ bản là đường kính trong ID và đường kính mặt cắt CS.

Đường kính trong là khoảng cách giữa hai điểm đối diện bên trong vòng gioăng. Đường kính mặt cắt là độ dày của phần cao su khi nhìn ngang, thường dao động vài milimet tùy kích thước vòng.

Bảng size Oring thường liệt kê các mã size theo tiêu chuẩn như AS568, ISO 3601 hoặc JIS B 2401. Mỗi mã size tương ứng với một cặp giá trị ID và CS cụ thể.

gioăng tròn oring

Khi tra bảng, bạn nên đo đường kính trong của rãnh lắp hoặc trục cần làm kín, sau đó chọn Oring có ID gần bằng hoặc nhỏ hơn một chút để ôm chặt. Đường kính mặt cắt cần lớn hơn chiều sâu rãnh để tạo lực nén khi lắp ghép.

Nếu không có sẵn dụng cụ đo chuyên dụng, bạn có thể dùng thước kẹp điện tử đo trực tiếp vòng gioăng cũ. Lưu ý không được kéo giãn gioăng khi đo vì cao su sẽ biến dạng và cho kết quả sai.

đo gioăng oring chuẩn size

Đối với các đơn hàng số lượng lớn hoặc kích thước phi tiêu chuẩn, bạn có thể liên hệ với KingSeal để cung cấp bảng size chi tiết trước khi đặt mua.

Dung sai kích thước cho phép theo tiêu chuẩn

Dung sai kích thước Oring ảnh hưởng trực tiếp đến độ kín khít khi lắp vào rãnh.

Với các size Oring phổ biến, dung sai đường kính mặt cắt thường nằm trong khoảng ±0.08 mm đến ±0.15 mm tùy theo cỡ mặt cắt.

Dung sai đường kính trong cũng thay đổi theo size, thường được quy định rõ trong bảng tiêu chuẩn gioăng cao su của từng nhà sản xuất.

Khi so sánh Oring từ các nguồn khác nhau, bạn nên yêu cầu bảng dung sai cụ thể để tránh mua phải size gần đúng nhưng không kín.

Các tài liệu từ Parker, Trelleborg hoặc SKF đều có bảng tra dung sai đầy đủ dạng PDF để tham khảo khi cần số liệu chính xác.

gioăng oring kit

Tiêu chuẩn rãnh lắp Oring: thông số cần đúng để không rò rỉ

Kích thước rãnh cần quan tâm: chiều rộng, chiều sâu, độ nén

Chọn đúng kích thước gioăng cao su tròn mới chỉ là một nửa việc.

Phần còn lại nằm ở rãnh lắp, nơi gioăng được ép và biến dạng để tạo độ kín.

Ba thông số quan trọng của rãnh là chiều rộng rãnh, chiều sâu rãnh và độ nén của gioăng sau khi lắp.

Độ nén lý tưởng cho Oring thường nằm trong khoảng 10-30%, với nhiều ứng dụng tĩnh dùng mức 15-25%.

Nếu độ nén quá nhỏ, gioăng không đủ kín; nếu quá lớn, gioăng có thể bị kẹt hoặc hỏng sớm.

cách đo gioăng oring

Chọn vật liệu gioăng cao su tròn theo ứng dụng thực tế

So sánh NBR, FKM/Viton, EPDM, Silicone, HNBR theo nhiệt độ, dầu, hóa chất

Cùng một kích thước Oring nhưng vật liệu cao su khác nhau sẽ quyết định tuổi thọ và khả năng chịu môi trường.

Bảng so sánh dưới đây giúp bạn chọn đúng vật liệu theo điều kiện làm việc.

Vật liệu Khoảng nhiệt độ tham khảo Đặc tính chính Ứng dụng gợi ý
NBR -30°C đến 100°C Chịu dầu khoáng tốt Hệ thủy lực, khí nén
FKM/Viton -20°C đến 200°C Chịu nhiệt và hóa chất tốt Hệ nhiên liệu, môi trường hóa chất
EPDM -40°C đến 120°C Chịu nước nóng, hơi nước tốt Van nước nóng, hệ hơi
Silicone -50°C đến 200°C An toàn với thực phẩm, dải nhiệt rộng Thiết bị y tế, thực phẩm
HNBR -30°C đến 140°C Chịu dầu và nhiệt tốt hơn NBR Hệ thủy lực nhiệt độ cao

Khi không chắc loại vật liệu nào phù hợp, hãy xác định rõ môi trường tiếp xúc chính của gioăng rồi đối chiếu với bảng trên.

Các size Oring thông dụng và cách ghi mã khi đặt hàng

Một số size Oring thường gặp trong sửa chữa và thiết kế bao gồm 3×1.5, 5×2, 8×2, 10×2, 15×2.5, 20×3 và 25×3.

Với hệ mét, bạn ghi mã đặt hàng theo định dạng đường kính trong nhân đường kính mặt cắt, ví dụ Oring 20×3 NBR.

Với hàng nhập theo chuẩn Mỹ, bạn ghi theo mã AS568 dash number, ví dụ AS568-012 NBR.

Khi nhận hàng, hãy đo lại ID và CS bằng thước kẹp để chắc chắn không bị giao nhầm size.

Mua nhầm size gần đúng có thể lắp được nhưng sau một thời gian ngắn sẽ rò rỉ hoặc hỏng gioăng.

gioăng tròn oring bộ kit

Một số lưu ý khi thay thế gioăng cao su tròn cũ

Lỗi phổ biến nhất là đo gioăng cũ khi nó đã bị giãn nở hoặc phồng dầu.

Gioăng lão hóa thường mềm hoặc cứng hơn bình thường, dẫn đến số đo không còn đúng với kích thước ban đầu.

Bạn cũng đừng bỏ qua nhiệt độ và áp suất làm việc khi chọn vật liệu thay thế.

Nếu không tìm được size chuẩn phù hợp, hãy cân nhắc đặt size phi tiêu chuẩn với nhà cung cấp có khuôn riêng.

Cuối cùng, nên lưu lại thông số đã đo và mã đặt hàng để lần thay thế sau không phải tra lại từ đầu.